Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Điện lực Khánh Hòa - KHP


KHP (HOSE):   9.90   0.40  (4.2%)
Tham Chiếu 9.50
Mở Cửa 9.50
TN/CN 9.50 / 9.90
Khối Lượng 50
KLTB 13 tuần 3,063
KLTB 10 ngày 2,894
CN 52 tuần 10.1
TN 52 tuần 8.7
EPS 1.1 ngàn
PE 9.2 lần
Vốn thị trường 411 Tỷ
KL đang lưu hành 40.05 triệu
Giá sổ sách 16.3 ngàn
ROE 7%
Beta 0.09
EPS 4 quý trước 1,952
MUA BÁN
9.01 710 9.10 150 9.20 100 9.77 10 9.78 20 9.80 10
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán KHP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 5,191.30 4,082.30 79% 38.60 46.70 121%
2018 4,221 4,522.80 107% 50 68.70 137%
2017 3,687 3,764.30 102% 37.50 44.30 118%
2016 3,572.60 3,458 97% 43.30 65.40 151%
2015 3,049.10 3,112.90 102% 76.90 114.80 149%
2014 2,450 2,682.90 110% 74 95.30 129%
2013 2,265 2,241.70 99% 56.20 71.90 128%
2012 1,737 1,900.30 109% 48.80 110.60 227%
2011 0 1,551.20 0% 48.90 73 149%
2010 1,152 1,207.80 105% 39 89.10 228%
2009 0 1,026 0% 0 0 0%
2008 0 842.70 0% 0 0 0%
2007 0 758.90 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
3% (300 đồng tiền mặt)26/11/2019
2% (200 đồng tiền mặt)03/06/2019

2018
3% (300 đồng tiền mặt)10/12/2018
1% (100 đồng tiền mặt)13/06/2018

2017
4% (400 đồng tiền mặt)29/11/2017
5% (500 đồng tiền mặt)14/06/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
PSAR chuẩn bị đảo chiều tăng140 (lần)
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống S11
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
MACD(12,26,9) Vượt lên EMA258 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-279 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-249 (lần)
MFI(7) < 201
Tổng điểm    12


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 56.9%)
EPS:
 
62.8%
PE:
 
69.7%
ROA:
 
41.4%
ROE:
 
46.2%
P/B:
 
74.2%
ĐÁY CP:
 
57.6%
Hệ Số Nợ:
 
36.3%
BETA:
 
66.7%
THANH KHOẢN:
 
57.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Năng lượng Điện/Khí/

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
QPH 22.5 2,386 9.4 17% 157% 0 59.9%
SHP 21.7 2,081 10.4 17% 0% 0.1 61.2%
CHP 20.5 1,369 15 12% 178% 0.2 59%
PVG 8.3 -259 -32 -2% 49% -0.1 31.8%
SBA 15.3 1,593 9.6 13% 123% 0.2 63.2%
PPS 6.5 1,667 3.9 14% 54% 0.4 61.4%
GHC 36.1 2,349 15.4 25% 388% 0 54.1%
DTK 9 1,041 8.6 10% 84% 0 47.3%
HJS 25 2,202 11.4 16% 178% 0.2 60.2%
TBC 24.9 2,802 8.9 18% 162% -0.2 65.3%

So sánh

KHPPGSPOWPVGSJD
Giá Thị Trường 9.90
0.40   4.2%
31.50
1.10   3.6%
12.65
0   0%
8.30
0   0%
20.45
-0.35   -1.7%
EPS/PE 1.07k / 9.21.83k / 17.21.23k / 10.3-0.26k / -32.01.79k / 11.4
Giá Sổ Sách 16.32
ngàn
19.41
ngàn
12.49
ngàn
16.97
ngàn
13.07
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,0633,6721,564,35936,60935,355
Khối lượng đang lưu hành 40,051,29650,000,0002,341,871,60027,719,85068,998,620
Tổng Vốn Thị Trường 397
tỷ VND
1,575
tỷ VND
29,625
tỷ VND
230
tỷ VND
1,411
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 6,113,621
(15.26%)
10,280,813
(20.56%)
0
(0%)
1,575,009
(5.68%)
15,309,050
(22.19%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 31,810
tỷ VND
65,190
tỷ VND
88,606
tỷ VND
37,866
tỷ VND
4,630
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 881
tỷ VND
1,664
tỷ VND
6,883
tỷ VND
328
tỷ VND
1,759
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 654
tỷ VND
970
tỷ VND
29,254
tỷ VND
470
tỷ VND
902
tỷ VND
Tổng Nợ 1,256
tỷ VND
1,181
tỷ VND
30,783
tỷ VND
823
tỷ VND
545
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,910
tỷ VND
2,151
tỷ VND
60,037
tỷ VND
1,294
tỷ VND
1,447
tỷ VND
Tiền mặt 76
tỷ VND
183
tỷ VND
6,860
tỷ VND
68
tỷ VND
72
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 74% / 95% / 11-1% / -28% / 14
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 66%55%51%64%38%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%3%8%1%38%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 15.20%1%8%3.10%10.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -2.50%6.50%2.80%207.50%7%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 21.90%21.20%-2%12.20%16.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357