Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật - IJC


IJC (HOSE):   10.35   -0.05  (-0.5%)
Tham Chiếu 10.40
Mở Cửa 10.40
TN/CN 10.10 / 10.40
Khối Lượng 51,850
KLTB 13 tuần 400,988
KLTB 10 ngày 137,284
CN 52 tuần 11.9
TN 52 tuần 7.4
EPS 1.8 ngàn
PE 5.7 lần
Vốn thị trường 1,419 Tỷ
KL đang lưu hành 137.10 triệu
Giá sổ sách 12.7 ngàn
ROE 14%
Beta 0.62
EPS 4 quý trước 1,645
MUA BÁN
10.15 2,500 10.20 23,360 10.25 7,980 10.35 3,960 10.40 11,480 10.45 12,890
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán IJC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,145,000 722,620 63% 201,000 128,903 64%
2017 869,000 992,793 114% 175,000 184,328 105%
2016 1,043,000 2,036,792 195% 193,000 127,982 66%
2015 1,240,000 701,767 57% 253,000 122,021 48%
2014 0 1,049,170 0% 309,000 230,445 75%
2013 864,000 653,907 76% 215,000 161,533 75%
2012 1,484,000 750,145 51% 363,000 183,593 51%
2011 2,031,000 1,320,625 65% 519,000 317,829 61%
2010 341,000 351,726 103% 124,000 212,146 171%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)19/07/2018

2017
8% (800 đồng tiền mặt)18/08/2017
100% (10000 đồng tiền mặt)17/01/2017

2016
4% (400 đồng tiền mặt)23/09/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Hammer Pattern (Ngày)1
Tenkan Sen cắt lên Kijun Sen1
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-123 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-113 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--217 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--216 (lần)
Tổng điểm    -8


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 62.2%)
EPS:
 
71.3%
PE:
 
84.3%
ROA:
 
46.7%
ROE:
 
64.7%
P/B:
 
63.5%
ĐÁY CP:
 
32.9%
Hệ Số Nợ:
 
18.3%
BETA:
 
85.9%
THANH KHOẢN:
 
92.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PPI 0.8 -2,389 -0.3 -47% 12% 0.3 37.1%
SGR 18 3,025 6 18% 122% 0.4 69%
LGL 9.5 2,484 3.8 16% 61% 0.4 66.9%
DXG 19.3 4,979 3.9 35% 102% 1.7 86.3%
NTB 0.4 -7,518 -0.1 28% -1% 0.9 39.6%
DLG 1.4 23 62.2 0% 12% 0.9 57.5%
IJC 10.4 1,807 5.7 14% 82% 0.6 62.2%
VIC 115 1,892 60.8 8% 371% 0.7 55.1%
HAG 5.2 70 73.7 0% 29% 0.9 51.5%
VNI 11.5 0 0 -7% 0% 0.2 24.2%

So sánh

HDCIJCITAKDHVCR
Giá Thị Trường 16.50
-0.30   -1.8%
10.35
-0.05   -0.5%
3.13
-0.02   -0.6%
30.95
0.05   0.2%
22.30
1.60   7.7%
EPS/PE 1.77k / 9.31.81k / 5.70.13k / 24.61.95k / 15.9-0.25k / -89.9
Giá Sổ Sách 15.92
ngàn
12.67
ngàn
11.10
ngàn
16.91
ngàn
8.10
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 292,710400,9883,121,477199,87076,858
Khối lượng đang lưu hành 50,430,778137,097,323937,883,609414,023,35335,240,000
Tổng Vốn Thị Trường 832
tỷ VND
1,419
tỷ VND
2,936
tỷ VND
12,814
tỷ VND
786
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,379,543
(16.62%)
19,511,112
(14.23%)
113,145,899
(12.06%)
83,216,405
(20.1%)
70,600
(0.2%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,987
tỷ VND
9,662
tỷ VND
11,577
tỷ VND
14,399
tỷ VND
406
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 754
tỷ VND
1,953
tỷ VND
2,682
tỷ VND
2,282
tỷ VND
3
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 808
tỷ VND
1,806
tỷ VND
10,393
tỷ VND
7,002
tỷ VND
285
tỷ VND
Tổng Nợ 908
tỷ VND
6,351
tỷ VND
3,042
tỷ VND
2,526
tỷ VND
582
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,717
tỷ VND
8,157
tỷ VND
13,435
tỷ VND
9,528
tỷ VND
867
tỷ VND
Tiền mặt 83
tỷ VND
206
tỷ VND
7
tỷ VND
1,347
tỷ VND
7
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 113% / 141% / 18% / 12-1% / -3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 53%78%23%27%67%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 15%20%23%16%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 24.80%39.90%45.80%83.50%87.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 37.30%14.20%223.80%63.60%-48.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.10%1%6.10%10.20%-9.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357