Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen - HSG


HSG (HOSE):   7.96   -0.03  (-0.4%)
Tham Chiếu 7.99
Mở Cửa 7.99
TN/CN 7.93 / 8.21
Khối Lượng 2,757,700
KLTB 13 tuần 3,697,452
KLTB 10 ngày 2,723,550
CN 52 tuần 13.4
TN 52 tuần 5.4
EPS 0.4 ngàn
PE 22.5 lần
Vốn thị trường 3,065 Tỷ
KL đang lưu hành 423.49 triệu
Giá sổ sách 13.5 ngàn
ROE 3%
Beta 1.74
EPS 4 quý trước 3,182
MUA BÁN
7.94 34,140 7.95 59,810 7.96 24,930 7.97 10 7.98 21,530 7.99 560
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HSG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 23,000,000 28,473,714 124% 1,650,000 1,224,997 74%
2016 0 19,853,716 0% 660,000 1,753,731 266%
2015 0 16,969,122 0% 450,000 715,006 159%
2014 0 16,123,908 0% 600,000 432,644 72%
2013 11,000,000 12,373,706 112% 400,000 558,131 140%
2012 10,126,000 10,279,596 102% 240,000 393,869 164%
2011 5,993,000 10,573,125 176% 149,900 226,007 151%
2010 4,976,000 3,819,469 77% 520,000 61,281 12%
2009 0 3,277,188 0% 72,000 488,632 679%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)22/04/2019

2018
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)31/05/2018
5% (500 đồng tiền mặt)11/05/2018
5% (500 đồng tiền mặt)30/03/2018

2017
Tỉ lệ: 100/55 (Chia tách cổ phiếu)29/05/2017
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)29/05/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)27/02/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
PSAR đảo chiều tăng233 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-252 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-228 (lần)
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống EMA(30)-14 (lần)
Shooting Star Pattern (Ngày)-13 (lần)
William(7) > -20-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 53.9%)
EPS:
 
45.5%
PE:
 
47.7%
ROA:
 
28.5%
ROE:
 
27.9%
P/B:
 
77.1%
ĐÁY CP:
 
41.5%
Hệ Số Nợ:
 
18.5%
BETA:
 
99.1%
THANH KHOẢN:
 
99.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VDT 11.2 0 0 12% 0% 0 44.1%
TTS 6 120 50 3% 129% 0 39.2%
VCA 13.1 2,113 6.2 13% 80% 0 62.8%
SMC 16 4,932 3.2 20% 63% 0.5 73.2%
DTL 41 140 292.9 0% 207% 0.3 36.3%
HMC 18.5 5,418 3.4 27% 89% 0.4 72.4%
VIS 25.2 -4,419 -5.7 -3% 259% 0.5 36.2%
TVN 8.6 976 8.8 9% 65% 0 65.3%
TLH 5.5 898 6.1 6% 34% 0.8 66.9%
HLA 0.3 -3,662 -0.1 9% -1% 0.3 30%

So sánh

HPGHSGKKCKMTTDS
Giá Thị Trường 33.10
-0.25   -0.8%
7.96
-0.03   -0.4%
9.00
-0.10   -1.1%
5.60
0   0%
14.10
0.10   0.7%
EPS/PE 4.05k / 8.20.35k / 22.5-0.76k / -11.80.84k / 6.74.84k / 2.9
Giá Sổ Sách 19.12
ngàn
13.46
ngàn
13.13
ngàn
0
ngàn
22.43
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,572,6583,697,4523,0587741,339
Khối lượng đang lưu hành 2,123,797,866423,489,3615,200,0009,846,56212,225,393
Tổng Vốn Thị Trường 70,298
tỷ VND
3,371
tỷ VND
47
tỷ VND
55
tỷ VND
172
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 272,128,899
(12.81%)
53,827,603
(12.71%)
466,600
(8.97%)
737
(0.01%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 282,476
tỷ VND
157,897
tỷ VND
4,866
tỷ VND
15,541
tỷ VND
10,166
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 38,190
tỷ VND
5,995
tỷ VND
107
tỷ VND
72
tỷ VND
197
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 40,609
tỷ VND
5,182
tỷ VND
68
tỷ VND
127
tỷ VND
278
tỷ VND
Tổng Nợ 37,616
tỷ VND
14,652
tỷ VND
102
tỷ VND
610
tỷ VND
326
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 78,225
tỷ VND
19,834
tỷ VND
170
tỷ VND
737
tỷ VND
604
tỷ VND
Tiền mặt 2,516
tỷ VND
424
tỷ VND
3
tỷ VND
34
tỷ VND
48
tỷ VND
ROA / ROE 11% / 211% / 3-2% / -61% / 611% / 22
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 48%74%60%83%54%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 14%4%2%0%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 24.60%23.20%-2.30%14.80%1.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 38.30%13.80%-152%43.80%75.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 23.90%28.90%8.30%3%20.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357