Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICO - HTI


HTI (HOSE):   10.80   -0.10  (-0.9%)
Tham Chiếu 10.90
Mở Cửa 10.80
TN/CN 10.80 / 10.90
Khối Lượng 430
KLTB 13 tuần 12,334
KLTB 10 ngày 4,211
CN 52 tuần 11.8
TN 52 tuần 9.6
EPS 2.8 ngàn
PE 3.9 lần
Vốn thị trường 269 Tỷ
KL đang lưu hành 24.95 triệu
Giá sổ sách 18.8 ngàn
ROE 15%
Beta 0.05
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
10.70 700 10.75 30 10.80 4,990 10.90 6,300 11.00 100 11.05 4,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HTI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 360.60 89.10 25% 72.80 18.10 25%
2018 439.40 376.60 86% 70 72 103%
2017 533.80 362.50 68% 68 84.90 125%
2016 376.20 403.80 107% 61 66.20 109%
2015 297.80 303.40 102% 45.50 60.80 134%
2014 209.50 179.50 86% 38 38.50 101%
2013 201 182.10 91% 36.80 39.50 107%
2011 242.80 164.30 68% 46.40 45.60 98%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
12% (1200 đồng tiền mặt)23/05/2019

2018
18% (1800 đồng tiền mặt)29/05/2018

2017
12% (1200 đồng tiền mặt)08/06/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới119 (lần)
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
William(7) < -801
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(50)-11 (lần)
Giá vượt xuống EMA(50)-21 (lần)
Giá vượt xuống EMA(60)-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống 0-2
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 71.6%)
EPS:
 
82.6%
PE:
 
94.9%
ROA:
 
55.6%
ROE:
 
71.1%
P/B:
 
76.8%
ĐÁY CP:
 
75.7%
Hệ Số Nợ:
 
56.7%
BETA:
 
59.4%
THANH KHOẢN:
 
71.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (43 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VCP 40 4,250 9.4 30% 275% 0 61.9%
CSC 19 4,461 4.3 27% 118% -0.7 61.8%
VES 0.9 0 0 -20% 63% 4.8 42.4%
CI5 5.9 0 0 5% 0% 0 29.1%
MCI 5.6 0 0 64% 0% 0 33.3%
I10 0.8 4 200 -4% -15% 0 30.1%
RGC 9.2 -180 -51.1 -2% 106% 0 30.7%
HTI 10.8 2,754 3.9 15% 57% 0.1 71.6%
LUT 2.6 75 34.7 1% 21% -0.2 32.6%
VSI 29 1,632 17.8 10% 180% 0.1 48.1%

So sánh

BCEHTIHU3HUTVE9
Giá Thị Trường 6.18
-1.06   -14.6%
10.80
-0.10   -0.9%
8.75
0   0%
2.80
0   0%
2.00
-0.10   -4.8%
EPS/PE 1.29k / 4.82.75k / 3.92.23k / 3.90.17k / 17.00.14k / 14.1
Giá Sổ Sách 12.21
ngàn
18.84
ngàn
17.00
ngàn
11.73
ngàn
10.30
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 38,84612,3343,6241,635,67531,346
Khối lượng đang lưu hành 30,000,00024,949,2009,999,944268,631,96512,523,613
Tổng Vốn Thị Trường 185
tỷ VND
269
tỷ VND
87
tỷ VND
752
tỷ VND
25
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 811,010
(2.7%)
1,883,270
(7.55%)
447,629
(4.48%)
23,685,403
(8.82%)
152,061
(1.21%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,144
tỷ VND
2,586
tỷ VND
5,032
tỷ VND
18,630
tỷ VND
939
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 399
tỷ VND
428
tỷ VND
246
tỷ VND
1,407
tỷ VND
115
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 366
tỷ VND
470
tỷ VND
170
tỷ VND
3,150
tỷ VND
129
tỷ VND
Tổng Nợ 727
tỷ VND
1,264
tỷ VND
537
tỷ VND
7,651
tỷ VND
39
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,093
tỷ VND
1,734
tỷ VND
707
tỷ VND
10,802
tỷ VND
168
tỷ VND
Tiền mặt 70
tỷ VND
14
tỷ VND
27
tỷ VND
148
tỷ VND
12
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 114% / 153% / 130% / 11% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 66%73%76%71%23%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%17%5%8%12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -8.30%18.90%15.60%-1.20%-4.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 8.10%15.20%9%400.40%1,739.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0.50%6%4.30%27.90%19.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357