Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bao bì và In nông nghiệp - INN


INN (HNX):   22.60   0.50  (2.3%)
Tham Chiếu 22.10
Mở Cửa 22.70
TN/CN 22.20 / 22.70
Khối Lượng 9,100
KLTB 13 tuần 12,615
KLTB 10 ngày 23,612
CN 52 tuần 32.7
TN 52 tuần 21.1
EPS 4.6 ngàn
PE 4.9 lần
Vốn thị trường 407 Tỷ
KL đang lưu hành 18 triệu
Giá sổ sách 28.4 ngàn
ROE 16%
Beta 0.47
EPS 4 quý trước 4,521
MUA BÁN
22.40 7,800 22.50 11,900 22.60 0 22.80 0 23.00 11,000 23.50 3,600
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán INN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 1,150,000 1,310 0% 97,000 107.40 0%
2018 960 1,164.90 121% 91 95.90 105%
2017 900 978.30 109% 90 90.90 101%
2016 728.50 883.30 121% 62.30 71.30 114%
2015 668.50 763.20 114% 64.80 75.60 117%
2014 600 628.50 105% 50 59.30 119%
2013 450 562.70 125% 30 56.50 188%
2012 360 417.10 116% 26 38.80 149%
2011 240 325.20 136% 19.50 22.80 117%
2010 165 228.20 138% 16 20.50 128%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
20% (2000 đồng tiền mặt)14/07/2020

2019
20% (2000 đồng tiền mặt)15/05/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)21/08/2018
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)21/08/2018
Tỉ lệ: 10/3 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)21/08/2018




Gía trung bình: 22.59

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 77.9%)
EPS:
 
94.0%
PE:
 
90.8%
ROA:
 
89.0%
ROE:
 
78.2%
P/B:
 
65.5%
ĐÁY CP:
 
71.9%
Hệ Số Nợ:
 
66.4%
BETA:
 
80.5%
THANH KHOẢN:
 
64.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhựa - Bao Bì

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
RDP 7.3 2,237 3.2 17% 41% 0.3 71.9%
DAG 5.7 855 6.7 7% 44% 0.7 67.3%
NSG 10.3 0 0 3% 0% 0 38.6%
PMP 9.2 1,111 8.3 7% 61% 0.8 57.4%
DPC 12.6 2,424 5.2 13% 66% 1 70.1%
BTG 5.5 435 12.6 -10% 31% 0 46%
PBP 6.5 710 9.2 6% 51% 0.7 59.9%
HPB 25.7 3,946 6.5 9% 0% 0.8 55.8%
VKP 0.5 592 0.8 36% -3% 1.7 58%
NTP 28.5 3,506 8.1 16% 110% 0.8 71.4%

So sánh

DAGHNPINNSPATPC
Giá Thị Trường 5.7000
5.70   3.6%
19.7000
19.70   0%
22.6000
22.60   2.3%
9.2000
9.20   0%
7.1600
7.16   0%
EPS/PE 0.86k / 6.70k / 0.04.61k / 4.90.88k / 10.50.89k / 8.0
Giá Sổ Sách 12.91
ngàn
0
ngàn
28.42
ngàn
16.00
ngàn
15.93
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 327,4753112,6153849
Khối lượng đang lưu hành 51,795,0855,000,00018,000,0008,500,00021,268,956
Tổng Vốn Thị Trường 295
tỷ VND
99
tỷ VND
407
tỷ VND
78
tỷ VND
152
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,654,211
(3.19%)
0
(0%)
1,109,032
(6.16%)
0
(0%)
406,582
(1.91%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 11,873
tỷ VND
0
tỷ VND
7,561
tỷ VND
673
tỷ VND
8,286
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 397
tỷ VND
0
tỷ VND
540
tỷ VND
28
tỷ VND
295
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 669
tỷ VND
111
tỷ VND
512
tỷ VND
118
tỷ VND
339
tỷ VND
Tổng Nợ 1,022
tỷ VND
56
tỷ VND
215
tỷ VND
28
tỷ VND
316
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,691
tỷ VND
168
tỷ VND
727
tỷ VND
146
tỷ VND
655
tỷ VND
Tiền mặt 8
tỷ VND
14
tỷ VND
36
tỷ VND
8
tỷ VND
20
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 76% / 1111% / 1612% / 163% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 60%34%30%19%48%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%0%7%4%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.40%1.60%15.90%0%1.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 13.80%3.20%13.60%54.40%20.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 8.70%-0.20%19.80%1.30%6.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan INN


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357