Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư tài chính Quốc tế và Phát triển doanh nghiệp IDJ - IDJ


IDJ (HNX):   6.70   0  (0%)
Tham Chiếu 6.70
Mở Cửa 6.70
TN/CN 6.30 / 6.90
Khối Lượng 220,300
KLTB 13 tuần 221,738
KLTB 10 ngày 497,144
CN 52 tuần 7.4
TN 52 tuần 2.1
EPS 1.5 ngàn
PE 4.4 lần
Vốn thị trường 218 Tỷ
KL đang lưu hành 32.60 triệu
Giá sổ sách 10.0 ngàn
ROE 15%
Beta 0.04
EPS 4 quý trước -25
MUA BÁN
6.40 11,000 6.50 3,000 6.70 0 6.80 0 6.90 1,200 7.00 21,400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán IDJ:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 442.70 78.90 18% 22 1.20 5%
2018 315.70 245.20 78% 10.40 54.90 528%
2017 317.30 301.80 95% 15.90 3 19%
2016 24.50 25.60 104% 4.90 -6.30 -129%
2015 18.80 17.20 91% 0 0 0%
2011 0 57.60 0% 32.60 -20.40 -63%
2010 550 183.80 33% 75 15.60 21%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
6% (600 đồng tiền mặt)20/09/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR chuẩn bị đảo chiều giảm-113 (lần)
MFI(7) Vượt xuống 80-28 (lần)
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.9%)
EPS:
 
71.1%
PE:
 
92.6%
ROA:
 
75.6%
ROE:
 
72.7%
P/B:
 
71.1%
ĐÁY CP:
 
2.7%
Hệ Số Nợ:
 
62.5%
BETA:
 
62.6%
THANH KHOẢN:
 
91.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
FLC 4.1 479 8.5 4% 32% 0.7 61%
PFL 1 -490 -2 -8% 16% 1.3 41.9%
ITA 3.1 204 15.3 2% 28% -0.0 51.9%
DIG 14.6 886 16.4 8% 119% 1.0 62.8%
LHG 16.1 2,662 6 12% 71% 1.0 79.3%
IDV 37.1 5,395 6.9 39% 265% -0.1 60.9%
DXG 16.4 2,532 6.5 26% 79% 1.6 77.4%
VIC 118 1,391 84.8 6% 313% 0.8 54.8%
DTA 5.5 236 23.3 2% 52% -0.8 44.6%
NTL 22.4 3,383 6.6 20% 134% 0.9 72.2%

So sánh

DLGIDJIJCITCUDC
Giá Thị Trường 1.47
-0.01   -0.7%
6.70
0   0%
15.25
-0.10   -0.7%
15.85
0.05   0.3%
5.00
0   0%
EPS/PE 0.22k / 6.81.51k / 4.42.11k / 7.21.01k / 15.70.07k / 67.6
Giá Sổ Sách 11.78
ngàn
9.98
ngàn
12.74
ngàn
24.87
ngàn
11.61
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,081,826221,738841,07773,6564,201
Khối lượng đang lưu hành 299,309,72032,600,000137,097,32368,646,32834,706,000
Tổng Vốn Thị Trường 440
tỷ VND
218
tỷ VND
2,091
tỷ VND
1,088
tỷ VND
174
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 37,644,372
(12.58%)
4,235,000
(12.99%)
19,511,112
(14.23%)
6,885,915
(10.03%)
5,900
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 16,447
tỷ VND
1,534
tỷ VND
10,029
tỷ VND
5,059
tỷ VND
4,467
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 500
tỷ VND
77
tỷ VND
2,070
tỷ VND
205
tỷ VND
47
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,525
tỷ VND
325
tỷ VND
1,747
tỷ VND
1,707
tỷ VND
403
tỷ VND
Tổng Nợ 5,227
tỷ VND
414
tỷ VND
6,526
tỷ VND
2,132
tỷ VND
668
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 8,753
tỷ VND
739
tỷ VND
8,273
tỷ VND
3,839
tỷ VND
1,071
tỷ VND
Tiền mặt 72
tỷ VND
46
tỷ VND
278
tỷ VND
51
tỷ VND
8
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 27% / 154% / 172% / 41% / 2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 60%56%79%56%62%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%5%21%4%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 31.50%211.80%39.90%40.90%31.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 478.30%-2,813.60%14.20%75.40%378.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -8.80%-5.60%1%-0.10%-2.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357