Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần TASCO - HUT


HUT (HNX):   3.60   0.10  (2.9%)
Tham Chiếu 3.50
Mở Cửa 3.50
TN/CN 3.50 / 3.70
Khối Lượng 1,450,000
KLTB 13 tuần 1,710,231
KLTB 10 ngày 1,328,369
CN 52 tuần 6.7
TN 52 tuần 3.4
EPS 0.2 ngàn
PE 14.8 lần
Vốn thị trường 967 Tỷ
KL đang lưu hành 268.63 triệu
Giá sổ sách 11.8 ngàn
ROE 2%
Beta 1.19
EPS 4 quý trước 1,107
MUA BÁN
3.30 77,100 3.40 737,800 3.50 879,200 3.60 55,400 3.70 757,300 3.80 736,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HUT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 2,100,000 598,330 28% 207,000 34,792 17%
2017 3,300,000 2,195,366 67% 450,000 290,243 64%
2016 2,400,000 2,960,463 123% 380,000 404,621 106%
2015 2,316,000 2,255,503 97% 145,000 161,725 112%
2014 1,000,000 2,769,267 277% 180,000 334,092 186%
2012 1,500,000 2,086,077 139% 130,000 47,456 37%
2011 1,150,000 1,534,764 133% 180,000 125,688 70%
2010 830,000 845,210 102% 99,000 86,054 87%
2009 400,000 472,873 118% 13,000 19,982 154%
2008 320,000 272,289 85% 18,000 9,972 55%
2007 288,000 202,575 70% 16,200 9,213 57%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
5% (500 đồng tiền mặt)02/11/2018
Tỉ lệ: 100/7 (Chia tách cổ phiếu)02/11/2018

2017
7% (700 đồng tiền mặt)23/05/2017
Tỉ lệ: 100/8 (Chia tách cổ phiếu)23/05/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)27/07/2016
7% (700 đồng tiền mặt)24/02/2016
Tỉ lệ: 10/7 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)24/02/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S11
RSI(7) Vượt lên 30233 (lần)
CCI(14) Vượt lên -100235 (lần)
SKD(7) Vượt lên 20234 (lần)
William(7) Vượt lên -80244 (lần)
Tổng điểm    9


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.0%)
EPS:
 
42.3%
PE:
 
55.4%
ROA:
 
17.6%
ROE:
 
23.7%
P/B:
 
91.3%
ĐÁY CP:
 
76.2%
Hệ Số Nợ:
 
39.6%
BETA:
 
96.2%
THANH KHOẢN:
 
98.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (43 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HU1 9 594 15.2 4% 0% 0.3 45.5%
CII 23.5 731 32.1 4% 85% 0.4 56.1%
L18 9.2 1,416 6.5 10% 26% 0.2 55.9%
LAI 10.9 16,584 0.7 11% 73% 0 56.1%
C32 30.9 6,994 4.4 21% 92% 1.0 77.4%
CI5 5.8 0 0 5% 0% 0 30.3%
BHT 2.7 -2,576 -1 -593% 622% 0.1 21.1%
VES 0.9 0 0 -20% 63% 4.8 43.8%
PVV 0.8 -1,404 -0.6 -55% 30% 0.6 35.8%
CCL 3.9 593 6.6 5% 35% 0.9 65%

So sánh

CCLHUTI10L18LGC
Giá Thị Trường 3.92
0.02   0.5%
3.60
0.10   2.9%
0.80
0   0%
9.20
0   0%
24.50
0   0%
EPS/PE 0.59k / 6.60.24k / 14.80.00k / 200.01.42k / 6.51.50k / 16.4
Giá Sổ Sách 11.08
ngàn
11.78
ngàn
-5.38
ngàn
35.64
ngàn
18.15
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 119,8361,710,231010330
Khối lượng đang lưu hành 47,499,885268,631,9653,500,00012,499,977192,436,555
Tổng Vốn Thị Trường 186
tỷ VND
967
tỷ VND
3
tỷ VND
115
tỷ VND
4,715
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,228,475
(6.8%)
23,685,403
(8.82%)
0
(0%)
11,750
(0.09%)
57,719,737
(29.99%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 882
tỷ VND
18,311
tỷ VND
28
tỷ VND
11,000
tỷ VND
3,347
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 101
tỷ VND
1,421
tỷ VND
0
tỷ VND
141
tỷ VND
1,559
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 536
tỷ VND
3,164
tỷ VND
3
tỷ VND
285
tỷ VND
3,494
tỷ VND
Tổng Nợ 266
tỷ VND
7,667
tỷ VND
154
tỷ VND
1,701
tỷ VND
5,878
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 802
tỷ VND
10,831
tỷ VND
157
tỷ VND
1,986
tỷ VND
9,371
tỷ VND
Tiền mặt 10
tỷ VND
143
tỷ VND
16
tỷ VND
87
tỷ VND
121
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 50% / 2-11% / 402% / 104% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 33%71%98%86%63%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%8%0%1%47%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 15.70%-1.20%8.80%9%23.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 34.50%400.40%-1,134.30%16.80%1,220.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -9.20%27.90%0%19.40%43.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357