Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng - HND


HND (UPCOM):   17.50   0.10  (0.6%)
Tham Chiếu 17.40
Mở Cửa 17.40
TN/CN 17.40 / 17.60
Khối Lượng 42,400
KLTB 13 tuần 189,755
KLTB 10 ngày 189,894
CN 52 tuần 18.2
TN 52 tuần 11.0
EPS 2.6 ngàn
PE 6.7 lần
Vốn thị trường 8,750 Tỷ
KL đang lưu hành 500 triệu
Giá sổ sách 12.8 ngàn
ROE 20%
Beta 0
EPS 4 quý trước 765
MUA BÁN
17.10 1,800 17.20 12,900 17.30 49,300 17.60 16,800 17.70 1,000 17.80 17,700
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HND:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 11,260 3,023.60 27% 943,000 210.50 0%
2019 10,191,000 11,301.20 0% 359,000 1,242.20 0%
2018 9,068.40 9,526.80 105% 274.40 448.70 164%
2017 9,958.10 9,094.90 91% 568.30 419.70 74%
2016 0 9,157.20 0% 427.30 287.30 67%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
11% (1100 đồng tiền mặt)26/06/2020

2019
5% (500 đồng tiền mặt)23/12/2019
2.5% (250 đồng tiền mặt)27/05/2019
5% (500 đồng tiền mặt)25/03/2019

2018
1.5% (150 đồng tiền mặt)31/05/2018
2% (200 đồng tiền mặt)23/04/2018




Gía trung bình: 17.47

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.4%)
EPS:
 
84.1%
PE:
 
82.9%
ROA:
 
86.6%
ROE:
 
86.6%
P/B:
 
45.9%
ĐÁY CP:
 
19.7%
Hệ Số Nợ:
 
54.1%
BETA:
 
37.0%
THANH KHOẢN:
 
82.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Năng lượng Điện/Khí/

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SJD 17.4 2,133 8.2 15% 126% 0.2 73.1%
GHC 32.5 2,628 12.4 28% 348% 0 61.6%
PGD 28.5 2,670 10.7 17% 182% 0.9 67.7%
HJS 22 2,640 8.3 19% 152% 0.4 66.7%
DTK 8 699 11.4 6% 71% 0 47.5%
PGC 13.2 2,228 5.9 16% 90% 0.7 71.9%
SBA 14 1,282 10.9 10% 107% 0.2 64.6%
PPC 24.3 3,646 6.7 19% 127% 0.8 79.2%
VPD 14.6 685 21.2 6% 125% 0.3 55.5%
CNG 20.9 3,135 6.7 16% 106% 0.4 74.7%

So sánh

CHPHNDPGCQTPSJD
Giá Thị Trường 18.75
18.75   0.3%
17.50
17.50   0.6%
13.20
13.20   0.8%
11.80
11.80   0.9%
17.40
17.40   0.6%
EPS/PE 1.09k / 17.22.61k / 6.72.23k / 5.91.11k / 10.72.13k / 8.2
Giá Sổ Sách 12.62
ngàn
12.78
ngàn
14.59
ngàn
10.86
ngàn
13.81
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 12,030189,755107,87770,83936,258
Khối lượng đang lưu hành 138,598,505500,000,00060,339,285450,000,00068,998,620
Tổng Vốn Thị Trường 2,599
tỷ VND
8,750
tỷ VND
796
tỷ VND
5,310
tỷ VND
1,201
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,754,122
(2.71%)
0
(0%)
4,039,753
(6.7%)
0
(0%)
15,309,050
(22.19%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,546
tỷ VND
44,193
tỷ VND
35,918
tỷ VND
38,729
tỷ VND
4,798
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,679
tỷ VND
2,678
tỷ VND
1,113
tỷ VND
1,966
tỷ VND
1,810
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,749
tỷ VND
6,389
tỷ VND
881
tỷ VND
4,889
tỷ VND
953
tỷ VND
Tổng Nợ 1,727
tỷ VND
6,645
tỷ VND
1,133
tỷ VND
5,783
tỷ VND
392
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,476
tỷ VND
13,034
tỷ VND
2,014
tỷ VND
10,672
tỷ VND
1,345
tỷ VND
Tiền mặt 43
tỷ VND
928
tỷ VND
45
tỷ VND
600
tỷ VND
52
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 910% / 207% / 165% / 1011% / 15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 50%51%56%54%29%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 37%6%3%5%38%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.90%6.60%2.10%6.30%2.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 28.10%42.60%13.40%-4,039.40%-1.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 23.10%5.90%18.20%-1.60%14.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan HND


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357