Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Dịch vụ Khánh Hội - KHA


KHA (UPCOM):   32.10   0.10  (0.3%)
Tham Chiếu 32
Mở Cửa 32
TN/CN 32 / 32.10
Khối Lượng 400
KLTB 13 tuần 402
KLTB 10 ngày 562
CN 52 tuần 48.5
TN 52 tuần 24
EPS 1.9 ngàn
PE 17.2 lần
Vốn thị trường 453 Tỷ
KL đang lưu hành 12.77 triệu
Giá sổ sách 25.4 ngàn
ROE 7%
Beta -0.26
EPS 4 quý trước 3,230
MUA BÁN
27.60 500 27.70 200 27.80 300 35.90 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán KHA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 88 57.10 65% 47 51.80 110%
2017 86 74 86% 31 32.40 105%
2016 93 64.20 69% 55 55.10 100%
2015 250 478.60 191% 90 102.70 114%
2014 186 183.40 99% 60 88.90 148%
2013 77 74.70 97% 35 42.60 122%
2012 130 79 61% 40 41.10 103%
2011 187 123.70 66% 42 31.90 76%
2010 220 130.60 59% 60 61.60 103%
2009 230 182.80 79% 60 61.10 102%
2008 216 229 106% 29 38.40 132%
2007 194.40 74.80 38% 26.10 13.30 51%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
110% (11000 đồng tiền mặt)29/11/2018
15% (1500 đồng tiền mặt)01/11/2018

2017
5% (500 đồng tiền mặt)31/10/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)16/01/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)07/06/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)15/01/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 51.7%)
EPS:
 
75.5%
PE:
 
54.6%
ROA:
 
75.8%
ROE:
 
46.3%
P/B:
 
46.8%
ĐÁY CP:
 
35.8%
Hệ Số Nợ:
 
79.7%
BETA:
 
8.5%
THANH KHOẢN:
 
42.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
GIL 17.5 6,878 2.5 22% 55% 0.5 80.8%
HTG 21.3 4,395 4.8 21% 0% 0 57.8%
TAG 32.7 409 80 5% 384% 0.2 52.6%
PIT 3.4 -44 -76.1 -1% 40% 0.8 41%
MWG 119.2 8,273 14.4 33% 468% 1.2 69.1%
VHG 0.7 -2,226 -0.3 -503% 155% 1.1 34.5%
SID 11.7 659 17.8 3% 54% 0 57.8%
HTC 25.1 3,588 7 15% 108% 0.4 69.4%
SMA 14.1 370 38.1 3% 126% 0.1 47.8%
PET 7.7 1,512 5.1 6% 41% 0.6 68.4%

So sánh

BTTHTCHTTKHASVC
Giá Thị Trường 33.90
0   0%
25.10
0   0%
1.07
0.05   4.9%
32.10
0.10   0.3%
41.30
0   0%
EPS/PE 4.22k / 8.03.59k / 7.0-0.65k / -1.61.86k / 17.210.89k / 3.8
Giá Sổ Sách 26.92
ngàn
23.29
ngàn
9.37
ngàn
25.45
ngàn
63.31
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 54367876,4474029,585
Khối lượng đang lưu hành 13,500,00011,000,00020,000,00012,768,43924,975,507
Tổng Vốn Thị Trường 458
tỷ VND
276
tỷ VND
21
tỷ VND
410
tỷ VND
1,031
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 6,515
(0.05%)
148,200
(1.35%)
0
(0%)
834,926
(6.54%)
9,556,804
(38.26%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,540
tỷ VND
12,503
tỷ VND
194
tỷ VND
1,935
tỷ VND
103,085
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 420
tỷ VND
381
tỷ VND
-7
tỷ VND
539
tỷ VND
1,238
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 363
tỷ VND
256
tỷ VND
187
tỷ VND
325
tỷ VND
1,581
tỷ VND
Tổng Nợ 178
tỷ VND
244
tỷ VND
95
tỷ VND
27
tỷ VND
3,165
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 541
tỷ VND
501
tỷ VND
282
tỷ VND
351
tỷ VND
4,746
tỷ VND
Tiền mặt 47
tỷ VND
32
tỷ VND
2
tỷ VND
2
tỷ VND
235
tỷ VND
ROA / ROE 11% / 168% / 15-5% / -77% / 78% / 24
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 33%49%34%8%67%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%3%-4%28%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1%22.50%147%42.50%18.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 4.60%24%-336.80%17.30%60.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 10.70%12.40%-32%31.70%17.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357