Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - KBC


KBC (HOSE):   14.65   0  (0%)
Tham Chiếu 14.65
Mở Cửa 14.65
TN/CN 14.60 / 14.75
Khối Lượng 1,995,840
KLTB 13 tuần 2,880,886
KLTB 10 ngày 1,871,196
CN 52 tuần 15.5
TN 52 tuần 11
EPS 1.7 ngàn
PE 8.5 lần
Vốn thị trường 6,969 Tỷ
KL đang lưu hành 469.76 triệu
Giá sổ sách 20.9 ngàn
ROE 9%
Beta 0.99
EPS 4 quý trước 1,317
MUA BÁN
14.55 33,460 14.60 86,850 14.65 150,960 14.70 65,270 14.75 133,330 14.80 113,090
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán KBC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 2,600,000 1,003,766 39% 800,000 312,914 39%
2017 2,800,000 1,260,199 45% 850,000 653,032 77%
2016 2,400,000 1,972,459 82% 740,000 865,200 117%
2015 1,979,000 1,434,852 73% 739,000 592,214 80%
2014 1,800,000 1,069,035 59% 160,000 298,321 186%
2013 979,000 1,082,072 111% 68,000 78,816 116%
2011 2,000,000 633,904 32% 1,000,000 77,791 8%
2010 0 913,935 0% 900,000 1,109,966 123%
2009 0 1,049,690 0% 0 0 0%
2008 1,189,000 1,433,989 121% 611,000 285,510 47%
2007 1,070 583,610 54,543% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2010
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)28/06/2010
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)28/06/2010

2009
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)08/05/2009
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)08/05/2009

2008
Tỉ lệ: 100/43 (Chia tách cổ phiếu)18/06/2008
Tỉ lệ: 100/7 (Chia tách cổ phiếu)18/06/2008





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)121 (lần)
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.4%)
EPS:
 
72.0%
PE:
 
72.4%
ROA:
 
62.4%
ROE:
 
49.9%
P/B:
 
70.9%
ĐÁY CP:
 
41.1%
Hệ Số Nợ:
 
62.4%
BETA:
 
94.2%
THANH KHOẢN:
 
99.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
RCL 23.4 1,443 16.2 5% 80% 0.1 49.2%
TKC 22 1,707 12.9 11% 139% -0.2 47.6%
NDN 12.5 2,090 6 16% 105% 1.1 71.7%
HDC 15.3 1,563 9.8 11% 104% 0.4 65.5%
VIC 113.6 1,899 59.8 9% 366% 0.7 56%
SDU 8.9 30 296.7 0% 52% -0.4 35.6%
NTB 0.3 -7,518 0 28% -1% 0.9 45.5%
LHG 19.2 3,526 5.4 16% 84% 0.8 77.8%
PPI 1.2 0 0 -28% 14% 0.3 38%
DRH 8 1,062 7.5 8% 63% 0.3 66.3%

So sánh

DRHIDVKBCSDUVPH
Giá Thị Trường 8.00
0   0%
29.20
0.20   0.7%
14.65
0   0%
8.90
0.10   1.1%
6.18
0.10   1.6%
EPS/PE 1.06k / 7.53.69k / 7.91.73k / 8.50.03k / 296.70.75k / 8.2
Giá Sổ Sách 12.71
ngàn
13.74
ngàn
20.94
ngàn
17.17
ngàn
12.71
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 224,3583,3602,880,886930113,042
Khối lượng đang lưu hành 60,714,08318,598,431469,760,51220,000,00086,103,449
Tổng Vốn Thị Trường 486
tỷ VND
543
tỷ VND
6,882
tỷ VND
178
tỷ VND
532
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 27,640
(0.05%)
159,937
(0.86%)
161,118,762
(34.3%)
779,800
(3.9%)
6,780,939
(7.88%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,362
tỷ VND
542
tỷ VND
13,836
tỷ VND
1,438
tỷ VND
4,402
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 247
tỷ VND
365
tỷ VND
4,805
tỷ VND
102
tỷ VND
540
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 771
tỷ VND
233
tỷ VND
9,839
tỷ VND
340
tỷ VND
1,044
tỷ VND
Tổng Nợ 1,364
tỷ VND
555
tỷ VND
7,134
tỷ VND
734
tỷ VND
1,011
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,136
tỷ VND
787
tỷ VND
16,973
tỷ VND
1,074
tỷ VND
2,055
tỷ VND
Tiền mặt 38
tỷ VND
33
tỷ VND
224
tỷ VND
18
tỷ VND
47
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 89% / 315% / 90% / 03% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 64%70%42%68%49%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 18%67%35%7%12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 2.60%190.80%26.60%127.70%98.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 162.60%132.50%91.90%45.90%727.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.10%37.10%-0.10%3.70%13.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357