Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen - HSG


HSG (HOSE):   15.30   -0.80  (-5.0%)
Tham Chiếu 16.10
Mở Cửa 16.10
TN/CN 15.25 / 16.15
Khối Lượng 21,652,990
KLTB 13 tuần 11,468,762
KLTB 10 ngày 15,902,102
CN 52 tuần 16.1
TN 52 tuần 4.3
EPS 1.8 ngàn
PE 8.6 lần
Vốn thị trường 6,803 Tỷ
KL đang lưu hành 444.63 triệu
Giá sổ sách 13.8 ngàn
ROE 13%
Beta 1.34
EPS 4 quý trước 392
MUA BÁN
15.60 1,860 17.20 10 ATC 151,700 ATC 89,940 15.00 30,010 15.20 500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HSG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 28,000,000 12,741.60 0% 400,000 518.90 0%
2017 23,000 28,473.70 124% 1,650 1,225 74%
2016 0 19,853.70 0% 660 1,753.70 266%
2015 0 16,969.10 0% 450 715 159%
2014 0 16,123.90 0% 600 432.60 72%
2013 11,000 12,373.70 112% 400 558.10 140%
2012 10,126 10,279.60 102% 240 393.90 164%
2011 5,993 10,573.10 176% 149.90 226 151%
2010 4,976 3,819.50 77% 520 61.30 12%
2009 0 3,277.20 0% 72 488.60 679%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)23/04/2020

2019
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)22/04/2019

2018
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)31/05/2018
5% (500 đồng tiền mặt)11/05/2018
5% (500 đồng tiền mặt)30/03/2018




Gía trung bình: 15.71

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.1%)
EPS:
 
78.9%
PE:
 
77.9%
ROA:
 
70.2%
ROE:
 
73.2%
P/B:
 
56.4%
ĐÁY CP:
 
2.0%
Hệ Số Nợ:
 
31.5%
BETA:
 
97.5%
THANH KHOẢN:
 
98.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VDT 19 0 0 13% 0% 0 50.2%
TVN 6.7 260 25.8 3% 47% 0 55.6%
HPG 26.4 2,649 9.9 17% 138% 1.1 70.1%
HLA 0.3 -3,656 -0.1 8% -1% 0.3 31.4%
TNB 15 1,118 13.4 7% 91% 0 50.1%
KKC 6.3 -1,890 -3.3 -17% 56% 0.2 34.8%
SMC 11.0 1,407 7.8 6% 48% -0.0 59.2%
VCA 9.8 1,356 7.2 10% 70% 0 67.7%
POM 5.3 -1,176 -4.5 -10% 44% 0.6 40.8%
DNY 1.5 -8,676 -0.2 623% -108% -1.3 27.3%

So sánh

BVGDNYHSGSSMTNB
Giá Thị Trường 1.4000
1.40   0%
1.5000
1.50   0%
15.3000
15.30   -5.0%
5.8000
5.80   0%
15.0000
15   9.5%
EPS/PE 0k / 0.0-8.68k / -0.21.78k / 8.61.99k / 2.91.12k / 13.4
Giá Sổ Sách 7.88
ngàn
-1.39
ngàn
13.83
ngàn
12.30
ngàn
16.56
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 21,3721,94111,468,7624891,022
Khối lượng đang lưu hành 9,750,94826,999,517444,625,2135,501,02411,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 14
tỷ VND
40
tỷ VND
6,803
tỷ VND
32
tỷ VND
173
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
47,258
(0.18%)
53,827,603
(12.11%)
778,883
(14.16%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,779
tỷ VND
15,775
tỷ VND
197,760
tỷ VND
2,722
tỷ VND
11,035
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -50
tỷ VND
-124
tỷ VND
7,004
tỷ VND
96
tỷ VND
134
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 56
tỷ VND
-38
tỷ VND
6,151
tỷ VND
68
tỷ VND
190
tỷ VND
Tổng Nợ 358
tỷ VND
1,315
tỷ VND
10,286
tỷ VND
110
tỷ VND
338
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 414
tỷ VND
1,278
tỷ VND
16,436
tỷ VND
178
tỷ VND
528
tỷ VND
Tiền mặt 16
tỷ VND
0
tỷ VND
390
tỷ VND
3
tỷ VND
21
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 2-18% / 6235% / 136% / 162% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 86%103%63%62%64%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -2%-1%4%4%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 15%-20.80%13%17.70%11.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -51.10%82.60%70.10%-54.60%364.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -8.30%-10.50%29.10%24.20%13.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan HSG


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357