Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Hưng Long - KHL


KHL (UPCOM):   0.30   0  (0%)
Tham Chiếu 0.30
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 2,665
KLTB 10 ngày 5,480
CN 52 tuần 0.4
TN 52 tuần 0.2
EPS -0.1 ngàn
PE -3.4 lần
Vốn thị trường 4 Tỷ
KL đang lưu hành 12 triệu
Giá sổ sách 3.8 ngàn
ROE -2%
Beta -0.91
EPS 4 quý trước -1,108
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán KHL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 2,000 237 12% 500 -584 -117%
2017 0 1,046 0% 8,000 -13,372 -167%
2016 80,000 19,530 24% 2,000 -40,008 -2,000%
2015 60,000 21,856 36% 2,000 -2,740 -137%
2014 59,000 8,116 14% 4,680 550 12%
2013 15,000 5,932 40% 1,000 30 3%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
MFI(7) < 201
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
CCI(14) Vượt xuống 100-21 (lần)
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 27.7%)
EPS:
 
8.5%
PE:
 
13.0%
ROA:
 
12.0%
ROE:
 
9.1%
P/B:
 
98.9%
ĐÁY CP:
 
26.9%
Hệ Số Nợ:
 
18.5%
BETA:
 
0.2%
THANH KHOẢN:
 
62.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Khoáng Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (42 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
KHL 0.3 -87 -3.4 -2% 8% -0.9 27.7%
KSH 1.2 19 63.2 0% 11% 0.6 60.7%
BMJ 12.3 0 0 15% 0% 0 41.8%
KCB 3.2 2,757 1.2 -5% 27% 0 46.4%
KSK 0.3 28 10.7 0% 3% 0.9 51.5%
TCS 7.1 2,847 2.5 17% 59% -0.0 53.3%
MSR 19.6 917 21.4 8% 143% 0 49.5%
BKC 9.1 -790 -11.5 -6% 74% 0.1 23.4%
LCM 0.7 20 36.5 0% 8% 0.5 58.4%
YBC 29.8 0 0 8% 373% 0.9 33%

So sánh

AMCCCMKCBKHLKSB
Giá Thị Trường 21.50
0   0%
27.30
0   0%
3.20
0   0%
0.30
0   0%
26.25
-0.55   -2.1%
EPS/PE 3.79k / 5.76.36k / 4.32.76k / 1.2-0.09k / -3.46.37k / 4.1
Giá Sổ Sách 16.47
ngàn
37.67
ngàn
11.64
ngàn
3.81
ngàn
19.85
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 864481422,665302,620
Khối lượng đang lưu hành 2,850,0006,199,9008,000,00012,000,00051,479,882
Tổng Vốn Thị Trường 61
tỷ VND
169
tỷ VND
26
tỷ VND
4
tỷ VND
1,351
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 44,800
(1.57%)
7,660
(0.12%)
0
(0%)
4,200
(0.04%)
1,023,985
(1.99%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,071
tỷ VND
3,917
tỷ VND
325
tỷ VND
83
tỷ VND
7,065
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 88
tỷ VND
183
tỷ VND
52
tỷ VND
-20
tỷ VND
1,562
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 47
tỷ VND
234
tỷ VND
90
tỷ VND
46
tỷ VND
1,022
tỷ VND
Tổng Nợ 39
tỷ VND
303
tỷ VND
39
tỷ VND
67
tỷ VND
1,875
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 86
tỷ VND
536
tỷ VND
129
tỷ VND
113
tỷ VND
2,897
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
26
tỷ VND
9
tỷ VND
0
tỷ VND
125
tỷ VND
ROA / ROE 13% / 238% / 18-3% / -5-1% / -211% / 32
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 45%56%30%59%65%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%5%16%-24%22%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 5.60%35.60%-16.70%19.70%17%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 2.80%107.20%9.50%475.60%32.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 11.40%35.60%-8%-16.30%20.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357