Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - VNSTEEL - HMC


HMC (HOSE):   16   0  (0%)
Tham Chiếu 16
Mở Cửa 15.90
TN/CN 15.80 / 16.10
Khối Lượng 19,130
KLTB 13 tuần 17,643
KLTB 10 ngày 10,475
CN 52 tuần 16.7
TN 52 tuần 11.6
EPS 5.2 ngàn
PE 3.1 lần
Vốn thị trường 336 Tỷ
KL đang lưu hành 21 triệu
Giá sổ sách 18.8 ngàn
ROE 27%
Beta 0.38
EPS 4 quý trước 3,268
MUA BÁN
15.80 900 15.85 1,100 15.90 1,000 16.00 1,630 16.25 300 16.30 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HMC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 3,277,000 1,870,097 57% 40,000 49,385 123%
2017 2,499,000 2,769,728 111% 32,000 100,495 314%
2016 2,320,000 2,363,391 102% 15,000 70,017 467%
2015 3,800,000 2,046,561 54% 26,000 -33,442 -129%
2014 3,500,000 2,928,535 84% 22,500 22,456 100%
2013 5,000,000 3,097,821 62% 32,000 28,023 88%
2012 5,000,000 4,311,061 86% 55,000 31,546 57%
2011 4,400,000 6,333,570 144% 50,000 102,640 205%
2010 3,000,000 4,364,422 145% 36,000 40,281 112%
2009 0 2,811,103 0% 0 0 0%
2008 3,800,000 4,286,974 113% 60,000 43,150 72%
2007 3,420,000 2,801,315 82% 54,000 38,225 71%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
30% (3000 đồng tiền mặt)14/05/2018

2017
11% (1100 đồng tiền mặt)15/05/2017

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)11/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S21
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
CCI(14) Vượt xuống 100-241 (lần)
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.1%)
EPS:
 
93.0%
PE:
 
95.9%
ROA:
 
83.7%
ROE:
 
90.8%
P/B:
 
60.2%
ĐÁY CP:
 
19.0%
Hệ Số Nợ:
 
34.2%
BETA:
 
77.6%
THANH KHOẢN:
 
76.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (15 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HPG 29.2 4,348 6.7 24% 159% 1.3 76.8%
VGS 8.7 1,603 5.4 9% 51% 0.6 66.9%
DTL 35.8 1,420 25.2 7% 170% 0.3 50.5%
TVN 8.9 1,595 5.6 13% 67% 0 62.8%
VCA 13.5 3,365 4 21% 84% 0 65.7%
VIS 25.7 -2,092 -12.3 -17% 208% 0.5 34.5%
SMC 15.2 4,932 3.1 20% 60% 0.5 76.3%
TIS 10.6 351 30.2 3% 102% 0 45.8%
NKG 6.6 2,095 3.1 12% 38% 1.3 76.5%
HSG 6.6 1,065 6.2 8% 49% 1.7 68.3%

So sánh

HMCHSGSMCTTSVCA
Giá Thị Trường 16.00
0   0%
6.55
-0.06   -0.9%
15.20
0.60   4.1%
6.00
0   0%
13.50
0.80   6.3%
EPS/PE 5.15k / 3.11.07k / 6.24.93k / 3.1-0.01k / -428.63.37k / 4.0
Giá Sổ Sách 18.75
ngàn
13.38
ngàn
25.40
ngàn
4.41
ngàn
16.08
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 17,6434,329,12619,15604,578
Khối lượng đang lưu hành 21,000,000384,990,32854,991,64250,800,00015,187,322
Tổng Vốn Thị Trường 336
tỷ VND
2,522
tỷ VND
836
tỷ VND
305
tỷ VND
205
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 79,240
(0.38%)
53,827,603
(13.98%)
2,560,724
(4.66%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 42,738
tỷ VND
150,340
tỷ VND
110,886
tỷ VND
2,566
tỷ VND
9,219
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 510
tỷ VND
5,935
tỷ VND
1,236
tỷ VND
36
tỷ VND
162
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 394
tỷ VND
5,153
tỷ VND
1,397
tỷ VND
224
tỷ VND
244
tỷ VND
Tổng Nợ 705
tỷ VND
16,053
tỷ VND
3,984
tỷ VND
1,057
tỷ VND
368
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,099
tỷ VND
21,206
tỷ VND
5,381
tỷ VND
1,281
tỷ VND
613
tỷ VND
Tiền mặt 24
tỷ VND
459
tỷ VND
397
tỷ VND
8
tỷ VND
9
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 272% / 85% / 200% / 08% / 21
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 64%76%74%83%60%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%4%1%1%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -6.20%23.30%8.20%89.70%-0.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -104.60%39.90%-290.70%-42%355.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 7.10%36.50%31.70%10%22.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357