Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoàng Long - HLG


HLG (UPCOM):   6.40   0  (0%)
Tham Chiếu 6.40
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 473
KLTB 10 ngày 41
CN 52 tuần 7.8
TN 52 tuần 5.7
EPS 2.0 ngàn
PE 3.2 lần
Vốn thị trường 284 Tỷ
KL đang lưu hành 44.23 triệu
Giá sổ sách 18.8 ngàn
ROE 11%
Beta 0.52
EPS 4 quý trước 2,357
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HLG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 2,568,000 3,438.20 0% 96,000 70.30 0%
2018 2,600 4,015 154% 96 87.80 91%
2017 2,500 3,430.50 137% 106 126.10 119%
2016 0 3,056.40 0% 96.90 141 146%
2015 0 1,900.10 0% 22.50 138 613%
2014 0 1,471.50 0% 45 -42.70 -95%
2013 2,264.70 1,257 56% 40 -261.30 -653%
2012 2,040 1,967.60 96% 8 0.30 4%
2011 1,810 1,847.60 102% 102.80 62.50 61%
2010 1,290 1,164.10 90% 45 42 93%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2012
5% (500 đồng tiền mặt)25/10/2012
6% (600 đồng tiền mặt)03/04/2012

2011
6% (600 đồng tiền mặt)18/08/2011

2010
12% (1200 đồng tiền mặt)14/10/2010
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)14/10/2010
5% (500 đồng tiền mặt)26/04/2010




Gía trung bình: 0

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.2%)
EPS:
 
79.5%
PE:
 
96.3%
ROA:
 
68.4%
ROE:
 
66.6%
P/B:
 
89.7%
ĐÁY CP:
 
64.9%
Hệ Số Nợ:
 
46.8%
BETA:
 
82.0%
THANH KHOẢN:
 
29.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SMA 12 813 14.8 7% 108% 0.2 55.1%
HTT 0.6 -708 -0.8 -7% 6% -0.5 38%
SMC 10.1 1,376 7.3 7% 45% 0.0 63.8%
BTT 37 3,652 10.1 13% 135% 0.2 67.2%
CMV 12.1 1,307 9.2 10% 80% -0.5 49.5%
TMC 12.7 1,720 7.4 11% 83% -0.5 56.6%
PET 8.6 1,597 5.4 9% 44% 0.7 69%
HDC 15.5 2,665 5.8 15% 75% 0.8 74.7%
PNJ 52.8 5,255 10 23% 239% 1.3 76.4%
MWG 76 8,665 8.8 29% 257% 1.3 74.1%

So sánh

CKVHLGHTTSVCTNA
Giá Thị Trường 10.3000
10.30   -8.8%
6.4000
6.40   0%
0.6000
0.60   0%
80.0000
80   0%
16.0000
16   -1.8%
EPS/PE 1.22k / 8.41.99k / 3.2-0.71k / -0.86.48k / 12.33.74k / 4.3
Giá Sổ Sách 21.91
ngàn
18.80
ngàn
9.30
ngàn
65.26
ngàn
16.59
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,02347346,98015,131228,989
Khối lượng đang lưu hành 4,050,00044,225,38520,000,00024,975,50734,594,060
Tổng Vốn Thị Trường 42
tỷ VND
283
tỷ VND
12
tỷ VND
1,998
tỷ VND
554
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 955,600
(23.6%)
143,379
(0.32%)
0
(0%)
9,556,804
(38.26%)
973,541
(2.81%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,929
tỷ VND
25,156
tỷ VND
197
tỷ VND
111,451
tỷ VND
28,058
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 43
tỷ VND
518
tỷ VND
-9
tỷ VND
1,318
tỷ VND
750
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 89
tỷ VND
831
tỷ VND
186
tỷ VND
1,630
tỷ VND
574
tỷ VND
Tổng Nợ 84
tỷ VND
1,081
tỷ VND
97
tỷ VND
2,864
tỷ VND
1,406
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 172
tỷ VND
1,913
tỷ VND
283
tỷ VND
4,494
tỷ VND
1,980
tỷ VND
Tiền mặt 29
tỷ VND
11
tỷ VND
3
tỷ VND
269
tỷ VND
34
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 65% / 11-5% / -75% / 136% / 22
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 49%57%34%64%71%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%2%-5%1%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 16.20%21%94.30%18.90%24.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 8.70%-97.30%-263%33.20%41.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.80%-1.80%-34%16.20%31%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan HLG


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357