Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần xi măng Hà Tiên 1 - HT1


HT1 (HOSE):   13.60   0.10  (0.7%)
Tham Chiếu 13.50
Mở Cửa 13.60
TN/CN 13.45 / 13.80
Khối Lượng 421,770
KLTB 13 tuần 238,322
KLTB 10 ngày 427,947
CN 52 tuần 15.7
TN 52 tuần 10
EPS 2.0 ngàn
PE 7 lần
Vốn thị trường 5,190 Tỷ
KL đang lưu hành 381.54 triệu
Giá sổ sách 14.3 ngàn
ROE 14%
Beta 0.88
EPS 4 quý trước 1,753
MUA BÁN
13.50 52,880 13.55 25,980 13.60 12,420 13.65 16,310 13.70 11,420 13.75 16,790
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HT1:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 8,583,800 1,816.70 0% 830,000 139.30 0%
2019 8,931,270 9,311.30 0% 733,000 740.90 0%
2018 8,330 8,879.90 107% 575 633.70 110%
2017 10,116 8,850.90 87% 797 600.30 75%
2016 0 8,757 0% 957 1,018.90 106%
2015 0 8,001.20 0% 367 950.10 259%
2014 0 7,043.10 0% 21 395.70 1,884%
2013 6,884.60 6,624.70 96% 1.10 5.40 491%
2012 6,507 6,232.50 96% 0 0 0%
2011 6,847 5,639.90 82% 154 0 0%
2010 6,653 4,411.50 66% 320 80.20 25%
2009 3,180 2,840.80 89% 180 183.50 102%
2008 1,109.60 2,557.30 230% 110.10 77.60 70%
2007 998.60 2,195.30 220% 99.10 100.30 101%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
12% (1200 đồng tiền mặt)11/11/2019

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)10/10/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)15/09/2017




Gía trung bình: 13.61

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.5%)
EPS:
 
79.0%
PE:
 
81.6%
ROA:
 
81.5%
ROE:
 
74.4%
P/B:
 
59.2%
ĐÁY CP:
 
38.2%
Hệ Số Nợ:
 
37.7%
BETA:
 
91.3%
THANH KHOẢN:
 
83.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (58 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NAV 20.5 2,137 9.6 17% 162% 0.6 62.4%
VTV 5.7 334 17.1 3% 43% 0.1 56.8%
TBX 22.3 -995 -22.4 -7% 163% -0.0 19.9%
YBC 29.8 0 0 1% 139% 0.9 39.6%
VHL 22.3 4,981 4.5 18% 81% 0.6 73.2%
ACC 16.3 4,574 3.6 19% 0% 0.4 70.9%
VTS 28.5 -1,725 -16.5 -8% 134% -0.1 23.9%
BHC 3.8 0 0 0% -21% 0.8 23%
PTE 1.2 -3,285 -0.4 68% -25% 0 41%
VIT 12.2 3,347 3.6 22% 81% 0.3 72.1%

So sánh

HT1NHCNNCQNCTLT
Giá Thị Trường 13.6000
13.60   0.7%
29.0000
29   0%
46.1000
46.10   -0.8%
4.6000
4.60   9.5%
8.8000
8.80   0%
EPS/PE 1.95k / 7.04.16k / 7.05.37k / 8.62.46k / 1.91.90k / 4.6
Giá Sổ Sách 14.29
ngàn
20.57
ngàn
14.24
ngàn
4.00
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 238,3223745,0471,5523,407
Khối lượng đang lưu hành 381,541,9113,041,54221,920,00037,105,1096,989,800
Tổng Vốn Thị Trường 5,189
tỷ VND
88
tỷ VND
1,011
tỷ VND
171
tỷ VND
62
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 35,024,773
(9.18%)
628,242
(20.66%)
3,355,792
(15.31%)
60,576
(0.16%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 80,331
tỷ VND
1,210
tỷ VND
4,553
tỷ VND
15,337
tỷ VND
2,388
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 4,197
tỷ VND
148
tỷ VND
1,315
tỷ VND
69
tỷ VND
-32
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 5,452
tỷ VND
63
tỷ VND
312
tỷ VND
148
tỷ VND
54
tỷ VND
Tổng Nợ 4,300
tỷ VND
7
tỷ VND
82
tỷ VND
1,324
tỷ VND
258
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 9,752
tỷ VND
69
tỷ VND
394
tỷ VND
1,472
tỷ VND
312
tỷ VND
Tiền mặt 289
tỷ VND
11
tỷ VND
48
tỷ VND
2
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 1418% / 2030% / 386% / 624% / 18
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 44%10%21%90%83%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%12%29%0%-1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 5.90%0.10%6.60%3.40%8.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 31.80%13.20%7%1,850.80%85.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 11.30%26%20.10%-5%78%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan HT1


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357