Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Hùng Vương - HVG


HVG (HOSE):   2.88   -0.02  (-0.7%)
Tham Chiếu 2.90
Mở Cửa 2.87
TN/CN 2.81 / 2.90
Khối Lượng 153,530
KLTB 13 tuần 376,346
KLTB 10 ngày 260,351
CN 52 tuần 8.8
TN 52 tuần 2.5
EPS 0.5 ngàn
PE 5.9 lần
Vốn thị trường 654 Tỷ
KL đang lưu hành 222.04 triệu
Giá sổ sách 8.1 ngàn
ROE 7%
Beta 1.61
EPS 4 quý trước -4,315
MUA BÁN
2.85 19,420 2.86 100 2.87 190 2.88 1,540 2.89 9,910 2.90 36,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HVG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 4,400 2,062.50 47% 100 -295.80 -296%
2018 4,000 6,836.20 171% 100 53.40 53%
2017 20,000 12,645.20 63% 400 -725.40 -181%
2016 24,000 18,214.50 76% 500 28.20 6%
2015 0 18,067 0% 1,000 219.60 22%
2014 14,000 15,042.30 107% 700 450.50 64%
2013 12,000 11,179.20 93% 800 292.20 37%
2012 7,500 7,749.20 103% 550 322.30 59%
2011 6,000 7,845.40 131% 450 485 108%
2010 6,000 4,481.50 75% 450 250.90 56%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)18/01/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)13/01/2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)13/01/2015
Tỉ lệ: 3/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)13/01/2015

2014
10% (1000 đồng tiền mặt)13/08/2014
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)13/08/2014
10% (1000 đồng tiền mặt)21/02/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S21
Pivot Tuần Tại S11
CCI(7) Vượt lên -100221 (lần)
SKD(7) %K vượt lên %D253 (lần)
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 63.1%)
EPS:
 
50.3%
PE:
 
85.8%
ROA:
 
30.6%
ROE:
 
45.3%
P/B:
 
88.5%
ĐÁY CP:
 
58.8%
Hệ Số Nợ:
 
19.2%
BETA:
 
97.8%
THANH KHOẢN:
 
91.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TS4 5.3 1,111 4.7 6% 30% 0.1 61.1%
AAM 12.2 938 13 5% 59% 0.5 60%
ATA 0.2 60 3.3 35% -1% -0.9 47%
BLF 2.6 389 6.7 3% 17% -0.3 45%
NGC 8.4 1,708 4.9 16% 77% -0.6 50.1%
ABT 35.1 4,731 7.4 13% 97% -0.1 60.4%
SPD 6 171 35.1 2% 54% 0 37.5%
VNH 0.4 0 0 23% 41% 1.1 60.3%
SNC 16.1 3,102 5.2 15% 98% 0 56.3%
SSN 6.2 -225 -27.6 -2% 54% 0 33.5%

So sánh

ACLAGFAVFHVGTS4
Giá Thị Trường 34.50
-0.10   -0.3%
2.90
-0.20   -6.5%
0.50
0   0%
2.88
-0.02   -0.7%
5.25
0.05   1.0%
EPS/PE 13.05k / 2.6-4.21k / -0.7-2.43k / -0.20.49k / 5.91.11k / 4.7
Giá Sổ Sách 29.45
ngàn
10.86
ngàn
-42.24
ngàn
8.12
ngàn
17.32
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 30,8191,59373,772376,34621,161
Khối lượng đang lưu hành 22,799,67528,109,74343,338,000222,038,29116,051,594
Tổng Vốn Thị Trường 787
tỷ VND
82
tỷ VND
22
tỷ VND
639
tỷ VND
84
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 740,039
(3.25%)
239,385
(0.85%)
0
(0%)
17,575,859
(7.92%)
245,475
(1.53%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 13,503
tỷ VND
29,189
tỷ VND
6,927
tỷ VND
105,091
tỷ VND
8,417
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 817
tỷ VND
-81
tỷ VND
-1,550
tỷ VND
879
tỷ VND
249
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 671
tỷ VND
305
tỷ VND
-1,830
tỷ VND
1,803
tỷ VND
278
tỷ VND
Tổng Nợ 811
tỷ VND
637
tỷ VND
1,895
tỷ VND
7,030
tỷ VND
958
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,483
tỷ VND
943
tỷ VND
64
tỷ VND
8,833
tỷ VND
1,237
tỷ VND
Tiền mặt 96
tỷ VND
8
tỷ VND
0
tỷ VND
80
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE 20% / 44-13% / -39-164% / 61% / 71% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 55%68%2,950%80%78%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%-0%-22%1%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 13.50%-14%-19.40%-4.20%24.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 243.20%-264.30%-1,033.30%-75.20%-59.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.70%12.60%-19.90%-1.60%31.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357