Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tư vấn - Thương mại - Dịch vụ Địa ốc Hoàng Quân - HQC


HQC (HOSE):   1.45   -0.03  (-2.0%)
Tham Chiếu 1.48
Mở Cửa 1.48
TN/CN 1.45 / 1.48
Khối Lượng 2,081,640
KLTB 13 tuần 2,366,216
KLTB 10 ngày 2,009,996
CN 52 tuần 2.4
TN 52 tuần 1.4
EPS 0.1 ngàn
PE 16.5 lần
Vốn thị trường 691 Tỷ
KL đang lưu hành 476.60 triệu
Giá sổ sách 9.0 ngàn
ROE 1%
Beta 0.66
EPS 4 quý trước 150
MUA BÁN
1.43 793,560 1.44 668,530 1.45 94,440 1.46 75,230 1.47 134,280 1.48 208,070
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HQC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,632,000 269,473 17% 172,000 20,602 12%
2017 2,000,000 507,769 25% 200,000 65,377 33%
2016 0 1,114,009 0% 500,010 20,564 4%
2015 3,225,000 1,421,913 44% 320,190 641,529 200%
2014 0 328,852 0% 150,000 30,118 20%
2013 1,000,000 438,749 44% 100,000 30,079 30%
2012 900,000 302,012 34% 88,000 19,048 22%
2011 2,500,000 215,976 9% 400,000 25,733 6%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 25/2 (Chia tách cổ phiếu)17/05/2016

2015
1.5% (150 đồng tiền mặt)09/07/2015
Tỉ lệ: 200/63 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)09/07/2015

2014
3% (300 đồng tiền mặt)14/11/2014
Tỉ lệ: 3/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)14/11/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Trên2
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt xuống R1-1
RSI(7) Vượt xuống 70-2
CCI(7) Vượt xuống 100-211 (lần)
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 63.0%)
EPS:
 
35.6%
PE:
 
51.8%
ROA:
 
27.2%
ROE:
 
17.8%
P/B:
 
96.6%
ĐÁY CP:
 
93.7%
Hệ Số Nợ:
 
58.2%
BETA:
 
87.2%
THANH KHOẢN:
 
98.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PVL 1.8 0 0 10% 46% 0.2 55.2%
NTL 19.2 1,695 11.3 10% 115% 0.6 61.2%
TDH 10.5 1,035 10.1 3% 35% 0.6 65%
KDH 31.2 1,957 15.9 12% 187% 0.5 65.9%
NBB 18.5 1,585 11.6 8% 87% 0.3 58.4%
IDV 29.5 3,694 8 31% 215% 0.1 69.6%
SCR 7.8 710 11 5% 59% 1.2 64%
ITC 12.4 1,192 10.4 5% 54% -0.1 52.7%
D2D 75.6 8,856 8.5 20% 170% 0.1 65.1%
VCR 5 -313 -16 -4% 61% -0.3 27.1%

So sánh

HAGHQCREESDITDH
Giá Thị Trường 5.17
-0.03   -0.6%
1.45
-0.03   -2.0%
35.10
0.20   0.6%
50.80
-0.70   -1.4%
10.45
-0.15   -1.4%
EPS/PE 0.11k / 48.30.09k / 16.56.18k / 5.71.89k / 26.91.04k / 10.1
Giá Sổ Sách 17.98
ngàn
8.99
ngàn
32.55
ngàn
27.44
ngàn
30.10
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,687,2792,366,216378,99012,274443,951
Khối lượng đang lưu hành 927,467,947476,600,000305,056,367287,989,92081,454,867
Tổng Vốn Thị Trường 4,795
tỷ VND
691
tỷ VND
10,707
tỷ VND
14,630
tỷ VND
851
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 82,804,984
(8.93%)
44,054,105
(9.24%)
151,920,308
(49.8%)
0
(0%)
31,490,705
(38.66%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 49,640
tỷ VND
6,620
tỷ VND
32,029
tỷ VND
14,607
tỷ VND
9,999
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 8,849
tỷ VND
1,438
tỷ VND
9,904
tỷ VND
4,014
tỷ VND
1,406
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 16,678
tỷ VND
4,285
tỷ VND
9,928
tỷ VND
7,979
tỷ VND
2,452
tỷ VND
Tổng Nợ 31,614
tỷ VND
2,363
tỷ VND
5,571
tỷ VND
15,315
tỷ VND
1,811
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 48,291
tỷ VND
6,648
tỷ VND
15,500
tỷ VND
23,294
tỷ VND
4,263
tỷ VND
Tiền mặt 338
tỷ VND
37
tỷ VND
1,865
tỷ VND
228
tỷ VND
101
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 01% / 113% / 202% / 52% / 3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 65%36%36%66%42%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 18%22%31%27%14%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 21.10%47.20%17.30%152.30%46%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -131%430.60%15.80%21.90%47.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 1.60%-2.20%45.80%49.40%11.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357