Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần tập đoàn Kido - KDC


KDC (HOSE):   20.50   0  (0%)
Tham Chiếu 20.50
Mở Cửa 20.50
TN/CN 20.40 / 20.90
Khối Lượng 85,890
KLTB 13 tuần 88,388
KLTB 10 ngày 112,793
CN 52 tuần 30.5
TN 52 tuần 17.8
EPS 0.3 ngàn
PE 70.4 lần
Vốn thị trường 5,261 Tỷ
KL đang lưu hành 255.16 triệu
Giá sổ sách 32.3 ngàn
ROE 3%
Beta 0.29
EPS 4 quý trước 2
MUA BÁN
20.35 4,430 20.40 1,820 20.45 1,500 20.50 280 20.60 2,480 20.70 4,680
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán KDC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 12,000 7,720.50 64% 800 176.50 22%
2017 7,700 7,118.10 92% 490 560.60 114%
2016 0 2,272.40 0% 1,500 1,507.20 100%
2015 0 3,234.10 0% 6,500 6,682.30 103%
2014 0 5,125.70 0% 660 537.80 81%
2013 0 4,674.80 0% 600 618.60 103%
2012 5,500 4,311.90 78% 500 489.90 98%
2011 4,200 4,278.10 102% 550 349.20 63%
2010 1,881 1,942.80 103% 850 674 79%
2009 1,747 1,539.20 88% 256 572.30 224%
2008 1,600 1,466.20 92% 0 0 0%
2007 1,440 1,238.30 86% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
16% (1600 đồng tiền mặt)09/08/2018

2017
16% (1600 đồng tiền mặt)25/07/2017

2016
14% (1400 đồng tiền mặt)15/09/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)01/06/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 57.0%)
EPS:
 
45.2%
PE:
 
39.9%
ROA:
 
40.2%
ROE:
 
30.4%
P/B:
 
73.4%
ĐÁY CP:
 
58.9%
Hệ Số Nợ:
 
70.8%
BETA:
 
72.4%
THANH KHOẢN:
 
82.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (55 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NAF 21.4 512 41.8 8% 196% 0.4 49.3%
FCC 11 0 0 -15% 0% 0 27.4%
FMC 26.8 4,316 6.2 28% 144% 0.4 73.5%
VNM 122.1 6,057 20.2 36% 735% 0.8 76.1%
VLF 0.7 0 0 43% 0% 0.9 46.5%
IFC 8.8 573 15.4 4% 28% 0 54.7%
QNS 30.1 3,422 8.8 21% 181% 0 71.6%
BBC 64.2 7,116 9 12% 106% 0.5 70.7%
VOC 12.5 2,002 6.2 11% 71% 0 72%
KDC 20.5 291 70.4 3% 64% 0.3 57%

So sánh

HNFKDCLAFTHBVDL
Giá Thị Trường 40.80
0   0%
20.50
0   0%
7.46
-0.53   -6.6%
11.00
0   0%
22.60
0   0%
EPS/PE 1.97k / 20.70.29k / 70.4-2.04k / -3.70.78k / 14.11.28k / 17.6
Giá Sổ Sách 13.16
ngàn
32.27
ngàn
8.29
ngàn
12.63
ngàn
12.70
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 41688,3882,2533,1931,945
Khối lượng đang lưu hành 20,000,000255,161,14114,728,01911,424,57014,657,150
Tổng Vốn Thị Trường 816
tỷ VND
5,231
tỷ VND
110
tỷ VND
126
tỷ VND
331
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
51,837,002
(20.32%)
425,967
(2.89%)
1,218,000
(10.66%)
148,160
(1.01%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,856
tỷ VND
49,204
tỷ VND
10,186
tỷ VND
8,035
tỷ VND
4,367
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 164
tỷ VND
9,807
tỷ VND
17
tỷ VND
321
tỷ VND
211
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 263
tỷ VND
8,235
tỷ VND
122
tỷ VND
144
tỷ VND
186
tỷ VND
Tổng Nợ 769
tỷ VND
4,332
tỷ VND
162
tỷ VND
215
tỷ VND
32
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,033
tỷ VND
12,567
tỷ VND
285
tỷ VND
359
tỷ VND
218
tỷ VND
Tiền mặt 15
tỷ VND
1,439
tỷ VND
16
tỷ VND
64
tỷ VND
25
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 152% / 3-11% / -252% / 69% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 75%34%57%60%14%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%20%0%4%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 10.30%32.90%9.60%0.40%10.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 15.70%136.60%-338%-25.40%-2.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 28.60%37.50%26.50%8.70%21.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357