Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo - ITA


ITA (HOSE):   8.15   0.15  (0%)
Tham Chiếu 8
Mở Cửa 8.10
TN/CN 8.10 / 8.35
Khối Lượng 8,344,500
KLTB 13 tuần 8,790,982
KLTB 10 ngày 8,774,370
CN 52 tuần 18.6
TN 52 tuần 6.3
EPS 0.29 ngàn
PE 27.6 lần
Vốn thị trường 7,507.7 Tỷ
Khối Lượng Niêm yết 938.46 triệu
Giá sổ sách 11.8 ngàn
ROE 2.5%
Beta 2.32
EPS 4 quý trước 108
MUA BÁN
8.13 2,900 8.14 2,100 8.15 25,100 8.16 5,000 8.17 2,800 8.18 15,300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ITA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2021 910,000 955 0% 237,000 295.30 0%
2020 842,000 648.80 0% 271,000 179.20 0%
2019 1,885,000 1,328.70 0% 0 0 0%
2018 1,275,890 689 0% 0 0 0%
2017 880,000 770.30 0% 309,000 8.30 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2013
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)23/07/2013
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)23/07/2013

2012
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)10/04/2012
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)10/04/2012

2010
Tỉ lệ: 100/35 (Chia tách cổ phiếu)09/06/2010
Tỉ lệ: 100/25 (Chia tách cổ phiếu)09/06/2010




Gía trung bình: 8.21

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 54.0%)
EPS:
 
20.5%
PE:
 
27.1%
ROA:
 
33.6%
ROE:
 
21.9%
P/B:
 
77.6%
ĐÁY CP:
 
50.0%
Hệ Số Nợ:
 
68.7%
BETA:
 
88.6%
THANH KHOẢN:
 
98.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
LEC 8.7 0.10 87 64% 1% 1.7 42%
CLG 1.6 0.63 2.5 5,033% 1% 1.0 50.6%
VIC 65.3 -0.69 -94.6 -197% 2% 0.8 33.5%
ITA 8.2 0.29 28.1 246% 1% 2.4 55.5%
KAC 21.6 0.16 135 116% 2% 0.3 22.7%
UIC 45.7 5.42 8.4 1,248% 1% 1.0 64.3%
DLG 4.6 0.03 153.7 41% 1% 2.5 43.7%
LHG 34.8 6.20 5.6 2,050% 1% 1.9 75.1%
TIG 14.7 1.57 9.4 997% 1% 2.2 66.5%
RCD 3 -0.34 -8.8 -328% 0% 1.1 41.6%

So sánh

FLCIDVITANTLPDR
Giá Thị Trường 0.00
0   2.6%
0.00
0   3.5%
0.00
0   1.9%
0.00
0   0.5%
0.00
0   0%
EPS/PE -0.00k / -18.360.01k / 4.880.00k / 56.370.00k / 8.020.00k / 17.07
Giá Sổ Sách 0.01
ngàn
0.03
ngàn
0.01
ngàn
0.02
ngàn
0.01
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 11,706,14313,8398,790,982350,9642,107,348
Khối lượng đang lưu hành 709,997,80721,023,450938,463,60758,379,900671,646,219
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 71,214,637
(10.03%)
159,937
(0.76%)
113,145,899
(12.06%)
4,977,340
(8.53%)
19,267,506
(2.87%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,995
tỷ VND
126
tỷ VND
822
tỷ VND
615
tỷ VND
3,660
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -425
tỷ VND
185
tỷ VND
271
tỷ VND
261
tỷ VND
1,895
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 9,354
tỷ VND
595
tỷ VND
11,045
tỷ VND
1,265
tỷ VND
8,388
tỷ VND
Tổng Nợ 26,143
tỷ VND
883
tỷ VND
2,342
tỷ VND
530
tỷ VND
13,147
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 35,496
tỷ VND
1,478
tỷ VND
13,387
tỷ VND
1,795
tỷ VND
21,536
tỷ VND
Tiền mặt 291
tỷ VND
7
tỷ VND
128
tỷ VND
213
tỷ VND
350
tỷ VND
ROA / ROE -120% / -4551,251% / 3,106203% / 2461,456% / 2,067880% / 2,259
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 74%60%17%30%61%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -9%146%33%43%52%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -27.40%4.60%-13.90%6.60%1.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -603.60%18.70%-7%9.90%1.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -38.90%-24.60%-1.80%-10.70%-6%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan ITA


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357