Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển KSH - KSH


KSH (HOSE):   0.68   0  (0%)
Tham Chiếu 0.68
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 502,433
KLTB 10 ngày 427,042
CN 52 tuần 2.3
TN 52 tuần 0.7
EPS -0.0 ngàn
PE -28.3 lần
Vốn thị trường 39 Tỷ
KL đang lưu hành 57.51 triệu
Giá sổ sách 10.9 ngàn
ROE 0%
Beta 0.55
EPS 4 quý trước 72
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán KSH:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 200 193 97% 28 1.10 4%
2017 200 178.20 89% 2 2.80 140%
2016 150 35 23% 16 0.50 3%
2015 280 100.70 36% 15 6.80 45%
2014 70 118.90 170% 7.80 11.30 145%
2013 62 66.20 107% 11.60 1.90 16%
2012 80 68 85% 6 -14.10 -235%
2011 100 60.30 60% 30 0.40 1%
2010 100 77.30 77% 25 26 104%
2009 85 75.20 88% 15 20.90 139%
2008 0 45.90 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
20% (2000 đồng tiền mặt)18/11/2011

2010
15% (1500 đồng tiền mặt)18/10/2010

2009
10% (1000 đồng tiền mặt)18/06/2009





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
RSI(7) < 301
RSI(14) < 301
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 54.8%)
EPS:
 
10.2%
PE:
 
13.5%
ROA:
 
17.2%
ROE:
 
13.2%
P/B:
 
99.2%
ĐÁY CP:
 
99.0%
Hệ Số Nợ:
 
62.7%
BETA:
 
83.5%
THANH KHOẢN:
 
94.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư phát triển

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VPC 1.2 0 0 -286% 341% 1.1 30.4%
VLA 21 879 23.9 6% 141% -0.1 45.4%
FDC 14 748 18.7 5% 98% -0.2 44.2%
DVP 38.0 6,964 5.4 25% 136% 0.2 79.3%
LGL 10.5 2,484 4.2 16% 65% 0.4 68.3%
FTM 24.2 68 355.1 1% 213% 0.1 39.5%
TCD 14.7 2,258 6.5 22% 114% 0.1 62.3%
FID 1.3 -17 -76.5 0% 13% -0.1 36.7%
SDI 69.3 4,131 16.8 12% 227% 0 53.1%
HHS 3.3 743 4.5 7% 28% 0.6 79.4%

So sánh

BIIDVPKSHSAMSJF
Giá Thị Trường 1.20
0.10   9.1%
37.95
0.15   0.4%
0.68
0   0%
8.28
-0.01   -0.1%
2.85
-0.10   -3.4%
EPS/PE 0.03k / 44.46.96k / 5.4-0.02k / -28.30.36k / 23.30.69k / 4.1
Giá Sổ Sách 10.70
ngàn
27.81
ngàn
10.93
ngàn
11.36
ngàn
11.07
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 513,96816,779502,433108,064540,520
Khối lượng đang lưu hành 57,680,00040,000,00057,509,675249,036,26379,200,000
Tổng Vốn Thị Trường 69
tỷ VND
1,518
tỷ VND
39
tỷ VND
2,062
tỷ VND
226
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 641,280
(1.11%)
6,146,870
(15.37%)
34,230
(0.06%)
22,450,736
(9.02%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 498
tỷ VND
4,888
tỷ VND
1,040
tỷ VND
19,686
tỷ VND
1,761
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 53
tỷ VND
2,143
tỷ VND
68
tỷ VND
1,144
tỷ VND
101
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 617
tỷ VND
1,112
tỷ VND
628
tỷ VND
2,828
tỷ VND
877
tỷ VND
Tổng Nợ 189
tỷ VND
77
tỷ VND
245
tỷ VND
2,242
tỷ VND
498
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 807
tỷ VND
1,189
tỷ VND
873
tỷ VND
5,070
tỷ VND
1,375
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
8
tỷ VND
3
tỷ VND
131
tỷ VND
32
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 023% / 250% / 02% / 44% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 23%6%28%44%36%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%44%7%6%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 55.90%5.30%83.20%25%1,612.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -74.30%8.30%144.40%50.50%2,397.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -23.20%13.60%-1.30%37.90%-3.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357