Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia IDI - IDI


IDI (HOSE):   7.90   0.29  (3.8%)
Tham Chiếu 7.61
Mở Cửa 7.61
TN/CN 7.61 / 8.05
Khối Lượng 666,380
KLTB 13 tuần 2,031,031
KLTB 10 ngày 2,284,015
CN 52 tuần 13.6
TN 52 tuần 6.3
EPS 3.0 ngàn
PE 2.5 lần
Vốn thị trường 1,382 Tỷ
KL đang lưu hành 197.95 triệu
Giá sổ sách 14.8 ngàn
ROE 22%
Beta 0.68
EPS 4 quý trước 1,314
MUA BÁN
7.87 13,730 7.88 100 7.90 890 7.88 10 7.89 10 7.90 8,780
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán IDI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 6,859,000 2,837,591 41% 580,000 320,109 55%
2017 0 5,331,879 0% 178,000 348,165 196%
2016 3,444,570 4,047,446 118% 141,960 104,624 74%
2015 0 2,621,334 0% 170,985 108,107 63%
2014 0 2,126,795 0% 142,051 90,419 64%
2013 1,666,000 1,816,413 109% 83,300 41,099 49%
2012 1,520,000 1,349,994 89% 70,000 36,589 52%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
11% (1100 đồng tiền mặt)08/11/2018
Tỉ lệ: 100/9 (Chia tách cổ phiếu)08/11/2018

2017
8% (800 đồng tiền mặt)14/12/2017
3% (300 đồng tiền mặt)11/12/2017

2016
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)27/01/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)18 (lần)
Giá vượt lên SMA(20)16 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)14 (lần)
CCI(7) Vượt lên -100210 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-220 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-118 (lần)
SKD(7) %K vượt lên %D216 (lần)
Tổng điểm    10


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 81.1%)
EPS:
 
83.8%
PE:
 
97.4%
ROA:
 
83.9%
ROE:
 
85.1%
P/B:
 
79.3%
ĐÁY CP:
 
67.6%
Hệ Số Nợ:
 
47.0%
BETA:
 
87.7%
THANH KHOẢN:
 
98.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NDN 11.4 2,442 4.8 19% 92% 1.1 70.7%
VNI 9.5 0 0 -19% 0% 0.2 26.9%
REE 32.2 5,655 5.7 20% 105% 1.0 80.5%
NVL 57.1 2,347 24.2 12% 281% 0.5 57.1%
FLC 5.2 612 8.6 5% 43% 0.9 61.7%
VIC 102.4 1,871 54.7 8% 333% 0.7 51.9%
SCR 7.4 1,084 6.8 8% 53% 1.2 70.5%
PDR 25.1 2,078 12.3 17% 211% 0.5 66.6%
LCG 8.7 1,295 6.7 10% 63% 0.4 65.3%
IDV 28.2 3,694 7.6 31% 205% 0.1 70.2%

So sánh

CLGIDIIDJNTLPFL
Giá Thị Trường 2.65
0   0%
7.90
0.29   3.8%
3.70
0.30   8.8%
18.20
-1.45   -7.4%
0.70
0   0%
EPS/PE 0.41k / 6.52.99k / 2.50.06k / 54.81.15k / 17.1-0.42k / -1.7
Giá Sổ Sách 12.08
ngàn
14.77
ngàn
8.30
ngàn
15.42
ngàn
6.63
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 12,3002,031,03118,543403,07292,503
Khối lượng đang lưu hành 21,150,000197,954,54132,600,00060,989,95050,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 56
tỷ VND
1,564
tỷ VND
121
tỷ VND
1,110
tỷ VND
35
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,007,620
(9.49%)
3,733,386
(1.89%)
4,235,000
(12.99%)
4,977,340
(8.16%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,007
tỷ VND
23,646
tỷ VND
1,353
tỷ VND
7,373
tỷ VND
730
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 124
tỷ VND
1,340
tỷ VND
27
tỷ VND
1,960
tỷ VND
39
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 256
tỷ VND
2,682
tỷ VND
271
tỷ VND
940
tỷ VND
332
tỷ VND
Tổng Nợ 750
tỷ VND
3,601
tỷ VND
63
tỷ VND
810
tỷ VND
215
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,006
tỷ VND
6,283
tỷ VND
333
tỷ VND
1,750
tỷ VND
546
tỷ VND
Tiền mặt 52
tỷ VND
618
tỷ VND
6
tỷ VND
105
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 410% / 221% / 14% / 7-4% / -6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 75%57%19%46%39%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%6%2%27%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 51.40%32.20%231.30%-3.20%191.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 381.50%77.50%-3,907.50%24.90%-367.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -7.90%22.70%-8.80%19%-7.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357