Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Hùng Vương - HVG


HVG (HOSE):   5.98   -0.45  (-7.0%)
Tham Chiếu 6.43
Mở Cửa 5.98
TN/CN 5.98 / 5.98
Khối Lượng 878,040
KLTB 13 tuần 685,523
KLTB 10 ngày 772,810
CN 52 tuần 8.8
TN 52 tuần 2.3
EPS 0.1 ngàn
PE 43.6 lần
Vốn thị trường 1,358 Tỷ
KL đang lưu hành 222.04 triệu
Giá sổ sách 9.9 ngàn
ROE 2%
Beta 1.47
EPS 4 quý trước -3,280
MUA BÁN
5.98 2,604,600 6.30 7,200 6.40 10,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HVG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 4,400,000 0 0% 100,000 0 0%
2018 4,000,000 3,808,841 95% 100,000 -374,158 -374%
2017 20,000,000 12,645,170 63% 400,000 -725,418 -181%
2016 24,000,000 18,214,451 76% 500,000 28,246 6%
2015 0 18,066,967 0% 1,000,000 219,608 22%
2014 14,000,000 15,042,320 107% 700,000 450,473 64%
2013 12,000,000 11,179,219 93% 800,000 292,160 37%
2012 7,500,000 7,749,157 103% 550,000 322,287 59%
2011 6,000,000 7,845,431 131% 450,000 485,009 108%
2010 6,000,000 4,481,514 75% 450,000 250,930 56%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)18/01/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)13/01/2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)13/01/2015
Tỉ lệ: 3/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)13/01/2015

2014
10% (1000 đồng tiền mặt)13/08/2014
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)13/08/2014
10% (1000 đồng tiền mặt)21/02/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới173 (lần)
Pivot Tuần Vượt xuống S11
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    8


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F38.2-1
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--216 (lần)
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 47.9%)
EPS:
 
39.0%
PE:
 
40.8%
ROA:
 
28.9%
ROE:
 
23.8%
P/B:
 
76.7%
ĐÁY CP:
 
4.4%
Hệ Số Nợ:
 
24.8%
BETA:
 
97.8%
THANH KHOẢN:
 
94.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VNH 0.5 -1,376 -0.4 -141% 51% 1.1 46.6%
TS4 6.4 776 8.2 5% 36% 0.6 55.9%
SJ1 20.4 1,235 16.5 9% 146% 0.2 47.2%
AGF 5.8 -2,848 -2 -19% 38% 0.3 31.9%
SSN 3.6 515 7 4% 29% 0 59.2%
ICF 1.1 -1,114 -1 -12% 12% 0.5 44.4%
SPD 5.1 1,419 3.6 12% 43% 0 57.3%
ACL 41.6 10,352 4 42% 168% 0.3 68.5%
NGC 6.8 663 10.3 6% 64% 0.1 48%
CMX 24 5,891 4.1 56% 231% -0.2 55.5%

So sánh

ABTCADHVGSEAVHC
Giá Thị Trường 38.00
0   0%
0.50
0   0%
5.98
-0.45   -7.0%
12.50
-0.30   -2.3%
92.00
-0.10   -0.1%
EPS/PE 5.76k / 6.6-0.76k / -0.70.14k / 43.61.62k / 7.715.71k / 5.9
Giá Sổ Sách 36.30
ngàn
-11.32
ngàn
9.87
ngàn
17.50
ngàn
43.55
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 9811,760685,5231,513237,277
Khối lượng đang lưu hành 11,558,3078,799,927222,038,291125,000,00092,403,943
Tổng Vốn Thị Trường 439
tỷ VND
4
tỷ VND
1,328
tỷ VND
1,563
tỷ VND
8,501
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 553,866
(4.79%)
0
(0%)
17,575,859
(7.92%)
0
(0%)
29,330,803
(31.74%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,440
tỷ VND
6,313
tỷ VND
103,029
tỷ VND
3,255
tỷ VND
60,941
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 829
tỷ VND
-306
tỷ VND
1,159
tỷ VND
350
tỷ VND
4,633
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 420
tỷ VND
-102
tỷ VND
2,191
tỷ VND
2,187
tỷ VND
4,024
tỷ VND
Tổng Nợ 116
tỷ VND
918
tỷ VND
6,386
tỷ VND
550
tỷ VND
2,275
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 535
tỷ VND
816
tỷ VND
8,576
tỷ VND
2,737
tỷ VND
6,299
tỷ VND
Tiền mặt 30
tỷ VND
1
tỷ VND
135
tỷ VND
95
tỷ VND
43
tỷ VND
ROA / ROE 12% / 16-1% / 71% / 28% / 1023% / 36
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 22%112%74%20%36%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%-5%1%11%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -5.70%-16.80%13.80%-13.10%13.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 11.90%-1,810.20%-52.40%104.80%77%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 20.10%-14.40%1.80%-0.70%31.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357