Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Hùng Vương - HVG


HVG (HOSE):   5.26   0.34  (6.9%)
Tham Chiếu 4.92
Mở Cửa 5.26
TN/CN 5.26 / 5.26
Khối Lượng 7,160
KLTB 13 tuần 756,781
KLTB 10 ngày 191,382
CN 52 tuần 8.9
TN 52 tuần 2.5
EPS -3.5 ngàn
PE -1.5 lần
Vốn thị trường 1,194 Tỷ
KL đang lưu hành 222.04 triệu
Giá sổ sách 3.0 ngàn
ROE -121%
Beta 1.27
EPS 4 quý trước 210
MUA BÁN
5.00 800 5.20 100 5.26 537,550
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HVG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 0 0 0% 350,000 0 0%
2019 4,400 3,485.30 79% 100 -782.10 -782%
2018 4,000 6,836.20 171% 100 53.40 53%
2017 20,000 12,645.20 63% 400 -725.40 -181%
2016 24,000 18,214.50 76% 500 28.20 6%
2015 0 18,067 0% 1,000 219.60 22%
2014 14,000 15,042.30 107% 700 450.50 64%
2013 12,000 11,179.20 93% 800 292.20 37%
2012 7,500 7,749.20 103% 550 322.30 59%
2011 6,000 7,845.40 131% 450 485 108%
2010 6,000 4,481.50 75% 450 250.90 56%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)18/01/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)13/01/2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)13/01/2015
Tỉ lệ: 3/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)13/01/2015

2014
10% (1000 đồng tiền mặt)13/08/2014
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)13/08/2014
10% (1000 đồng tiền mặt)21/02/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 30.7%)
EPS:
 
1.5%
PE:
 
18.9%
ROA:
 
4.1%
ROE:
 
0.7%
P/B:
 
37.3%
ĐÁY CP:
 
6.0%
Hệ Số Nợ:
 
14.9%
BETA:
 
97.0%
THANH KHOẢN:
 
95.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SEA 13.5 1,933 7 4% 116% 0 54.2%
DAT 14.9 1,353 11 11% 116% 0.2 55.4%
BLF 3 453 6.6 3% 20% 0.7 53.3%
TS4 2.8 134 20.5 1% 16% 0.3 52.1%
AVF 0.4 -2,466 -0.2 6% -1% 2.6 33.3%
CAD 0.4 0 0 4% -3% 0.3 27.5%
NGC 3.9 -4,133 -0.9 -64% 60% 0.0 31.7%
SPH 6.6 0 0 10% 0% 0 47.6%
ATA 0.3 60 5 1% 0% -0.9 30.6%
AGF 2.8 -9,114 -0.3 -67% 47% 0.0 30.8%

So sánh

AAMATADATHVGSEA
Giá Thị Trường 11.30
0.10   0.9%
0.30
0   0%
14.90
0   0%
5.26
0.34   6.9%
13.50
0.50   3.8%
EPS/PE 0.80k / 14.20.06k / 5.01.35k / 11.0-3.49k / -1.51.93k / 7.0
Giá Sổ Sách 20.24
ngàn
0
ngàn
12.81
ngàn
2.97
ngàn
11.66
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,2172,8358756,7812,202
Khối lượng đang lưu hành 10,446,41111,999,99846,005,413222,038,291125,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 118
tỷ VND
4
tỷ VND
685
tỷ VND
1,168
tỷ VND
1,688
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 73,472
(0.7%)
7,780
(0.06%)
30
(0%)
17,575,859
(7.92%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,606
tỷ VND
2,984
tỷ VND
6,950
tỷ VND
106,514
tỷ VND
4,073
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 204
tỷ VND
77
tỷ VND
178
tỷ VND
400
tỷ VND
587
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 211
tỷ VND
-303
tỷ VND
589
tỷ VND
659
tỷ VND
1,458
tỷ VND
Tổng Nợ 16
tỷ VND
464
tỷ VND
986
tỷ VND
7,134
tỷ VND
357
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 228
tỷ VND
162
tỷ VND
1,575
tỷ VND
7,793
tỷ VND
1,814
tỷ VND
Tiền mặt 14
tỷ VND
0
tỷ VND
179
tỷ VND
55
tỷ VND
12
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 4-23% / 14% / 11-10% / -1213% / 4
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 7%287%63%92%20%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%3%3%0%14%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -12%-47.60%50.90%-4.20%-31.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 119.20%-2,624.50%46.80%-75.20%29.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 3.50%-18.40%26.90%-1.60%-0.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357