Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền - KDH


KDH (HOSE):   22.40   0.30  (1.4%)
Tham Chiếu 22.10
Mở Cửa 22.20
TN/CN 22.10 / 22.50
Khối Lượng 378,850
KLTB 13 tuần 198,341
KLTB 10 ngày 293,044
CN 52 tuần 27.3
TN 52 tuần 21.5
EPS 1.6 ngàn
PE 14.4 lần
Vốn thị trường 9,274 Tỷ
KL đang lưu hành 517.53 triệu
Giá sổ sách 16.9 ngàn
ROE 12%
Beta 0.35
EPS 4 quý trước 1,332
MUA BÁN
22.25 5,300 22.30 5,480 22.35 780 22.40 2,660 22.45 10,010 22.50 21,790
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán KDH:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 3,000 841.40 28% 900 147.30 16%
2018 0 2,920 0% 0 0 0%
2016 0 3,938.40 0% 400 438.90 110%
2015 0 1,051.90 0% 400 290.60 73%
2014 0 630.80 0% 100 23.50 24%
2013 0 310.10 0% 15.20 -136.70 -899%
2012 596.90 98.70 17% 80.50 -57 -71%
2011 872 404 46% 206 2.40 1%
2010 564 774.10 137% 202 226.10 112%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
5% (500 đồng tiền mặt)11/06/2019
Tỉ lệ: 100/25 (Chia tách cổ phiếu)11/06/2019

2018
5% (500 đồng tiền mặt)21/09/2018
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)21/09/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)19/09/2017
Tỉ lệ: 10/4 giá 15000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)19/09/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
RSI(7) Vượt lên 30216 (lần)
RSI(14) Vượt lên 30211 (lần)
CCI(14) Vượt lên -100223 (lần)
SKD(7) Vượt lên 20217 (lần)
SKD(14) Vượt lên 20215 (lần)
William(7) Vượt lên -80219 (lần)
William(14) Vượt lên -80215 (lần)
MFI(14) Vượt lên 2022 (lần)
Tổng điểm    18


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.3%)
EPS:
 
70.4%
PE:
 
57.4%
ROA:
 
77.7%
ROE:
 
63.9%
P/B:
 
45.3%
ĐÁY CP:
 
76.5%
Hệ Số Nợ:
 
79.1%
BETA:
 
75.4%
THANH KHOẢN:
 
87.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SDU 8.1 47 172.3 0% 46% -0.4 40%
LEC 18.5 -139 -133.1 -1% 140% -0.3 27.1%
CEO 10.9 1,537 7.1 24% 73% 1.1 72.8%
FLC 4.2 435 9.7 3% 33% 0.9 63.7%
LCG 10.6 2,037 5.2 15% 71% 0.9 70.5%
SCR 7.1 946 7.5 7% 52% 0.6 68.6%
DRH 6.7 975 6.8 8% 52% 0.6 65.2%
UDC 4.7 148 31.4 2% 39% -0.2 39.5%
SGR 17.8 3,025 5.9 18% 103% 0.2 68.6%
VPH 5.2 1,277 4.1 12% 43% 0.2 70%

So sánh

HDCITCKDHLECRCD
Giá Thị Trường 15.10
-0.10   -0.7%
14.20
-0.30   -2.1%
22.40
0.30   1.4%
18.50
1   5.7%
21.00
0   0%
EPS/PE 1.54k / 9.81.07k / 13.31.56k / 14.4-0.14k / -133.10k / 0.0
Giá Sổ Sách 16.03
ngàn
23.19
ngàn
16.91
ngàn
13.23
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 369,66647,039198,341576118
Khối lượng đang lưu hành 57,995,39568,646,328517,529,19126,100,0005,300,062
Tổng Vốn Thị Trường 876
tỷ VND
975
tỷ VND
11,593
tỷ VND
483
tỷ VND
111
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,379,543
(14.45%)
6,885,915
(10.03%)
83,216,405
(16.08%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,987
tỷ VND
5,009
tỷ VND
14,399
tỷ VND
1,126
tỷ VND
0
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 754
tỷ VND
191
tỷ VND
2,282
tỷ VND
33
tỷ VND
0
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 808
tỷ VND
1,592
tỷ VND
7,002
tỷ VND
345
tỷ VND
67
tỷ VND
Tổng Nợ 908
tỷ VND
2,107
tỷ VND
2,526
tỷ VND
578
tỷ VND
834
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,717
tỷ VND
3,699
tỷ VND
9,528
tỷ VND
923
tỷ VND
901
tỷ VND
Tiền mặt 83
tỷ VND
67
tỷ VND
1,347
tỷ VND
8
tỷ VND
18
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 112% / 58% / 120% / -10% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 53%57%27%63%93%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 15%4%16%3%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 24.80%40.90%83.50%117.80%156.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 37.30%75.40%63.60%-2,007.40%282.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.10%-0.10%10.20%6.70%32.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357