Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư tài chính Quốc tế và Phát triển doanh nghiệp IDJ - IDJ


IDJ (HNX):   12.20   -0.20  (-1.6%)
Tham Chiếu 12.40
Mở Cửa 12.40
TN/CN 12.10 / 12.40
Khối Lượng 163,000
KLTB 13 tuần 318,871
KLTB 10 ngày 129,593
CN 52 tuần 19.6
TN 52 tuần 3.4
EPS 0.3 ngàn
PE 45.5 lần
Vốn thị trường 398 Tỷ
KL đang lưu hành 32.60 triệu
Giá sổ sách 10.9 ngàn
ROE 2%
Beta 0.23
EPS 4 quý trước 1,553
MUA BÁN
11.50 1,200 12.00 12,400 12.10 0 12.30 0 12.40 7,100 12.50 10,300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán IDJ:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 465,340 56.10 0% 73,500 3 0%
2019 442,680 378.20 0% 21,960 36.60 0%
2018 315.70 245.10 78% 10.40 56.60 544%
2017 317.30 301.80 95% 15.90 3 19%
2016 24.50 25.60 104% 4.90 -6.30 -129%
2015 18.80 17.20 91% 0 0 0%
2011 0 57.60 0% 32.60 -20.40 -63%
2010 550 183.80 33% 75 15.60 21%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
6% (600 đồng tiền mặt)20/09/2011




Gía trung bình: 12.24

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 45.5%)
EPS:
 
50.2%
PE:
 
48.4%
ROA:
 
38.0%
ROE:
 
33.5%
P/B:
 
52.3%
ĐÁY CP:
 
1.4%
Hệ Số Nợ:
 
23.0%
BETA:
 
72.6%
THANH KHOẢN:
 
89.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PPI 0.7 -2,913 -0.2 -208% 50% 0.3 33.1%
RCD 6.7 0 0 1% 0% 0 42.5%
CEO 8.5 1,965 4.3 17% 60% 1 74.8%
SCR 5.9 672 8.8 5% 45% 0.9 62.9%
IDI 4.1 799 5.2 7% 32% 1.0 67.5%
HQC 1.7 72 23.6 1% 19% -0.1 49.2%
PDR 24.8 2,370 10.4 21% 196% 0.2 68.8%
NVL 64.5 3,574 18 14% 253% 0.2 64%
LGL 5.5 1,139 4.8 7% 36% 0.5 65.6%
NHA 11.8 4,037 2.9 28% 82% 1.5 80.2%

So sánh

DIGDRHIDJUICVIC
Giá Thị Trường 13.50
13.50   4.2%
7.46
7.46   2.3%
12.20
12.20   -1.6%
38.40
38.40   -0.4%
91.00
91   0.2%
EPS/PE 1.39k / 9.70.97k / 7.70.27k / 45.57.86k / 4.92.15k / 42.3
Giá Sổ Sách 12.66
ngàn
13.48
ngàn
10.92
ngàn
37.77
ngàn
36.10
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,457,9701,509,518318,87114,911760,912
Khối lượng đang lưu hành 314,943,60160,714,08332,600,0008,000,0003,382,430,590
Tổng Vốn Thị Trường 4,252
tỷ VND
453
tỷ VND
398
tỷ VND
307
tỷ VND
307,801
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 73,160,873
(23.23%)
27,640
(0.05%)
4,235,000
(12.99%)
1,145,790
(14.32%)
247,923,112
(7.33%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 15,569
tỷ VND
1,780
tỷ VND
1,865
tỷ VND
21,854
tỷ VND
515,540
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,528
tỷ VND
313
tỷ VND
86
tỷ VND
430
tỷ VND
38,450
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,986
tỷ VND
819
tỷ VND
356
tỷ VND
302
tỷ VND
122,112
tỷ VND
Tổng Nợ 4,071
tỷ VND
1,556
tỷ VND
1,160
tỷ VND
146
tỷ VND
291,501
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 8,057
tỷ VND
2,375
tỷ VND
1,516
tỷ VND
448
tỷ VND
413,613
tỷ VND
Tiền mặt 119
tỷ VND
15
tỷ VND
2
tỷ VND
24
tỷ VND
11,000
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 112% / 71% / 214% / 212% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 51%66%77%33%70%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 16%18%5%2%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 30%24.90%223.30%10.20%38.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 117.80%77.40%-2,843.40%19.40%39.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 13%12.50%3.10%17.90%25.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan IDJ


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357