Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát - HPG


HPG (HOSE):   31.60   0.60  (1.9%)
Tham Chiếu 31
Mở Cửa 31
TN/CN 30.80 / 32.50
Khối Lượng 9,326,200
KLTB 13 tuần 4,658,425
KLTB 10 ngày 4,532,473
CN 52 tuần 47.6
TN 52 tuần 27.3
EPS 4.1 ngàn
PE 7.8 lần
Vốn thị trường 67,115 Tỷ
KL đang lưu hành 2,123.80 triệu
Giá sổ sách 19.1 ngàn
ROE 21%
Beta 1.32
EPS 4 quý trước 3,774
MUA BÁN
31.45 6,660 31.50 53,910 31.55 91,800 31.60 75,620 31.65 2,000 31.70 10,410
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HPG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 55,000,000 27,594,541 50% 8,050,000 4,443,415 55%
2017 40,000,000 46,854,826 117% 6,000,000 8,022,841 134%
2016 28,000,000 33,884,892 121% 3,200,000 6,610,304 207%
2015 22,500,000 27,864,558 124% 2,300,000 3,523,302 153%
2014 23,000,000 25,851,816 112% 2,200,000 3,356,177 153%
2013 18,500,000 19,200,234 104% 1,200,000 2,010,436 168%
2012 18,200,000 17,122,074 94% 906,000 1,030,505 114%
2011 17,500,000 18,092,906 103% 1,865,000 1,296,851 70%
2010 12,340,000 14,492,718 117% 1,350,000 1,564,151 116%
2009 6,318,000 8,244,252 130% 585,000 1,270,707 217%
2008 7,657,000 8,502,113 111% 740,000 859,410 116%
2007 0 5,733,717 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 100/40 (Chia tách cổ phiếu)12/06/2018

2017
Tỉ lệ: 5/1 giá 20000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)16/06/2017
Tỉ lệ: 10/5 (Chia tách cổ phiếu)30/03/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)25/08/2016
Tỉ lệ: 20/3 (Chia tách cổ phiếu)25/08/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(10) vượt lên SMA(20)1
Giá vượt lên EMA(50)28 (lần)
Giá bám dải Bollinger Trên2
ADX(14) DI+ Vượt lên ADX1
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 72.1%)
EPS:
 
88.8%
PE:
 
73.8%
ROA:
 
85.3%
ROE:
 
83.4%
P/B:
 
37.9%
ĐÁY CP:
 
44.3%
Hệ Số Nợ:
 
39.1%
BETA:
 
97.0%
THANH KHOẢN:
 
99.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HSG 7.7 354 21.8 3% 57% 1.7 56.5%
TLH 5.0 898 5.5 6% 31% 0.8 71.7%
DNY 3.2 1,002 3.2 -21% 23% 0.3 55%
HMC 18.3 5,418 3.4 26% 88% 0.4 71.1%
VIS 24 -4,419 -5.4 -3% 247% 0.5 35.8%
VGS 12 1,064 11.3 7% 71% 0.6 56.7%
VES 0.9 0 0 -20% 63% 4.8 42.6%
VDT 19 0 0 12% 0% 0 39%
SSM 5.7 -2,530 -2.3 -25% 57% 0.4 40.4%
HLA 0.3 -3,662 -0.1 9% -1% 0.3 29.8%

So sánh

BVGDTLHPGNKGTTS
Giá Thị Trường 1.60
0   0%
37.20
0.20   0.5%
31.60
0.60   1.9%
7.62
0.09   1.2%
6.00
0   0%
EPS/PE 0k / 0.00.14k / 265.74.05k / 7.80.32k / 24.20.12k / 50.0
Giá Sổ Sách 6.89
ngàn
19.85
ngàn
19.12
ngàn
16.33
ngàn
4.66
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 8426364,658,425584,1420
Khối lượng đang lưu hành 9,750,94858,207,7642,123,797,866181,999,86850,800,000
Tổng Vốn Thị Trường 16
tỷ VND
2,165
tỷ VND
67,112
tỷ VND
1,387
tỷ VND
305
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
13,279
(0.02%)
272,128,899
(12.81%)
2,267,378
(1.25%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,779
tỷ VND
22,349
tỷ VND
282,476
tỷ VND
62,023
tỷ VND
3,939
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -50
tỷ VND
889
tỷ VND
38,190
tỷ VND
1,618
tỷ VND
48
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 56
tỷ VND
1,155
tỷ VND
40,609
tỷ VND
2,971
tỷ VND
237
tỷ VND
Tổng Nợ 358
tỷ VND
1,695
tỷ VND
37,616
tỷ VND
5,150
tỷ VND
1,805
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 414
tỷ VND
2,851
tỷ VND
78,225
tỷ VND
8,122
tỷ VND
2,041
tỷ VND
Tiền mặt 16
tỷ VND
59
tỷ VND
2,516
tỷ VND
461
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 30% / 011% / 211% / 20% / 3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 86%59%48%63%88%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -2%4%14%3%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -10.30%13.30%24.60%27.60%93.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -41.60%-311.10%38.30%73.60%-48.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -14.50%19.30%23.90%16%8.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357