Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Phát triển hạ tầng Vĩnh Phúc - IDV


IDV (HNX):   33   0  (0%)
Tham Chiếu 33
Mở Cửa 29.70
TN/CN 29.70 / 34.80
Khối Lượng 1,700
KLTB 13 tuần 2,972
KLTB 10 ngày 1,248
CN 52 tuần 33
TN 52 tuần 23.0
EPS 4.5 ngàn
PE 7.3 lần
Vốn thị trường 606 Tỷ
KL đang lưu hành 18.35 triệu
Giá sổ sách 14.4 ngàn
ROE 32%
Beta 0.11
EPS 4 quý trước 4,244
MUA BÁN
30.50 1,000 30.60 2,000 31.00 100 33.00 100 33.40 1,700 33.50 2,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán IDV:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 116,000 0 0% 70,000 0 0%
2018 122,000 43,283 35% 65,000 38,079 59%
2017 140,000 77,333 55% 62,000 57,045 92%
2016 92,000 150,708 164% 54,000 101,330 188%
2015 85,000 54,405 64% 48,000 37,911 79%
2014 45,000 71,994 160% 16,000 50,454 315%
2013 30,000 42,510 142% 10,000 27,262 273%
2011 66,200 29,906 45% 13,000 14,822 114%
2010 0 28,665 0% 11,800 13,461 114%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
10% (1000 đồng tiền mặt)30/05/2019
10% (1000 đồng tiền mặt)05/04/2019

2018
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)05/12/2018
10% (1000 đồng tiền mặt)23/11/2018
10% (1000 đồng tiền mặt)07/06/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)26/12/2017
Tỉ lệ: 100/40 (Chia tách cổ phiếu)14/09/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)04/04/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Trên2
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR chuẩn bị đảo chiều giảm-15 (lần)
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
RSI(7) > 70-1
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) Vượt xuống 80-25 (lần)
SKD(14) Vượt xuống 80-25 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-25 (lần)
William(14) Vượt xuống -20-26 (lần)
Tổng điểm    -13


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.0%)
EPS:
 
91.3%
PE:
 
76.8%
ROA:
 
83.1%
ROE:
 
95.3%
P/B:
 
30.8%
ĐÁY CP:
 
28.9%
Hệ Số Nợ:
 
64.7%
BETA:
 
62.9%
THANH KHOẢN:
 
60.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NVT 8.4 316 26.6 14% 199% 0.5 51.8%
SDI 70.8 4,131 17.1 12% 256% 0 42.6%
KDH 31.0 1,947 15.9 12% 183% 0.5 68.2%
HDG 39.7 10,342 3.8 38% 143% 0.8 73.1%
RCD 19.5 0 0 1% 0% 0 30.9%
OGC 4.6 98 46.4 5% 156% 0.6 46.2%
IDV 33 4,544 7.3 32% 229% 0.1 66%
PPI 0.8 -2,389 -0.3 -47% 12% 0.3 37.1%
NLG 30.9 4,068 7.6 19% 128% 0.9 75.4%
D11 13.6 2,232 6.1 15% 95% 0.0 55.9%

So sánh

HDGIDVPPIVICVPH
Giá Thị Trường 39.65
1.15   3.0%
33.00
0   0%
0.80
0   0%
115.00
-2   -1.7%
6.19
0   0%
EPS/PE 10.34k / 3.84.54k / 7.3-2.39k / -0.31.89k / 60.81.42k / 4.4
Giá Sổ Sách 27.66
ngàn
14.40
ngàn
6.83
ngàn
31.04
ngàn
13.57
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 351,7572,972240,203682,18298,507
Khối lượng đang lưu hành 94,952,03618,351,35148,290,6293,191,621,23086,103,449
Tổng Vốn Thị Trường 3,765
tỷ VND
606
tỷ VND
39
tỷ VND
367,036
tỷ VND
533
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 15,002,967
(15.8%)
159,937
(0.87%)
509,913
(1.06%)
247,923,112
(7.77%)
6,780,939
(7.88%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 16,626
tỷ VND
605
tỷ VND
2,335
tỷ VND
391,459
tỷ VND
4,791
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,572
tỷ VND
417
tỷ VND
-22
tỷ VND
31,285
tỷ VND
630
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,950
tỷ VND
260
tỷ VND
248
tỷ VND
102,373
tỷ VND
1,054
tỷ VND
Tổng Nợ 9,524
tỷ VND
600
tỷ VND
366
tỷ VND
211,753
tỷ VND
922
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 12,474
tỷ VND
860
tỷ VND
614
tỷ VND
314,126
tỷ VND
1,976
tỷ VND
Tiền mặt 536
tỷ VND
33
tỷ VND
1
tỷ VND
7,442
tỷ VND
43
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 3810% / 32-19% / -473% / 86% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 76%70%60%67%47%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 15%69%-1%8%13%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 28.50%37.70%32.10%46.90%39.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 59.20%45.40%4,264.40%25.70%724.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 19.40%33.70%-7.90%26%10.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357