Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - KBC


KBC (HOSE):   14.45   0  (0%)
Tham Chiếu 14.45
Mở Cửa 14.45
TN/CN 14.35 / 14.50
Khối Lượng 1,369,040
KLTB 13 tuần 2,483,201
KLTB 10 ngày 1,871,196
CN 52 tuần 15.5
TN 52 tuần 11
EPS 1.5 ngàn
PE 9.9 lần
Vốn thị trường 6,874 Tỷ
KL đang lưu hành 469.76 triệu
Giá sổ sách 21.2 ngàn
ROE 7%
Beta 0.99
EPS 4 quý trước 1,423
MUA BÁN
14.35 48,270 14.40 84,600 14.45 29,290 14.50 127,050 14.55 102,510 14.60 134,220
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán KBC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 3,900 499.80 13% 1,036 117.60 11%
2018 2,600 2,491.20 96% 800 871.70 109%
2017 2,800 1,260.20 45% 850 653 77%
2016 2,400 1,972.50 82% 740 865.20 117%
2015 1,979 1,434.90 73% 739 592.20 80%
2014 1,800 1,069 59% 160 298.30 186%
2013 979 1,082.10 111% 68 78.80 116%
2011 2,000 633.90 32% 1,000 77.80 8%
2010 0 913.90 0% 900 1,110 123%
2009 0 1,049.70 0% 0 0 0%
2008 1,189 1,434 121% 611 285.50 47%
2007 1.10 583.60 53,055% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2010
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)28/06/2010
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)28/06/2010

2009
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)08/05/2009
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)08/05/2009

2008
Tỉ lệ: 100/43 (Chia tách cổ phiếu)18/06/2008
Tỉ lệ: 100/7 (Chia tách cổ phiếu)18/06/2008





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(20) vượt lên SMA(50)1
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-184 (lần)
PSAR chuẩn bị đảo chiều giảm-136 (lần)
MFI(14) Vượt xuống 80-24 (lần)
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 67.3%)
EPS:
 
67.6%
PE:
 
65.9%
ROA:
 
55.9%
ROE:
 
44.1%
P/B:
 
70.6%
ĐÁY CP:
 
39.0%
Hệ Số Nợ:
 
69.4%
BETA:
 
94.3%
THANH KHOẢN:
 
98.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
D2D 125.3 10,467 12.1 22% 266% 0.1 59%
UIC 34.4 6,477 5.3 19% 99% 0.1 70.1%
RCL 20.5 1,450 14.1 5% 69% 0.1 51.1%
UDC 5.2 148 33.1 2% 41% 0.3 45.2%
DTA 6.1 166 36.7 2% 58% 0.1 46.8%
TKC 18 1,135 17.4 7% 125% -0.2 45.7%
KDH 24 1,855 13.2 12% 145% 0.5 72.8%
TIG 3.5 674 5.3 6% 30% 0.5 68.9%
RCD 19 0 0 1% 0% 0 27.6%
NTL 22.4 2,133 10.5 13% 133% 0.6 63.7%

So sánh

D2DHDGKBCLECUDC
Giá Thị Trường 125.30
-2.70   -2.1%
31.60
-0.40   -1.3%
14.45
0   0%
18.05
-0.10   -0.6%
5.24
0.34   6.9%
EPS/PE 10.47k / 12.18.27k / 3.91.46k / 9.9-0.14k / -130.60.15k / 33.1
Giá Sổ Sách 48.19
ngàn
31.07
ngàn
21.16
ngàn
13.23
ngàn
11.86
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 92,763376,3272,483,2011,11412,131
Khối lượng đang lưu hành 10,654,984118,690,045469,760,51226,100,00034,706,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,335
tỷ VND
3,751
tỷ VND
6,788
tỷ VND
471
tỷ VND
182
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,475,440
(13.85%)
15,002,967
(12.64%)
161,118,762
(34.3%)
0
(0%)
5,900
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,804
tỷ VND
16,626
tỷ VND
14,336
tỷ VND
1,126
tỷ VND
4,348
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 663
tỷ VND
2,572
tỷ VND
4,908
tỷ VND
33
tỷ VND
56
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 514
tỷ VND
2,950
tỷ VND
9,941
tỷ VND
345
tỷ VND
411
tỷ VND
Tổng Nợ 1,683
tỷ VND
9,524
tỷ VND
6,652
tỷ VND
578
tỷ VND
746
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,197
tỷ VND
12,474
tỷ VND
16,593
tỷ VND
923
tỷ VND
1,158
tỷ VND
Tiền mặt 92
tỷ VND
536
tỷ VND
576
tỷ VND
8
tỷ VND
5
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 229% / 384% / 70% / -11% / 2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 77%76%40%63%64%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 24%15%34%3%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.30%28.50%26.40%117.80%31.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 17%59.20%91.80%-2,007.40%378.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15.20%19.40%-0.10%6.70%-2.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357