Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - KBC


KBC (HOSE):   14.30   0.05  (0.4%)
Tham Chiếu 14.25
Mở Cửa 14.25
TN/CN 14.15 / 14.40
Khối Lượng 2,259,670
KLTB 13 tuần 2,528,958
KLTB 10 ngày 1,871,196
CN 52 tuần 15
TN 52 tuần 11
EPS 1.7 ngàn
PE 8.3 lần
Vốn thị trường 6,803 Tỷ
KL đang lưu hành 469.76 triệu
Giá sổ sách 20.9 ngàn
ROE 9%
Beta 0.99
EPS 4 quý trước 1,317
MUA BÁN
14.15 160,220 14.20 67,770 14.25 12,200 14.30 57,770 14.35 159,960 14.40 119,070
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán KBC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 2,600,000 1,003,766 39% 800,000 312,914 39%
2017 2,800,000 1,260,199 45% 850,000 653,032 77%
2016 2,400,000 1,972,459 82% 740,000 865,200 117%
2015 1,979,000 1,434,852 73% 739,000 592,214 80%
2014 1,800,000 1,069,035 59% 160,000 298,321 186%
2013 979,000 1,082,072 111% 68,000 78,816 116%
2011 2,000,000 633,904 32% 1,000,000 77,791 8%
2010 0 913,935 0% 900,000 1,109,966 123%
2009 0 1,049,690 0% 0 0 0%
2008 1,189,000 1,433,989 121% 611,000 285,510 47%
2007 1,070 583,610 54,543% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2010
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)28/06/2010
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)28/06/2010

2009
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)08/05/2009
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)08/05/2009

2008
Tỉ lệ: 100/43 (Chia tách cổ phiếu)18/06/2008
Tỉ lệ: 100/7 (Chia tách cổ phiếu)18/06/2008





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)121 (lần)
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-184 (lần)
PSAR đảo chiều giảm-242 (lần)
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.1%)
EPS:
 
71.1%
PE:
 
71.9%
ROA:
 
61.8%
ROE:
 
48.8%
P/B:
 
71.0%
ĐÁY CP:
 
41.4%
Hệ Số Nợ:
 
62.6%
BETA:
 
94.2%
THANH KHOẢN:
 
98.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VRE 31.0 1,037 29.8 9% 253% 1.2 64.5%
NHA 7.5 2,002 3.7 15% 63% 0.2 78%
CLG 2.6 410 6.4 4% 22% 0.5 59.9%
NTB 0.3 -7,518 0 28% -1% 0.9 44.4%
VNI 10 0 0 -19% 0% 0.2 26.5%
DLG 1.3 113 11.2 1% 11% 0.9 62.8%
NBB 18.5 1,585 11.6 8% 87% 0.3 58.4%
DTA 7.0 352 19.9 2% 66% 0.1 45.2%
VCR 5 -313 -16 -4% 61% -0.3 27.1%
KBC 14.3 1,725 8.3 9% 68% 1.0 69.1%

So sánh

DLRKBCLECNVLSC5
Giá Thị Trường 9.00
0   0%
14.30
0.05   0.4%
17.55
-0.45   -2.5%
57.50
-0.40   -0.7%
25.95
0   0%
EPS/PE -1.54k / -5.91.73k / 8.30.29k / 60.53.61k / 15.92.65k / 9.8
Giá Sổ Sách 1.63
ngàn
20.94
ngàn
13.38
ngàn
22.56
ngàn
23.30
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 602,528,958918435,1221,515
Khối lượng đang lưu hành 4,500,000469,760,51226,100,000907,455,92814,984,543
Tổng Vốn Thị Trường 41
tỷ VND
6,718
tỷ VND
458
tỷ VND
52,179
tỷ VND
389
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 434,000
(9.64%)
161,118,762
(34.3%)
0
(0%)
0
(0%)
703,831
(4.7%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,052
tỷ VND
13,836
tỷ VND
811
tỷ VND
35,577
tỷ VND
17,011
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -24
tỷ VND
4,805
tỷ VND
37
tỷ VND
6,891
tỷ VND
477
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 7
tỷ VND
9,839
tỷ VND
344
tỷ VND
20,473
tỷ VND
349
tỷ VND
Tổng Nợ 100
tỷ VND
7,134
tỷ VND
725
tỷ VND
49,415
tỷ VND
1,567
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 108
tỷ VND
16,973
tỷ VND
1,069
tỷ VND
69,888
tỷ VND
1,917
tỷ VND
Tiền mặt 5
tỷ VND
224
tỷ VND
7
tỷ VND
12,327
tỷ VND
314
tỷ VND
ROA / ROE -6% / -945% / 91% / 35% / 162% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 93%42%68%71%82%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -2%35%5%19%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -2.80%26.60%99.40%63.20%16.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -348.20%91.90%-1,962.50%387.40%-0.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3.30%-0.10%9.10%6.30%17.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357