Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tư vấn - Thương mại - Dịch vụ Địa ốc Hoàng Quân - HQC


HQC (HOSE):   1.40   0  (0%)
Tham Chiếu 1.40
Mở Cửa 1.40
TN/CN 1.39 / 1.41
Khối Lượng 2,407,390
KLTB 13 tuần 2,743,317
KLTB 10 ngày 2,009,996
CN 52 tuần 2.1
TN 52 tuần 1.4
EPS 0.1 ngàn
PE 15.7 lần
Vốn thị trường 667 Tỷ
KL đang lưu hành 476.60 triệu
Giá sổ sách 9.0 ngàn
ROE 1%
Beta 0.66
EPS 4 quý trước 128
MUA BÁN
1.37 152,970 1.38 181,910 1.39 146,760 1.40 8,790 1.41 145,400 1.42 125,140
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HQC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 1,513 153.80 10% 145 10.70 7%
2018 1,632 532.90 33% 172 42.50 25%
2017 2,000 507.80 25% 200 65.40 33%
2016 0 1,114 0% 500 20.60 4%
2015 3,225 1,421.90 44% 320.20 641.50 200%
2014 0 328.90 0% 150 30.10 20%
2013 1,000 438.70 44% 100 30.10 30%
2012 900 302 34% 88 19 22%
2011 2,500 216 9% 400 25.70 6%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 25/2 (Chia tách cổ phiếu)17/05/2016

2015
1.5% (150 đồng tiền mặt)09/07/2015
Tỉ lệ: 200/63 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)09/07/2015

2014
3% (300 đồng tiền mặt)14/11/2014
Tỉ lệ: 3/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)14/11/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
CCI(7) Vượt xuống 100-211 (lần)
ADX(7) DI+ Hướng xuống DI--122 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng xuống DI--114 (lần)
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 61.6%)
EPS:
 
35.9%
PE:
 
53.8%
ROA:
 
27.0%
ROE:
 
17.9%
P/B:
 
96.4%
ĐÁY CP:
 
78.9%
Hệ Số Nợ:
 
57.9%
BETA:
 
87.1%
THANH KHOẢN:
 
99.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VNI 9.7 0 0 -7% 0% 0.2 26.2%
HDG 31.8 8,274 3.8 38% 102% 0.8 76.9%
VHM 79.5 4,017 19.8 28% 525% 0.7 68.1%
REE 31.8 6,027 5.3 20% 100% 1.0 80.5%
NTB 0.4 -7,518 -0.1 28% -1% 0.9 39.8%
CLG 2 133 15 1% 17% 0.4 53%
D2D 135.1 10,467 12.9 22% 280% 0.1 58.5%
NTL 23.5 2,133 11 13% 139% 0.6 63.2%
NDN 16.6 1,665 10 14% 135% 1.1 62%
LEC 18.2 -139 -130.6 -1% 137% 0.1 33.2%

So sánh

CLGD11HQCITAKDH
Giá Thị Trường 2.00
-0.11   -5.2%
12.40
0   0%
1.40
0   0%
3.08
0.03   1.0%
24.00
0.10   0.4%
EPS/PE 0.13k / 15.02.23k / 5.60.09k / 15.70.13k / 24.31.86k / 12.9
Giá Sổ Sách 11.86
ngàn
14.45
ngàn
9.01
ngàn
11.08
ngàn
16.91
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,4377122,743,3173,278,017199,176
Khối lượng đang lưu hành 21,150,0006,551,965476,600,000937,883,609434,724,521
Tổng Vốn Thị Trường 42
tỷ VND
81
tỷ VND
667
tỷ VND
2,889
tỷ VND
10,433
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,007,620
(9.49%)
458,560
(7%)
44,054,105
(9.24%)
113,145,899
(12.06%)
83,216,405
(19.14%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,112
tỷ VND
1,109
tỷ VND
6,774
tỷ VND
11,577
tỷ VND
14,399
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 123
tỷ VND
130
tỷ VND
1,448
tỷ VND
2,682
tỷ VND
2,282
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 251
tỷ VND
95
tỷ VND
4,296
tỷ VND
10,393
tỷ VND
7,002
tỷ VND
Tổng Nợ 712
tỷ VND
503
tỷ VND
2,414
tỷ VND
3,042
tỷ VND
2,526
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 963
tỷ VND
598
tỷ VND
6,711
tỷ VND
13,435
tỷ VND
9,528
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
104
tỷ VND
36
tỷ VND
7
tỷ VND
1,347
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 12% / 151% / 11% / 18% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 74%84%36%23%27%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%12%21%23%16%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8%24.30%47.20%45.80%83.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 385%149.40%430.80%223.80%63.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -11.10%2.60%-2.20%6.10%10.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357