Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát - HPG


HPG (HOSE):   22.65   -0.30  (-1.3%)
Tham Chiếu 22.95
Mở Cửa 22.95
TN/CN 22.55 / 22.95
Khối Lượng 5,099,340
KLTB 13 tuần 4,921,244
KLTB 10 ngày 4,469,423
CN 52 tuần 32.6
TN 52 tuần 20.6
EPS 2.9 ngàn
PE 7.8 lần
Vốn thị trường 62,538 Tỷ
KL đang lưu hành 2,760.96 triệu
Giá sổ sách 16.0 ngàn
ROE 18%
Beta 0.85
EPS 4 quý trước 3,245
MUA BÁN
22.50 178,810 22.55 39,710 22.60 3,060 22.65 197,220 22.70 126,030 22.75 295,320
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HPG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 70,000 30,511 44% 6,700 4,650.80 69%
2018 55,000 56,580.40 103% 8,050 8,628.10 107%
2017 40,000 46,854.80 117% 6,000 8,022.80 134%
2016 28,000 33,884.90 121% 3,200 6,610.30 207%
2015 22,500 27,864.60 124% 2,300 3,523.30 153%
2014 23,000 25,851.80 112% 2,200 3,356.20 153%
2013 18,500 19,200.20 104% 1,200 2,010.40 168%
2012 18,200 17,122.10 94% 906 1,030.50 114%
2011 17,500 18,092.90 103% 1,865 1,296.90 70%
2010 12,340 14,492.70 117% 1,350 1,564.20 116%
2009 6,318 8,244.30 130% 585 1,270.70 217%
2008 7,657 8,502.10 111% 740 859.40 116%
2007 0 5,733.70 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)04/06/2019

2018
Tỉ lệ: 100/40 (Chia tách cổ phiếu)12/06/2018

2017
Tỉ lệ: 5/1 giá 20000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)16/06/2017
Tỉ lệ: 10/5 (Chia tách cổ phiếu)30/03/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(10) vượt lên SMA(20)1
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SMA(20) vượt xuống SMA(50)-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F61.8-1
RSI(7) Vượt xuống 70-2
CCI(7) Vượt xuống 100-230 (lần)
CCI(14) Vượt xuống 100-237 (lần)
ADX(7) DI+ Hướng xuống DI--150 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng xuống DI--154 (lần)
SKD(7) Vượt xuống 80-236 (lần)
SKD(14) Vượt xuống 80-231 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-234 (lần)
William(14) Vượt xuống -20-230 (lần)
MFI(7) Vượt xuống 80-229 (lần)
Tổng điểm    -20


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 74.6%)
EPS:
 
84.6%
PE:
 
76.7%
ROA:
 
82.3%
ROE:
 
79.6%
P/B:
 
42.7%
ĐÁY CP:
 
66.5%
Hệ Số Nợ:
 
49.6%
BETA:
 
89.7%
THANH KHOẢN:
 
99.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
KKC 8.4 -1,186 -7.1 -9% 64% 0.4 39.4%
TNB 6.9 2,977 2.3 18% 41% 0 62.4%
HPG 22.7 2,898 7.8 18% 141% 0.9 74.6%
HLA 0.3 -1,994 -0.2 5% -1% 0.3 30.5%
TLH 4.5 -118 -38.5 -1% 28% 0.7 50.9%
VES 0.9 0 0 -20% 63% 4.8 44.4%
KMT 8.9 285 31.2 2% 0% 0.9 33.6%
VGS 7.9 960 8.2 6% 50% 0.8 63.5%
NKG 5.8 -762 -7.6 -5% 35% 1.4 47.5%
TTS 6 -20 -300 0% 127% 0 34.5%

So sánh

CHPG1901CHPG1902CHPG1903CHPG1904CHPG1905CHPG1906HLAHPGKMTNKGVGS
Giá Thị Trường 0.11
0   0%
0.41
-0.02   0%
0.03
0   0%
0.55
-0.13   0%
3.13
-0.07   -2.2%
0.77
-0.06   0%
0.30
0   0%
22.65
-0.30   -1.3%
8.90
0   0%
5.80
0.07   1.2%
7.90
0   0%
EPS/PE 0k / 0.00k / 0.00k / 0.00k / 0.00k / 0.00k / 0.0-1.99k / -0.22.90k / 7.80.29k / 31.2-0.76k / -7.60.96k / 8.2
Giá Sổ Sách 0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
-41.28
ngàn
16.03
ngàn
0
ngàn
16.50
ngàn
15.71
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 40,90906,28450,66837,21532918,0454,921,24442245,33826,876
Khối lượng đang lưu hành 2,000,0003,000,0001,500,0001,000,0001,000,0001,000,00034,457,7932,760,964,8159,846,562181,999,86841,710,589
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
1
tỷ VND
0
tỷ VND
1
tỷ VND
3
tỷ VND
1
tỷ VND
10
tỷ VND
62,536
tỷ VND
88
tỷ VND
1,056
tỷ VND
330
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
272,128,899
(9.86%)
737
(0.01%)
2,267,378
(1.25%)
3,066,154
(7.35%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
22,074
tỷ VND
312,987
tỷ VND
16,423
tỷ VND
67,957
tỷ VND
38,199
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
-1,628
tỷ VND
42,010
tỷ VND
73
tỷ VND
1,652
tỷ VND
377
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
-1,422
tỷ VND
44,256
tỷ VND
128
tỷ VND
3,003
tỷ VND
655
tỷ VND
Tổng Nợ 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
1,682
tỷ VND
48,763
tỷ VND
558
tỷ VND
5,357
tỷ VND
1,027
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
260
tỷ VND
93,019
tỷ VND
686
tỷ VND
8,361
tỷ VND
1,682
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
1
tỷ VND
5,900
tỷ VND
27
tỷ VND
137
tỷ VND
55
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 0-26% / 59% / 180% / 2-2% / -52% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 0%0%0%0%0%0%647%52%81%64%61%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%0%0%0%0%0%-7%13%0%2%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0%0%0%0%0%0%-55%24.60%14.80%27.60%26.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0%0%0%0%0%0%10.10%38.30%43.50%73.60%42.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%0%0%0%0%0%-10.20%23.90%3%16%35.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357