Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICO - HTI


HTI (HOSE):   12.60   -0.05  (-0.4%)
Tham Chiếu 12.65
Mở Cửa 12.70
TN/CN 12.55 / 12.70
Khối Lượng 1,810
KLTB 13 tuần 12,167
KLTB 10 ngày 12,453
CN 52 tuần 15.6
TN 52 tuần 11.6
EPS 2.6 ngàn
PE 4.8 lần
Vốn thị trường 314 Tỷ
KL đang lưu hành 24.95 triệu
Giá sổ sách 16.8 ngàn
ROE 16%
Beta 0.10
EPS 4 quý trước 1,205
MUA BÁN
12.45 6,000 12.50 2,000 12.55 250 12.60 1,990 12.70 1,500 12.75 1,270
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HTI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 439,410 188,689 43% 70,000 36,132 52%
2017 533,840 362,503 68% 68,000 84,904 125%
2016 376,218 403,819 107% 61,000 66,159 108%
2015 297,823 303,450 102% 45,500 60,828 134%
2014 209,500 179,459 86% 38,000 38,458 101%
2013 201,000 182,072 91% 36,840 39,507 107%
2011 242,800 164,321 68% 46,400 45,600 98%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
18% (1800 đồng tiền mặt)29/05/2018

2017
12% (1200 đồng tiền mặt)08/06/2017

2016
12% (1200 đồng tiền mặt)28/07/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới119 (lần)
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(20)-16 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-110 (lần)
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống R1-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.2%)
EPS:
 
81.1%
PE:
 
90.9%
ROA:
 
54.3%
ROE:
 
70.9%
P/B:
 
68.2%
ĐÁY CP:
 
72.0%
Hệ Số Nợ:
 
26.1%
BETA:
 
61.3%
THANH KHOẢN:
 
71.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (43 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ICN 36 188 191.5 25% 222% 0 40.5%
QCC 7.9 1,144 6.9 10% 49% 1.9 65.3%
I10 0.8 4 200 40% -15% 0 39.2%
CCL 3.3 612 5.4 4% 30% 0.5 68.7%
VE9 3.8 -449 -8.5 -4% 38% 0.7 51.2%
HU3 9.8 1,549 6.3 10% 64% 0.1 53%
PVV 0.8 -1,818 -0.4 -58% 25% 0.6 38.1%
LHC 63 16,992 3.7 25% 65% -0.0 70.6%
CII 25.6 527 48.5 4% 93% 0.5 56%
HU4 6.3 579 10.9 4% 49% 0 43.1%

So sánh

HTIHU1LAISDXVHH
Giá Thị Trường 12.60
-0.05   -0.4%
10.20
0   0%
9.30
0   0%
6.80
0   0%
5.30
0   0%
EPS/PE 2.62k / 4.80.57k / 18.016.58k / 0.60k / 0.00k / 0.0
Giá Sổ Sách 16.79
ngàn
0
ngàn
15.02
ngàn
4.09
ngàn
5.43
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 12,16782110273
Khối lượng đang lưu hành 24,949,20010,000,0008,550,0002,250,0007,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 314
tỷ VND
102
tỷ VND
80
tỷ VND
15
tỷ VND
40
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,883,270
(7.55%)
347,130
(3.47%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,309
tỷ VND
4,609
tỷ VND
803
tỷ VND
0
tỷ VND
161
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 425
tỷ VND
105
tỷ VND
228
tỷ VND
-1
tỷ VND
-4
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 419
tỷ VND
158
tỷ VND
122
tỷ VND
16
tỷ VND
37
tỷ VND
Tổng Nợ 1,296
tỷ VND
1,081
tỷ VND
270
tỷ VND
41
tỷ VND
90
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,715
tỷ VND
1,239
tỷ VND
392
tỷ VND
57
tỷ VND
127
tỷ VND
Tiền mặt 15
tỷ VND
36
tỷ VND
40
tỷ VND
1
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 160% / 34% / 11-15% / -77-24% / -38
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 76%87%69%72%71%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 18%2%28%-663%-3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 21.60%3.70%7.30%52.60%62.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 16.50%-10.10%170.40%-1,108.60%89.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 8.30%4.10%2.20%3.60%-7.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357