Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Điện lực Khánh Hòa - KHP


KHP (HOSE):   10.35   0.15  (1.5%)
Tham Chiếu 10.20
Mở Cửa 10.40
TN/CN 10.20 / 10.40
Khối Lượng 9,060
KLTB 13 tuần 26,524
KLTB 10 ngày 13,252
CN 52 tuần 10.5
TN 52 tuần 8.6
EPS 3.0 ngàn
PE 3.5 lần
Vốn thị trường 430 Tỷ
KL đang lưu hành 40.05 triệu
Giá sổ sách 16.0 ngàn
ROE 19%
Beta 0.05
EPS 4 quý trước 300
MUA BÁN
10.10 5,000 10.15 5,500 10.20 3,330 10.35 1,060 10.40 4,120 10.50 3,090
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán KHP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 4,221,000 2,078,098 49% 50,000 56,863 114%
2017 3,687,000 3,764,340 102% 37,500 44,347 118%
2016 3,572,604 3,457,951 97% 43,274 65,356 151%
2015 3,049,100 3,112,910 102% 76,900 114,845 149%
2014 2,450,000 2,682,934 110% 74,000 95,299 129%
2013 2,265,000 2,241,712 99% 56,250 71,889 128%
2012 1,737,000 1,900,251 109% 48,800 110,570 227%
2011 0 1,551,153 0% 48,900 73,015 149%
2010 1,152,000 1,207,774 105% 39,000 89,083 228%
2009 0 1,026,034 0% 0 0 0%
2008 0 842,667 0% 0 0 0%
2007 0 758,937 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
1% (100 đồng tiền mặt)13/06/2018

2017
4% (400 đồng tiền mặt)29/11/2017
5% (500 đồng tiền mặt)14/06/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)24/11/2016
5% (500 đồng tiền mặt)27/05/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)125 (lần)
Giá vượt lên SMA(20)120 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)117 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)114 (lần)
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
Hammer Pattern (Ngày)1
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
Tổng điểm    8


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-1135 (lần)
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 68.5%)
EPS:
 
83.6%
PE:
 
95.7%
ROA:
 
73.0%
ROE:
 
78.2%
P/B:
 
73.8%
ĐÁY CP:
 
44.2%
Hệ Số Nợ:
 
32.6%
BETA:
 
58.6%
THANH KHOẢN:
 
76.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Năng lượng Điện/Khí/

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
EIC 8.6 36 238.9 0% 84% 0 38.1%
ISH 14.5 1,911 7.6 17% 127% 0 55.5%
UEM 36 765 47.1 11% 249% 0 42.5%
NT2 25.4 2,980 8.5 23% 200% 0.5 67.7%
HJS 22.5 2,095 10.7 15% 165% -0.1 53.6%
SHP 22.6 1,946 11.6 17% 0% -0.2 49.7%
PIC 13.9 1,304 10.7 12% 124% 0.1 58.9%
GHC 32 2,782 11.5 32% 368% 0 67%
CJC 20.2 519 38.9 3% 111% -0.0 37.7%
KHP 10.4 2,988 3.5 19% 65% 0.1 68.5%

So sánh

BTPCJCGHCKHPQTP
Giá Thị Trường 12.40
-0.10   -0.8%
20.20
0   0%
32.00
0   0%
10.35
0.15   1.5%
9.60
0.40   4.3%
EPS/PE 3.87k / 3.20.52k / 38.92.78k / 11.52.99k / 3.51.82k / 5.3
Giá Sổ Sách 19.62
ngàn
18.27
ngàn
8.69
ngàn
16.00
ngàn
9.00
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 13,81711,54726,5245,083
Khối lượng đang lưu hành 59,285,6004,000,00041,000,00040,051,296450,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 735
tỷ VND
81
tỷ VND
1,312
tỷ VND
415
tỷ VND
4,320
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 5,705,370
(9.62%)
7,800
(0.2%)
0
(0%)
6,113,621
(15.26%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 17,622
tỷ VND
3,503
tỷ VND
670
tỷ VND
25,283
tỷ VND
21,998
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 853
tỷ VND
106
tỷ VND
379
tỷ VND
824
tỷ VND
1,319
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,163
tỷ VND
73
tỷ VND
356
tỷ VND
641
tỷ VND
4,052
tỷ VND
Tổng Nợ 663
tỷ VND
145
tỷ VND
19
tỷ VND
1,092
tỷ VND
9,495
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,826
tỷ VND
218
tỷ VND
375
tỷ VND
1,733
tỷ VND
13,546
tỷ VND
Tiền mặt 368
tỷ VND
19
tỷ VND
82
tỷ VND
60
tỷ VND
177
tỷ VND
ROA / ROE 13% / 201% / 330% / 327% / 196% / 20
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 36%66%5%63%70%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%3%57%3%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 17.90%-11.20%6.20%14.70%32.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 11.40%-7.90%13.70%-13.80%-4,136.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 16.60%14.20%45.50%22.90%-7.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357