Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cao su Hòa Bình - HRC


HRC (HOSE):   34.30   0  (0%)
Tham Chiếu 34.30
Mở Cửa 34.30
TN/CN 34.30 / 34.30
Khối Lượng 720
KLTB 13 tuần 1,125
KLTB 10 ngày 1,340
CN 52 tuần 39.1
TN 52 tuần 22.9
EPS 0.3 ngàn
PE 133.5 lần
Vốn thị trường 1,036 Tỷ
KL đang lưu hành 30.21 triệu
Giá sổ sách 17.5 ngàn
ROE 1%
Beta -0.33
EPS 4 quý trước 254
MUA BÁN
31.90 20 32.50 2,000 34.20 140 34.30 1,810 35.00 4,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HRC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 145,640 38,456 26% 5,560 2,155 39%
2017 106,650 169,664 159% 7,470 8,561 115%
2016 56,166 85,430 152% 6,124 9,321 152%
2015 166,500 94,472 57% 25,740 30,504 119%
2014 350,698 161,394 46% 70,200 56,163 80%
2013 446,700 406,073 91% 68,170 65,049 95%
2012 461,900 494,477 107% 107,900 88,861 82%
2011 323,900 688,411 213% 95,270 128,137 134%
2010 199,880 411,801 206% 60,400 106,512 176%
2009 161,000 202,645 126% 40,623 71,523 176%
2008 283,332 290,002 102% 103,827 88,025 85%
2007 254,999 296,008 116% 93,444 132,910 142%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 4/1 (Chia tách cổ phiếu)21/07/2016

2015
Tỉ lệ: 10/4 (Chia tách cổ phiếu)14/08/2015

2014
15% (1500 đồng tiền mặt)04/06/2014
10% (1000 đồng tiền mặt)12/02/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1181 (lần)
Đường Giá vượt lên Mây Kumo1
CCI(14) Vượt lên -100247 (lần)
SKD(7) %K vượt lên %D2101 (lần)
MFI(7) Vượt lên 20225 (lần)
Tổng điểm    8


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR đảo chiều giảm-250 (lần)
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 29.5%)
EPS:
 
41.3%
PE:
 
35.4%
ROA:
 
27.4%
ROE:
 
18.5%
P/B:
 
34.0%
ĐÁY CP:
 
24.4%
Hệ Số Nợ:
 
39.1%
BETA:
 
1.8%
THANH KHOẢN:
 
43.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Cao Su

Xem tất cả công ty cùng ngành (19 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TRC 23.2 4,324 5.4 9% 46% 0.4 77.1%
CDR 11.5 0 0 9% 0% 0 26.6%
PHR 29.1 3,127 9.3 16% 92% 0.9 69.7%
VHG 1.0 -5,941 -0.2 -176% 29% 1.2 44%
DRI 6.7 1,097 6.1 10% 59% 0 62.1%
TNC 12.8 1,385 9.2 9% 80% 0.0 64.8%
RTB 8.5 2,291 3.7 10% 40% 0 68.3%
HRC 34.3 257 133.5 1% 195% -0.3 29.5%
CSM 15.6 169 92.3 1% 131% 0.3 41.5%
BRR 7.7 910 8.5 8% 71% 0 52.5%

So sánh

BRRDRIHRCTNCTRC
Giá Thị Trường 7.70
0   0%
6.70
-0.10   -1.5%
34.30
0   0%
12.80
0   0%
23.20
-0.15   -0.6%
EPS/PE 0.91k / 8.51.10k / 6.10.26k / 133.51.39k / 9.24.32k / 5.4
Giá Sổ Sách 10.78
ngàn
11.45
ngàn
17.55
ngàn
15.91
ngàn
50.73
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 7347,7731,1253,1117,819
Khối lượng đang lưu hành 112,500,00073,200,00030,206,61619,250,00029,600,000
Tổng Vốn Thị Trường 866
tỷ VND
490
tỷ VND
1,036
tỷ VND
246
tỷ VND
687
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
1,571,244
(5.2%)
505,680
(2.63%)
2,191,020
(7.4%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 560
tỷ VND
1,273
tỷ VND
3,700
tỷ VND
1,579
tỷ VND
7,529
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 140
tỷ VND
183
tỷ VND
914
tỷ VND
423
tỷ VND
2,534
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,213
tỷ VND
838
tỷ VND
530
tỷ VND
306
tỷ VND
1,501
tỷ VND
Tổng Nợ 273
tỷ VND
601
tỷ VND
270
tỷ VND
17
tỷ VND
339
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,486
tỷ VND
1,439
tỷ VND
800
tỷ VND
324
tỷ VND
1,840
tỷ VND
Tiền mặt 77
tỷ VND
52
tỷ VND
6
tỷ VND
67
tỷ VND
106
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 86% / 101% / 18% / 97% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 18%42%34%5%18%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 25%14%25%27%34%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 2.60%28%-6.10%-9.90%-13.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 69.90%-380.40%-32.70%-6.60%0.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3.60%18.50%14.20%4.70%6.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 HRC Appointment of CEO (17-11-2014)
 HRC Appointment of CEO (07-11-2014)


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357