Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần xi măng Hà Tiên 1 - HT1


HT1 (HOSE):   15   0.05  (0.3%)
Tham Chiếu 14.95
Mở Cửa 14.75
TN/CN 14.75 / 15
Khối Lượng 160
KLTB 13 tuần 147,195
KLTB 10 ngày 101,669
CN 52 tuần 16.6
TN 52 tuần 13.8
EPS 1.9 ngàn
PE 7.8 lần
Vốn thị trường 5,705 Tỷ
KL đang lưu hành 381.54 triệu
Giá sổ sách 14.7 ngàn
ROE 13%
Beta 0.64
EPS 4 quý trước 1,559
MUA BÁN
14.60 1,500 14.70 1,000 14.75 6,500 15.00 17,030 15.05 30 15.10 1,570
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HT1:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 8,931.30 6,898.60 77% 733.60 529.50 72%
2018 8,330 8,878.30 107% 575 641.50 112%
2017 10,116 8,850.90 87% 797 600.30 75%
2016 0 8,757 0% 957 1,018.90 106%
2015 0 8,001.20 0% 367 950.10 259%
2014 0 7,043.10 0% 21 395.70 1,884%
2013 6,884.60 6,624.70 96% 1.10 5.40 491%
2012 6,507 6,232.50 96% 0 0 0%
2011 6,847 5,639.90 82% 154 0 0%
2010 6,653 4,411.50 66% 320 80.20 25%
2009 3,180 2,840.80 89% 180 183.50 102%
2008 1,109.60 2,557.30 230% 110.10 77.60 70%
2007 998.60 2,195.30 220% 99.10 100.30 101%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
12% (1200 đồng tiền mặt)11/11/2019

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)10/10/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)15/09/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 67.1%)
EPS:
 
76.3%
PE:
 
75.3%
ROA:
 
75.7%
ROE:
 
68.5%
P/B:
 
54.5%
ĐÁY CP:
 
42.0%
Hệ Số Nợ:
 
39.0%
BETA:
 
85.4%
THANH KHOẢN:
 
87.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (58 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
QNC 1.8 1,438 1.3 84% 105% -0.3 57.9%
GMX 24.7 4,183 5.9 25% 147% 0.6 67.1%
KCE 10 1,910 5.2 12% 49% 0 68.7%
VIT 14.8 4,112 3.6 29% 104% 0.5 66.9%
HOM 3.3 429 8.2 3% 26% 0.2 56.7%
NAV 19 1,863 10.2 15% 154% -0.7 51.6%
VTV 8.4 726 11.6 5% 63% -0.1 48%
BHT 2.7 0 0 211% 622% 0.1 32.6%
TMX 11.7 1,481 7.9 9% 72% -0.8 52.5%
ACE 26.4 1,806 14.6 19% 0% 0 44.2%

So sánh

ACEHT1PX1TXMVTA
Giá Thị Trường 26.40
0   0%
15.00
0.05   0.3%
10.00
0   0%
3.00
0.10   3.4%
6.00
0   0%
EPS/PE 1.81k / 14.61.92k / 7.80k / 0.00.04k / 67.41.48k / 4.1
Giá Sổ Sách 0
ngàn
14.73
ngàn
0
ngàn
16.71
ngàn
9.49
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 14147,19503,627339
Khối lượng đang lưu hành 3,050,781381,541,91120,000,0007,000,0008,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 81
tỷ VND
5,723
tỷ VND
200
tỷ VND
21
tỷ VND
48
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
35,024,773
(9.18%)
0
(0%)
1,132,475
(16.18%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 200
tỷ VND
76,102
tỷ VND
0
tỷ VND
5,837
tỷ VND
3,149
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 17
tỷ VND
3,877
tỷ VND
0
tỷ VND
62
tỷ VND
87
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 64
tỷ VND
5,619
tỷ VND
137
tỷ VND
117
tỷ VND
76
tỷ VND
Tổng Nợ 79
tỷ VND
4,595
tỷ VND
812
tỷ VND
30
tỷ VND
163
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 143
tỷ VND
10,214
tỷ VND
948
tỷ VND
147
tỷ VND
239
tỷ VND
Tiền mặt 11
tỷ VND
519
tỷ VND
1
tỷ VND
13
tỷ VND
5
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 197% / 13-1% / -80% / 05% / 16
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 55%45%86%20%68%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%5%0%1%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 7.70%6.10%135.80%-3.10%8.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 14.30%2,418.30%-4,319.80%12.20%1.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 17.40%10.80%-1.90%14.30%9.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357