Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển KSH - KSH


KSH (UPCOM):   0.90   0.10  (0%)
Tham Chiếu 0.80
Mở Cửa 0.90
TN/CN 0.90 / 0.90
Khối Lượng 10,000
KLTB 13 tuần 582,689
KLTB 10 ngày 1,519,279
CN 52 tuần 1
TN 52 tuần 0.3
EPS -0.3 ngàn
PE -3.6 lần
Vốn thị trường 52 Tỷ
KL đang lưu hành 57.51 triệu
Giá sổ sách 9.7 ngàn
ROE -3%
Beta 0.52
EPS 4 quý trước 67
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán KSH:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 200,000 70.90 0% 28,000 3.80 0%
2017 200 178.20 89% 2 2.80 140%
2016 150 35 23% 16 0.50 3%
2015 280 100.70 36% 15 6.80 45%
2014 70 118.90 170% 7.80 11.30 145%
2013 62 66.20 107% 11.60 1.90 16%
2012 80 68 85% 6 -14.10 -235%
2011 100 60.30 60% 30 0.40 1%
2010 100 77.30 77% 25 26 104%
2009 85 75.20 88% 15 20.90 139%
2008 0 45.90 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
20% (2000 đồng tiền mặt)18/11/2011

2010
15% (1500 đồng tiền mặt)18/10/2010

2009
10% (1000 đồng tiền mặt)18/06/2009




Gía trung bình: 0

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 44.9%)
EPS:
 
8.7%
PE:
 
27.3%
ROA:
 
8.3%
ROE:
 
8.4%
P/B:
 
98.5%
ĐÁY CP:
 
3.9%
Hệ Số Nợ:
 
77.1%
BETA:
 
81.6%
THANH KHOẢN:
 
90.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư phát triển

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SEB 29.1 2,750 10.6 17% 190% 0.3 69%
TCD 9.8 1,996 4.9 20% 72% 0.1 67.1%
FID 1 -69 -14.5 -1% 10% -0.3 38.2%
SDI 114 4,499 25.3 17% 358% 0 52.6%
FTM 1.4 -3,310 -0.4 -40% 17% 0.8 44.1%
VLA 12 473 25.4 4% 95% 0.5 65.3%
SAM 10.8 355 30.4 4% 96% 0.3 56%
DVP 41.2 6,157 6.7 21% 139% 0.6 74.9%
CCL 8.5 1,003 8.5 8% 71% 1.1 64.9%
IDI 4.9 611 7.9 5% 38% 1.0 64.6%

So sánh

DVPFIDFITKSHSDI
Giá Thị Trường 41.2000
41.20   0%
1.0000
1   0%
9.0800
9.08   0%
0.9000
0.90   0%
114.0000
114   0%
EPS/PE 6.16k / 6.7-0.07k / -14.50.48k / 19.0-0.25k / -3.64.50k / 25.3
Giá Sổ Sách 29.63
ngàn
10.10
ngàn
16.09
ngàn
9.66
ngàn
31.86
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 21,50356,533955,239582,6890
Khối lượng đang lưu hành 40,000,00023,539,998254,730,24757,509,675287,989,920
Tổng Vốn Thị Trường 1,648
tỷ VND
24
tỷ VND
2,313
tỷ VND
52
tỷ VND
32,831
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 6,146,870
(15.37%)
6,500
(0.03%)
43,275,268
(16.99%)
34,230
(0.06%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,554
tỷ VND
792
tỷ VND
9,630
tỷ VND
1,068
tỷ VND
21,359
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,484
tỷ VND
25
tỷ VND
778
tỷ VND
54
tỷ VND
5,252
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,185
tỷ VND
238
tỷ VND
4,100
tỷ VND
556
tỷ VND
9,174
tỷ VND
Tổng Nợ 205
tỷ VND
57
tỷ VND
1,142
tỷ VND
17
tỷ VND
7,942
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,391
tỷ VND
294
tỷ VND
5,241
tỷ VND
572
tỷ VND
17,116
tỷ VND
Tiền mặt 17
tỷ VND
0
tỷ VND
21
tỷ VND
0
tỷ VND
292
tỷ VND
ROA / ROE 18% / 21-1% / -13% / 4-3% / -310% / 17
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 15%19%22%3%46%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 45%3%8%5%25%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1.20%-17.40%115.60%50.70%182.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 2.30%-55.20%-232.40%-153.90%59.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 12.20%-15.50%38.30%-6.50%55.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan KSH


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357