Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần tập đoàn Kido - KDC


KDC (HOSE):   20.60   -0.10  (-0.5%)
Tham Chiếu 20.70
Mở Cửa 20.70
TN/CN 20.45 / 20.90
Khối Lượng 42,610
KLTB 13 tuần 77,137
KLTB 10 ngày 61,892
CN 52 tuần 34.8
TN 52 tuần 18.6
EPS 0.4 ngàn
PE 47.4 lần
Vốn thị trường 5,287 Tỷ
KL đang lưu hành 255.16 triệu
Giá sổ sách 32.8 ngàn
ROE 3%
Beta 0.42
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
20.45 80 20.50 2,000 20.60 490 20.70 3,020 20.85 1,000 20.90 1,320
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán KDC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 12,000,000 3,842,865 32% 800,000 71,299 9%
2017 7,700,000 7,118,098 92% 490,000 560,639 114%
2016 0 2,272,416 0% 1,500,000 1,507,194 100%
2015 0 3,234,107 0% 6,500,000 6,682,302 103%
2014 0 5,125,719 0% 660,000 537,803 81%
2013 0 4,674,796 0% 600,000 618,618 103%
2012 5,500,000 4,311,914 78% 500,000 489,928 98%
2011 4,200,000 4,278,052 102% 550,000 349,181 63%
2010 1,881,000 1,942,808 103% 850,000 673,993 79%
2009 1,747,000 1,539,223 88% 256,000 572,309 224%
2008 1,600,000 1,466,192 92% 0 0 0%
2007 1,440,000 1,238,339 86% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
16% (1600 đồng tiền mặt)09/08/2018

2017
16% (1600 đồng tiền mặt)25/07/2017

2016
14% (1400 đồng tiền mặt)15/09/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)01/06/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SKD(14) < 201
William(14) < -801
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F61.8-1
SKD(7) %K vượt xuống %D-2101 (lần)
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.5%)
EPS:
 
47.2%
PE:
 
39.9%
ROA:
 
39.0%
ROE:
 
28.2%
P/B:
 
74.8%
ĐÁY CP:
 
66.6%
Hệ Số Nợ:
 
69.9%
BETA:
 
79.3%
THANH KHOẢN:
 
81.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (55 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
LSS 6.1 -317 -19.2 -2% 28% 0.3 46.4%
MSN 88 4,833 18.2 19% 300% 1.1 69.3%
SLS 43 8,080 5.3 20% 88% 0.2 74.9%
WSB 46.2 8,849 5.2 24% 123% 0 69.9%
NST 14 1,281 10.9 9% 93% -0.0 41.4%
VTL 30 3,451 8.7 34% 238% -0.1 49.6%
NAF 15.2 1,230 12.4 11% 100% 0.3 59.4%
HAT 37.5 9,892 3.8 46% 174% -0.1 65.7%
FCC 11 0 0 -28% 0% 0 25.3%
SMB 33.2 4,691 7.1 32% 224% 0.2 68.4%

So sánh

BHNHATHNFKDCVDL
Giá Thị Trường 82.00
0.50   0.6%
37.50
1.30   3.6%
74.90
0   0%
20.60
-0.10   -0.5%
25.50
-0.70   -2.7%
EPS/PE 2.24k / 36.79.89k / 3.83.30k / 22.70.44k / 47.41.28k / 19.9
Giá Sổ Sách 21.43
ngàn
21.50
ngàn
12.57
ngàn
32.82
ngàn
12.70
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 9508186677,1372,184
Khối lượng đang lưu hành 231,800,0003,123,00020,000,000255,161,14114,657,150
Tổng Vốn Thị Trường 19,008
tỷ VND
117
tỷ VND
1,498
tỷ VND
5,256
tỷ VND
374
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
252,900
(8.1%)
0
(0%)
51,837,002
(20.32%)
148,160
(1.01%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 35,818
tỷ VND
4,369
tỷ VND
5,339
tỷ VND
45,920
tỷ VND
4,218
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,294
tỷ VND
195
tỷ VND
140
tỷ VND
9,788
tỷ VND
205
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 4,966
tỷ VND
65
tỷ VND
252
tỷ VND
8,374
tỷ VND
186
tỷ VND
Tổng Nợ 4,300
tỷ VND
104
tỷ VND
819
tỷ VND
4,149
tỷ VND
32
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 9,267
tỷ VND
169
tỷ VND
1,071
tỷ VND
12,522
tỷ VND
218
tỷ VND
Tiền mặt 1,734
tỷ VND
11
tỷ VND
23
tỷ VND
717
tỷ VND
25
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 1016% / 467% / 262% / 39% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 46%62%76%33%14%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%4%3%21%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0.80%8.80%8.80%32.90%10.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -5.60%46.80%19.30%137.30%-2.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 12.10%13.10%24.40%37.50%21.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357