Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bao bì và In nông nghiệp - INN


INN (HNX):   35.90   0.40  (1.1%)
Tham Chiếu 35.50
Mở Cửa 35.50
TN/CN 35.50 / 36.20
Khối Lượng 20,400
KLTB 13 tuần 8,057
KLTB 10 ngày 6,243
CN 52 tuần 36.8
TN 52 tuần 26.9
EPS 4.5 ngàn
PE 7.9 lần
Vốn thị trường 646 Tỷ
KL đang lưu hành 18 triệu
Giá sổ sách 23.9 ngàn
ROE 19%
Beta -0.06
EPS 4 quý trước 3,977
MUA BÁN
35.10 2,000 35.40 3,500 35.50 5,500 35.90 900 36.00 13,900 36.50 5,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán INN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 1,150 290.30 25% 97 25.80 27%
2018 960 1,164.90 121% 91 95.90 105%
2017 900 978.30 109% 90 90.90 101%
2016 728.50 883.30 121% 62.30 71.30 114%
2015 668.50 763.20 114% 64.80 75.60 117%
2014 600 628.50 105% 50 59.30 119%
2013 450 562.70 125% 30 56.50 188%
2012 360 417.10 116% 26 38.80 149%
2011 240 325.20 136% 19.50 22.80 117%
2010 165 228.20 138% 16 20.50 128%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
20% (2000 đồng tiền mặt)15/05/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)21/08/2018
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)21/08/2018
Tỉ lệ: 10/3 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)21/08/2018

2017
20% (2000 đồng tiền mặt)09/05/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)112 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)112 (lần)
Giá bám dải Bollinger Trên2
Đường Giá vượt lên Mây Kumo1
MACD(12,26,9) Vượt lên EMA232 (lần)
SKD(7) Vượt lên 20211 (lần)
SKD(14) Vượt lên 20212 (lần)
William(7) Vượt lên -80219 (lần)
William(14) Vượt lên -80214 (lần)
Tổng điểm    15


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 62.5%)
EPS:
 
92.0%
PE:
 
76.2%
ROA:
 
88.8%
ROE:
 
81.7%
P/B:
 
40.6%
ĐÁY CP:
 
38.9%
Hệ Số Nợ:
 
64.9%
BETA:
 
10.7%
THANH KHOẢN:
 
68.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhựa - Bao Bì

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DTT 12.5 666 18.8 4% 84% -0.9 39.1%
INN 35.9 4,521 7.9 19% 150% -0.1 62.5%
HKP 6.9 0 0 2% 0% 0 28.6%
TPP 10 225 44.4 3% 94% 1.1 45.2%
VPK 3.6 -1,794 -2 -35% 69% -0.4 26.7%
TPC 12.0 1,451 8.2 9% 76% 0.4 61.1%
VNP 5 92 54.3 1% 58% 0 47.5%
PMP 13.5 1,624 8.3 10% 86% 0.3 61.1%
DPC 29.7 1,054 28.2 6% 168% 0 43.8%
VKP 0.5 592 0.8 36% -3% 1.7 56.4%

So sánh

DAGHKPINNPBPPMP
Giá Thị Trường 6.75
0.05   0.7%
6.90
0.80   13.1%
35.90
0.40   1.1%
11.20
0   0%
13.50
0   0%
EPS/PE 1.03k / 6.60k / 0.04.52k / 7.91.93k / 5.81.62k / 8.3
Giá Sổ Sách 12.34
ngàn
0
ngàn
23.87
ngàn
14.04
ngàn
15.64
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 152,165878,0573601,392
Khối lượng đang lưu hành 51,795,0854,000,00018,000,0004,799,5444,200,000
Tổng Vốn Thị Trường 350
tỷ VND
28
tỷ VND
646
tỷ VND
54
tỷ VND
57
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,654,211
(3.19%)
0
(0%)
1,109,032
(6.16%)
31,900
(0.66%)
2,500
(0.06%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 10,363
tỷ VND
0
tỷ VND
6,290
tỷ VND
926
tỷ VND
1,624
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 353
tỷ VND
0
tỷ VND
457
tỷ VND
47
tỷ VND
47
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 639
tỷ VND
45
tỷ VND
430
tỷ VND
64
tỷ VND
66
tỷ VND
Tổng Nợ 840
tỷ VND
48
tỷ VND
222
tỷ VND
61
tỷ VND
148
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,479
tỷ VND
93
tỷ VND
651
tỷ VND
126
tỷ VND
214
tỷ VND
Tiền mặt 51
tỷ VND
6
tỷ VND
27
tỷ VND
5
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 81% / 212% / 197% / 143% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 57%52%34%49%69%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%0%7%5%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 9.50%-8.70%15.70%11.40%19.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 16.20%-121.70%13%1.50%-1.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.10%9.50%21.10%1.50%2.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357