Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xây dựng sông Hồng - ICG


ICG (HNX):   10   0.10  (1.0%)
Tham Chiếu 9.90
Mở Cửa 9.90
TN/CN 9.90 / 10
Khối Lượng 45,600
KLTB 13 tuần 28,834
KLTB 10 ngày 14,627
CN 52 tuần 10
TN 52 tuần 5.9
EPS -0.3 ngàn
PE -36.9 lần
Vốn thị trường 200 Tỷ
KL đang lưu hành 20 triệu
Giá sổ sách 0 ngàn
ROE -2%
Beta 0.24
EPS 4 quý trước 514
MUA BÁN
9.00 200 9.90 3,000 10.00 3,900 10.30 1,100 10.50 1,300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ICG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 287,490 1,975 1% 41,730 -5,735 -14%
2017 0 15,045 0% 0 0 0%
2016 145,930 20,542 14% 22,640 5,874 26%
2015 117,638 132,420 113% 16,028 17,927 112%
2014 190,290 142,166 75% 16,574 14,446 87%
2013 152,150 37,646 25% 18,270 2,429 13%
2012 118,320 16,390 14% 22,330 1,941 9%
2011 265,740 347,341 131% 54,430 74,142 136%
2010 297,310 218,732 74% 46,000 45,843 100%
2009 0 323,661 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
5% (500 đồng tiền mặt)18/12/2015

2014
10% (1000 đồng tiền mặt)18/03/2014

2011
16.5% (1650 đồng tiền mặt)21/03/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
PSAR đảo chiều tăng230 (lần)
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
MACD(12,26,9) Vượt lên EMA236 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-247 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-236 (lần)
Tổng điểm    10


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-133 (lần)
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
William(7) > -20-1
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 32.9%)
EPS:
 
7.9%
PE:
 
13.3%
ROA:
 
11.9%
ROE:
 
8.5%
P/B:
 
48.9%
ĐÁY CP:
 
16.5%
Hệ Số Nợ:
 
40.5%
BETA:
 
69.9%
THANH KHOẢN:
 
79.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (40 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HU4 5.4 579 9.3 4% 0% 0 43.2%
TKC 27.9 2,304 12.1 15% 0% -0.2 43.1%
C32 27.6 7,172 3.8 23% 0% 0.9 73.8%
DXG 25.6 4,278 6 37% 0% 1.7 71.8%
VC2 12.5 1,950 6.4 10% 0% 0.1 53.1%
CEG 7.8 0 0 17% 0% 0 39.9%
VC1 12.6 1,415 8.9 7% 0% 0.1 49.3%
PTC 6.1 -700 -8.7 -6% 0% 0.4 40.8%
CTD 155 21,176 7.3 22% 0% 1.0 69.2%
CC1 19.2 1,621 11.8 14% 126% 0 46.1%

So sánh

HU3ICCICGVC7VCP
Giá Thị Trường 10.20
0   0%
47.60
0   0%
10.00
0.10   1.0%
9.00
0   0%
32.00
-1.20   -3.6%
EPS/PE 1.55k / 6.60k / 0.0-0.27k / -36.91.86k / 4.84.10k / 7.8
Giá Sổ Sách 0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,8381,52028,8346,27216,924
Khối lượng đang lưu hành 9,999,9443,800,00020,000,00021,999,96856,999,993
Tổng Vốn Thị Trường 102
tỷ VND
181
tỷ VND
200
tỷ VND
198
tỷ VND
1,824
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 447,629
(4.48%)
0
(0%)
3,592,840
(17.96%)
19,100
(0.09%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,455
tỷ VND
0
tỷ VND
1,310
tỷ VND
3,266
tỷ VND
758
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 229
tỷ VND
0
tỷ VND
193
tỷ VND
128
tỷ VND
259
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 152
tỷ VND
89
tỷ VND
275
tỷ VND
136
tỷ VND
733
tỷ VND
Tổng Nợ 669
tỷ VND
1,749
tỷ VND
382
tỷ VND
190
tỷ VND
929
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 821
tỷ VND
1,838
tỷ VND
657
tỷ VND
326
tỷ VND
1,662
tỷ VND
Tiền mặt 30
tỷ VND
69
tỷ VND
39
tỷ VND
74
tỷ VND
11
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 1029% / 64-1% / -26% / 1514% / 31
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 81%95%58%58%56%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%0%15%4%34%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 2.90%52.90%57.80%1.30%2.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -1.30%116.20%77%40.20%17%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0.90%37.90%5.40%22.70%7.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357