Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Sữa Hà Nội - HNM


HNM (HNX):   4.50   0  (0%)
Tham Chiếu 4.50
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 17,353
KLTB 10 ngày 1,871
CN 52 tuần 7.2
TN 52 tuần 2.6
EPS 0.7 ngàn
PE 6.7 lần
Vốn thị trường 90 Tỷ
KL đang lưu hành 20 triệu
Giá sổ sách 9.3 ngàn
ROE 7%
Beta 0.26
EPS 4 quý trước -604
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HNM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 328 167.90 51% 3.70 -18.60 -503%
2016 360 232.70 65% 4.30 2.20 51%
2015 316.80 282.20 89% 3.20 2.50 78%
2014 289 232.40 80% 4.20 3.80 90%
2013 336.10 246.40 73% 3.10 3 97%
2012 335.50 234.90 70% 3.60 1.20 33%
2011 420 282.40 67% 0 0 0%
2010 420 324.10 77% 14.20 -21.80 -154%
2009 0 286.20 0% 0 0 0%
2008 400 353.90 88% 14 -45.10 -322%
2007 360 336.90 94% 12.60 12 95%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
2% (200 đồng tiền mặt)26/05/2015

2008
5% (500 đồng tiền mặt)25/04/2008

2007
8% (800 đồng tiền mặt)21/09/2007
Tỉ lệ: 10/3 giá 18400/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)21/09/2007
10% (1000 đồng tiền mặt)04/05/2007





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
RSI(7) < 301
RSI(14) < 301
CCI(7) < -1001
SKD(7) < 201
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
William(7) > -20-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 56.6%)
EPS:
 
55.4%
PE:
 
81.3%
ROA:
 
50.0%
ROE:
 
45.6%
P/B:
 
81.9%
ĐÁY CP:
 
17.3%
Hệ Số Nợ:
 
31.2%
BETA:
 
71.7%
THANH KHOẢN:
 
75.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (55 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ANT 6 0 0 -40% 0% 0 16.4%
LSS 4.8 64 75 0% 22% -0.1 47.9%
CAN 27 2,031 13.3 10% 127% -0.2 46%
HNF 46.5 1,972 23.6 15% 353% 0 50%
HKB 0.7 -2,758 -0.3 -40% 10% 1.0 39.9%
IFS 22.3 2,256 9.9 31% 311% 0.2 64.7%
HNM 4.5 675 6.7 7% 48% 0.3 56.6%
NST 22 1,257 17.5 9% 152% -1.0 36.7%
BSD 35.5 0 0 12% 0% 0 29.8%
VDL 23.4 1,281 18.3 10% 184% -0.3 54.9%

So sánh

HKBHNMVCFVOCVSN
Giá Thị Trường 0.70
0   0%
4.50
0   0%
184.00
0   0%
13.40
0.20   1.5%
32.80
0   0%
EPS/PE -2.76k / -0.30.68k / 6.722.81k / 8.12.00k / 6.72.05k / 16.0
Giá Sổ Sách 6.94
ngàn
9.31
ngàn
62.54
ngàn
17.57
ngàn
12.46
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 97,13017,35395020,409610
Khối lượng đang lưu hành 51,599,99920,000,00026,579,135121,800,00080,914,300
Tổng Vốn Thị Trường 36
tỷ VND
90
tỷ VND
4,891
tỷ VND
1,632
tỷ VND
2,654
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 220,400
(0.43%)
171,630
(0.86%)
7,812,442
(29.39%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,634
tỷ VND
3,363
tỷ VND
24,950
tỷ VND
15,724
tỷ VND
15,403
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -168
tỷ VND
-19
tỷ VND
3,325
tỷ VND
849
tỷ VND
525
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 358
tỷ VND
186
tỷ VND
1,662
tỷ VND
2,140
tỷ VND
1,008
tỷ VND
Tổng Nợ 184
tỷ VND
326
tỷ VND
533
tỷ VND
843
tỷ VND
647
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 543
tỷ VND
513
tỷ VND
2,195
tỷ VND
2,983
tỷ VND
1,655
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
2
tỷ VND
187
tỷ VND
109
tỷ VND
400
tỷ VND
ROA / ROE -26% / -403% / 727% / 368% / 1110% / 16
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 34%64%24%28%39%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -10%-1%13%5%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -14.70%-3.30%8.60%2.60%3.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 359%-51.60%25.20%185.40%5.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -9.10%-10.60%15.10%2.40%-7.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357