Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thủy điện Nậm Mu - HJS


HJS (HNX):   22.40   -2.30  (-9.3%)
Tham Chiếu 24.70
Mở Cửa 22.40
TN/CN 22.40 / 22.40
Khối Lượng 200
KLTB 13 tuần 1,609
KLTB 10 ngày 1,343
CN 52 tuần 25
TN 52 tuần 18.2
EPS 2.1 ngàn
PE 10.7 lần
Vốn thị trường 470 Tỷ
KL đang lưu hành 21.00 triệu
Giá sổ sách 13.6 ngàn
ROE 15%
Beta -0.05
EPS 4 quý trước 1,522
MUA BÁN
22.40 1,800 24.50 10,000 27.00 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HJS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 155,300 93,398 60% 35,000 29,318 84%
2017 158,000 166,704 106% 32,000 45,958 144%
2016 158,200 160,090 101% 35,000 19,730 56%
2015 153,500 163,673 107% 29,000 34,061 117%
2014 149,200 141,034 95% 22,500 21,485 95%
2013 160,000 125,121 78% 24,200 21,289 88%
2012 145,500 124,490 86% 22,000 31,437 143%
2011 137,900 102,253 74% 19,400 15,888 82%
2010 140,300 75,749 54% 22,000 4,645 21%
2009 0 57,959 0% 0 0 0%
2008 38,366 37,809 99% 9,000 9,239 103%
2007 34,529 35,655 103% 8,100 7,059 87%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)05/09/2018
7% (700 đồng tiền mặt)29/05/2018

2017
11% (1100 đồng tiền mặt)07/07/2017

2016
12% (1200 đồng tiền mặt)27/06/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-177 (lần)
Pivot Tháng Vượt xuống R1-1
CCI(14) Vượt xuống 100-233 (lần)
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 54.0%)
EPS:
 
75.4%
PE:
 
64.1%
ROA:
 
79.9%
ROE:
 
68.2%
P/B:
 
38.9%
ĐÁY CP:
 
49.8%
Hệ Số Nợ:
 
50.6%
BETA:
 
8.5%
THANH KHOẢN:
 
50.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Năng lượng Điện/Khí/

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SHP 22.9 1,946 11.8 17% 0% -0.1 49.5%
S4A 28 3,060 9.2 28% 256% 0.1 60.5%
PPC 18.7 3,010 6.2 17% 104% 0.7 77.3%
HND 10.4 968 10.7 9% 97% 0 46.9%
POW 15.1 6,136 2.5 12% 26% 0 69.3%
PPE 10.5 -1,834 -5.7 -50% 284% 0.2 32%
TDB 37 2,517 14.7 5% 74% 0 50.1%
PIC 15.2 1,304 11.7 12% 135% 0.2 56.8%
ISH 17 1,911 8.9 17% 149% 0 53.3%
PGS 30 2,107 14.2 11% 157% 0.1 53.4%

So sánh

HJSHPDND2PGCQTP
Giá Thị Trường 22.40
-2.30   -9.3%
16.50
0   0%
22.50
0   0%
14.15
-0.05   -0.4%
9.70
0.60   6.6%
EPS/PE 2.10k / 10.71.81k / 9.12.68k / 8.42.66k / 5.31.82k / 5.3
Giá Sổ Sách 13.60
ngàn
14.14
ngàn
12.07
ngàn
12.93
ngàn
9.00
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,6098,2774,75314,4815,455
Khối lượng đang lưu hành 20,999,9008,306,59049,993,96060,339,285450,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 470
tỷ VND
137
tỷ VND
1,125
tỷ VND
854
tỷ VND
4,365
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 30,828
(0.15%)
0
(0%)
0
(0%)
4,039,753
(6.7%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,388
tỷ VND
94
tỷ VND
1,240
tỷ VND
30,232
tỷ VND
21,998
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 263
tỷ VND
23
tỷ VND
295
tỷ VND
869
tỷ VND
1,319
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 286
tỷ VND
117
tỷ VND
604
tỷ VND
780
tỷ VND
4,052
tỷ VND
Tổng Nợ 187
tỷ VND
105
tỷ VND
1,262
tỷ VND
1,371
tỷ VND
9,495
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 473
tỷ VND
223
tỷ VND
1,866
tỷ VND
2,152
tỷ VND
13,546
tỷ VND
Tiền mặt 31
tỷ VND
6
tỷ VND
37
tỷ VND
73
tỷ VND
177
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 157% / 137% / 228% / 216% / 20
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 40%47%68%64%70%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 19%25%24%3%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 6.20%2.30%3.10%-1%32.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 21.40%58.90%9,135.90%15.20%-4,136.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 16.10%6.40%17.10%19.70%-7.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357