Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần Đầu tư HP Việt Nam - KDM


KDM (HNX):   4.10   -0.30  (-6.8%)
Tham Chiếu 4.40
Mở Cửa 4.10
TN/CN 4 / 4.10
Khối Lượng 11,200
KLTB 13 tuần 26,702
KLTB 10 ngày 7,010
CN 52 tuần 5
TN 52 tuần 2.3
EPS 0.0 ngàn
PE 275 lần
Vốn thị trường 31 Tỷ
KL đang lưu hành 7.10 triệu
Giá sổ sách 10.5 ngàn
ROE 0%
Beta 0.34
EPS 4 quý trước 217
MUA BÁN
4.00 11,400 4.10 1,400 4.20 5,000 4.30 5,000 4.40 5,600
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán KDM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 50,000 10,172 20% 2,000 99 5%
2017 80,000 40,135 50% 4,000 886 22%
2016 120,000 74,881 62% 9,360 759 8%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)1
Giá vượt lên SMA(20)1
Giá vượt lên SMA(50)1
Giá vượt lên SMA(100)2
Giá vượt lên EMA(10)1
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)1
Giá vượt lên EMA(50)2
Giá vượt lên EMA(60)1
Pivot Tháng Vượt lên S11
Pivot Tuần Vượt lên S11
Fibonacci(3T) Vượt lên F61.81
Fibonacci(6T) Vượt lên F61.81
Đường Giá vượt lên Mây Kumo1
MACD(12,26,9) Vượt lên EMA2
Tổng điểm    18


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tenkan Sen cắt xuống Kijun Sen-1
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 50.0%)
EPS:
 
33.2%
PE:
 
33.7%
ROA:
 
17.5%
ROE:
 
13.7%
P/B:
 
85.7%
ĐÁY CP:
 
11.2%
Hệ Số Nợ:
 
98.1%
BETA:
 
76.1%
THANH KHOẢN:
 
81.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (40 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TV2 137.5 21,389 6.2 40% 252% 0.7 69.6%
TV1 17.5 -121 -144.6 -1% 142% 0.1 29.6%
SC5 29 2,672 10.9 12% 127% 0.2 52.5%
HU3 10.5 1,391 7.5 9% 68% 0.1 50.6%
KDM 4.1 16 275 0% 42% 0.3 50%
VCP 33 4,027 8.2 26% 0% 0 59.1%
DIG 15.7 674 23.6 6% 134% 1.0 57.6%
CEG 7.8 0 0 17% 0% 0 35.1%
HBC 19.8 3,827 5.2 26% 138% 1.0 72.6%
VCG 21.5 3,121 6.9 21% 122% 1.0 71.1%

So sánh

DIGHU3KDMVC1VC3
Giá Thị Trường 15.70
-0.20   -1.3%
10.50
0   0%
4.10
-0.30   -6.8%
12.60
0   0%
21.00
-0.60   -2.8%
EPS/PE 0.67k / 23.61.39k / 7.50.02k / 275.01.38k / 9.10.81k / 26.6
Giá Sổ Sách 11.89
ngàn
15.46
ngàn
10.53
ngàn
19.21
ngàn
12.27
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,469,7031,72926,7022,653234,447
Khối lượng đang lưu hành 252,484,7839,999,9447,100,00012,000,00028,379,461
Tổng Vốn Thị Trường 3,964
tỷ VND
105
tỷ VND
29
tỷ VND
151
tỷ VND
596
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 73,160,873
(28.98%)
447,629
(4.48%)
41,600
(0.59%)
211,300
(1.76%)
2,836
(0.01%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 12,391
tỷ VND
4,576
tỷ VND
192
tỷ VND
4,963
tỷ VND
4,946
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,890
tỷ VND
232
tỷ VND
8
tỷ VND
257
tỷ VND
385
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,003
tỷ VND
155
tỷ VND
75
tỷ VND
231
tỷ VND
348
tỷ VND
Tổng Nợ 3,404
tỷ VND
699
tỷ VND
1
tỷ VND
607
tỷ VND
444
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 6,407
tỷ VND
854
tỷ VND
76
tỷ VND
837
tỷ VND
792
tỷ VND
Tiền mặt 392
tỷ VND
16
tỷ VND
16
tỷ VND
10
tỷ VND
112
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 62% / 90% / 02% / 73% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 53%82%1%72%56%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 15%5%4%5%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 23.90%2.90%15.80%7%9.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 125.10%-1.30%64.60%-9.50%50.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 17.50%0.90%-15%15.10%29.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357