Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen - HSG


HSG (HOSE):   8.31   0.25  (3.1%)
Tham Chiếu 8.06
Mở Cửa 8.06
TN/CN 8.06 / 8.34
Khối Lượng 3,938,580
KLTB 13 tuần 4,233,811
KLTB 10 ngày 4,388,060
CN 52 tuần 9.1
TN 52 tuần 6.4
EPS 0.9 ngàn
PE 9.4 lần
Vốn thị trường 3,413 Tỷ
KL đang lưu hành 423.47 triệu
Giá sổ sách 12.9 ngàn
ROE 7%
Beta 0.52
EPS 4 quý trước 966
MUA BÁN
8.29 69,380 8.30 125,800 8.31 3,890 8.32 60,190 8.33 90,280 8.34 145,420
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HSG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 23,000 28,473.70 124% 1,650 1,225 74%
2016 0 19,853.70 0% 660 1,753.70 266%
2015 0 16,969.10 0% 450 715 159%
2014 0 16,123.90 0% 600 432.60 72%
2013 11,000 12,373.70 112% 400 558.10 140%
2012 10,126 10,279.60 102% 240 393.90 164%
2011 5,993 10,573.10 176% 149.90 226 151%
2010 4,976 3,819.50 77% 520 61.30 12%
2009 0 3,277.20 0% 72 488.60 679%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)22/04/2019

2018
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)31/05/2018
5% (500 đồng tiền mặt)11/05/2018
5% (500 đồng tiền mặt)30/03/2018

2017
Tỉ lệ: 100/55 (Chia tách cổ phiếu)29/05/2017
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)29/05/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)27/02/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.2%)
EPS:
 
58.7%
PE:
 
69.0%
ROA:
 
41.3%
ROE:
 
46.1%
P/B:
 
71.9%
ĐÁY CP:
 
32.1%
Hệ Số Nợ:
 
22.9%
BETA:
 
82.7%
THANH KHOẢN:
 
99.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DNY 0.9 -12,001 -0.1 -1,000% 191% -0.9 19.3%
VES 0.6 0 0 -20% 42% 4.8 46.4%
TLH 3.5 -522 -6.6 -3% 21% 0.2 47.2%
VIS 23.8 -4,561 -5.2 -58% 305% -0.2 19%
TIS 10.1 122 82.8 1% 98% 0 37.1%
NKG 8.6 -732 -11.1 -4% 49% 1.1 41.4%
VCA 11 1,556 7.2 11% 77% 0 60.2%
KKC 6.6 -1,359 -4.9 -11% 52% 0.2 38.1%
DNS 11.1 -1,527 -7.3 -15% 113% 0 24.8%
VGS 7.1 1,017 6.9 6% 44% -0.2 58.2%

So sánh

DNYDTLHSGTNBVGS
Giá Thị Trường 0.90
0   0%
8.61
-0.60   -6.5%
8.31
0.25   3.1%
11.40
0   0%
7.10
0.10   1.4%
EPS/PE -12.00k / -0.1-1.43k / -6.50.85k / 9.41.63k / 7.01.02k / 6.9
Giá Sổ Sách 0.47
ngàn
18.86
ngàn
12.91
ngàn
16.66
ngàn
15.98
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 389774,233,8119,55910,941
Khối lượng đang lưu hành 26,999,51758,207,764423,469,48911,500,00041,710,589
Tổng Vốn Thị Trường 24
tỷ VND
501
tỷ VND
3,519
tỷ VND
131
tỷ VND
296
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 47,258
(0.18%)
13,279
(0.02%)
53,827,603
(12.71%)
0
(0%)
3,066,154
(7.35%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 15,770
tỷ VND
24,167
tỷ VND
178,421
tỷ VND
9,629
tỷ VND
39,964
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 20
tỷ VND
858
tỷ VND
6,295
tỷ VND
120
tỷ VND
388
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 13
tỷ VND
1,098
tỷ VND
5,468
tỷ VND
192
tỷ VND
666
tỷ VND
Tổng Nợ 1,292
tỷ VND
1,936
tỷ VND
11,637
tỷ VND
405
tỷ VND
826
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,305
tỷ VND
3,034
tỷ VND
17,105
tỷ VND
597
tỷ VND
1,492
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
54
tỷ VND
289
tỷ VND
19
tỷ VND
22
tỷ VND
ROA / ROE -25% / -1,000-3% / -82% / 73% / 103% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 99%64%68%68%55%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%4%4%1%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -6.60%13.30%23.20%25.30%26.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 26.70%-311.10%13.80%44.70%42.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -6.70%19.30%29%1.40%35.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357