Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư tài chính Quốc tế và Phát triển doanh nghiệp IDJ - IDJ


IDJ (HNX):   2.20   0  (0%)
Tham Chiếu 2.20
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 6,672
KLTB 10 ngày 25,510
CN 52 tuần 3.5
TN 52 tuần 2.2
EPS -0.0 ngàn
PE -122.2 lần
Vốn thị trường 72 Tỷ
KL đang lưu hành 32.60 triệu
Giá sổ sách 8.3 ngàn
ROE 0%
Beta 0.45
EPS 4 quý trước 32
MUA BÁN
2.00 5,300 2.10 11,000 2.20 2,800 2.40 200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán IDJ:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 315,710 121,436 38% 10,410 1,564 15%
2017 317,340 301,816 95% 15,890 3,017 19%
2016 24,501 25,568 104% 4,860 -6,330 -130%
2015 18,800 17,163 91% 0 0 0%
2011 0 57,646 0% 32,600 -20,362 -62%
2010 550,000 183,764 33% 75,000 15,610 21%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
6% (600 đồng tiền mặt)20/09/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên dải Bollinger Dưới11 (lần)
RSI(7) < 301
RSI(14) < 301
CCI(7) Vượt lên -100215 (lần)
CCI(14) < -1001
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-126 (lần)
SKD(14) < 201
Tổng điểm    8


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Tại R1-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 50.2%)
EPS:
 
11.0%
PE:
 
12.9%
ROA:
 
17.2%
ROE:
 
13.4%
P/B:
 
94.1%
ĐÁY CP:
 
90.4%
Hệ Số Nợ:
 
66.7%
BETA:
 
80.2%
THANH KHOẢN:
 
65.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
QCG 8.6 866 10 6% 59% 0.7 61.2%
RCL 22 2,013 10.9 7% 77% 0.3 57.1%
PPI 1.2 -1,130 -1 -14% 14% 0.3 45.3%
SZL 33.8 5,636 6 19% 113% -0.2 63.9%
DRH 13.4 965 13.8 8% 92% 0.3 61.4%
NHA 7.6 1,646 4.6 15% 71% 0.3 78.2%
SJS 17 1,286 13.2 7% 88% 0.6 60.3%
VRE 37.2 1,085 34.2 8% 259% 1.3 66.1%
SCR 8.8 1,397 6.3 8% 63% 1.3 69.7%
VIC 99.1 1,675 59.2 8% 301% 0.8 51%

So sánh

FLCIDJITCLECNLG
Giá Thị Trường 5.32
-0.09   -1.7%
2.20
0   0%
12.00
-0.20   -1.6%
19.00
0.10   0.5%
31.00
-0.20   -0.6%
EPS/PE 0.62k / 8.6-0.02k / -122.20.97k / 12.40.50k / 38.23.15k / 9.8
Giá Sổ Sách 12.66
ngàn
8.34
ngàn
22.39
ngàn
13.30
ngàn
20.54
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 10,758,8336,67245,8682,539506,712
Khối lượng đang lưu hành 709,997,80732,600,00068,646,32826,100,000211,576,563
Tổng Vốn Thị Trường 3,777
tỷ VND
72
tỷ VND
824
tỷ VND
496
tỷ VND
6,559
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 71,214,637
(10.03%)
4,235,000
(12.99%)
6,885,915
(10.03%)
0
(0%)
69,510,784
(32.85%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 36,505
tỷ VND
1,332
tỷ VND
4,572
tỷ VND
627
tỷ VND
10,010
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,883
tỷ VND
28
tỷ VND
135
tỷ VND
35
tỷ VND
1,720
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 8,640
tỷ VND
272
tỷ VND
1,537
tỷ VND
347
tỷ VND
4,311
tỷ VND
Tổng Nợ 17,541
tỷ VND
98
tỷ VND
1,950
tỷ VND
747
tỷ VND
4,018
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 26,181
tỷ VND
370
tỷ VND
3,487
tỷ VND
1,094
tỷ VND
8,328
tỷ VND
Tiền mặt 836
tỷ VND
11
tỷ VND
112
tỷ VND
34
tỷ VND
2,518
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 50% / 02% / 41% / 511% / 20
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 67%27%56%68%48%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%2%3%6%17%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 58.60%231.30%51.30%99.40%49%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 107.40%-3,907.50%-798.70%-1,962.50%131.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.80%-8.80%1.10%9.10%7.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357