Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần dược phẩm Imexpharm - IMP


IMP (HOSE):   47.80   -0.20  (-0.4%)
Tham Chiếu 48
Mở Cửa 48
TN/CN 47.80 / 48
Khối Lượng 13,220
KLTB 13 tuần 13,150
KLTB 10 ngày 14,923
CN 52 tuần 58.5
TN 52 tuần 46.2
EPS 2.9 ngàn
PE 16.4 lần
Vốn thị trường 2,362 Tỷ
KL đang lưu hành 49.42 triệu
Giá sổ sách 29.8 ngàn
ROE 10%
Beta 0.04
EPS 4 quý trước 2,458
MUA BÁN
47.70 5,000 47.80 2,000 47.85 20 48.00 80,280 48.50 27,230 48.80 23,020
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán IMP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 1,450 561.20 39% 0 0 0%
2018 1,440 1,234.70 86% 190 173.80 91%
2017 1,206 1,211.50 100% 160 146.60 92%
2016 1,100 1,058.60 96% 140 126.50 90%
2015 1,050 1,012.70 96% 130 118.70 91%
2014 1,000 907.30 91% 120 110.30 92%
2013 850 852.80 100% 105 95.60 91%
2012 890 819.70 92% 115 103.60 90%
2011 800 777.10 97% 100 110.50 111%
2010 762 766.50 101% 90 98.10 109%
2009 638 663.50 104% 71 80.50 113%
2008 0 569 0% 0 0 0%
2007 0 454.40 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
20% (2000 đồng tiền mặt)13/06/2019

2018
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)04/06/2018

2017
5% (500 đồng tiền mặt)28/11/2017
8% (800 đồng tiền mặt)24/05/2017
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)24/05/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-126 (lần)
Giá vượt xuống SMA(20)-113 (lần)
Giá vượt xuống SMA(50)-110 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-119 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-114 (lần)
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-1130 (lần)
Fibonacci(6T) Vượt xuống F38.2-1
Đường Giá cắt xuống Kijun Sen-1
Senkou Span A vượt xuống Senkou Span B-1
SKD(7) Vượt xuống 80-244 (lần)
SKD(14) Vượt xuống 80-240 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-243 (lần)
William(14) Vượt xuống -20-240 (lần)
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -20


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.6%)
EPS:
 
84.7%
PE:
 
55.1%
ROA:
 
78.8%
ROE:
 
56.8%
P/B:
 
38.9%
ĐÁY CP:
 
77.4%
Hệ Số Nợ:
 
75.9%
BETA:
 
61.5%
THANH KHOẢN:
 
70.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (41 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BCP 13 229 56.8 14% 0% 0 45.6%
MTP 12.6 56 225 15% 67% 0 39.7%
DCL 17.4 -9 -1,927.8 0% 123% 0.9 38.1%
HDP 9 325 27.7 8% 56% 0 49.5%
HAI 1.6 244 6.6 2% 14% 0.5 68.7%
IMP 47.8 2,907 16.4 10% 161% 0.0 66.6%
VPS 12.2 827 14.8 7% 90% -0.1 48.1%
DBT 11.3 1,860 6.1 10% 56% 0.4 65.3%
DNM 8.7 856 10.2 5% 47% -0.0 52.7%
DHG 91.2 4,990 18.3 21% 390% 0.9 69.5%

So sánh

DDNDHDDNMIMPVFG
Giá Thị Trường 10.00
0   0%
31.00
0   0%
8.70
0   0%
47.80
-0.20   -0.4%
42.00
0   0%
EPS/PE 0.60k / 16.71.09k / 28.50.86k / 10.22.91k / 16.44.25k / 9.9
Giá Sổ Sách 31.60
ngàn
46.96
ngàn
18.68
ngàn
29.76
ngàn
27.90
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 82243781213,1504,999
Khối lượng đang lưu hành 11,629,5616,000,0004,377,60549,421,15931,603,251
Tổng Vốn Thị Trường 116
tỷ VND
186
tỷ VND
38
tỷ VND
2,362
tỷ VND
1,327
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
184,566
(4.22%)
14,181,894
(28.7%)
3,607,230
(11.41%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,504
tỷ VND
930
tỷ VND
1,880
tỷ VND
11,983
tỷ VND
19,304
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 16
tỷ VND
21
tỷ VND
112
tỷ VND
1,193
tỷ VND
1,241
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 100
tỷ VND
164
tỷ VND
82
tỷ VND
1,471
tỷ VND
882
tỷ VND
Tổng Nợ 816
tỷ VND
181
tỷ VND
114
tỷ VND
375
tỷ VND
823
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 915
tỷ VND
345
tỷ VND
196
tỷ VND
1,845
tỷ VND
1,705
tỷ VND
Tiền mặt 125
tỷ VND
13
tỷ VND
13
tỷ VND
130
tỷ VND
130
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 105% / 122% / 58% / 108% / 15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 89%53%58%20%48%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%2%6%10%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -4.60%0.40%-3.60%7.80%9%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 5.30%7.90%-22.20%18.60%16.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 11.60%13.80%9%15.80%13.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357