Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Licogi 14 - L14


L14 (HNX):   46.80   -0.20  (-0.4%)
Tham Chiếu 47
Mở Cửa 47.30
TN/CN 46 / 47.30
Khối Lượng 37,940
KLTB 13 tuần 73,314
KLTB 10 ngày 93,651
CN 52 tuần 66.3
TN 52 tuần 31.3
EPS 5.2 ngàn
PE 9 lần
Vốn thị trường 702 Tỷ
KL đang lưu hành 15.00 triệu
Giá sổ sách 17.7 ngàn
ROE 29%
Beta 0.95
EPS 4 quý trước 1,204
MUA BÁN
46.00 1,200 46.20 300 46.70 100 46.80 200 46.90 1,300 47.00 4,400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán L14:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 300,000 101,461 34% 90,000 47,445 53%
2017 280,000 335,762 120% 60,000 80,191 134%
2016 180,000 230,880 128% 19,000 33,802 178%
2015 180,000 639,870 355% 15,350 26,174 171%
2014 230,000 215,292 94% 7,000 24,231 346%
2013 175,000 167,630 96% 4,500 4,526 101%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 1/1 giá 12000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)01/03/2018

2017
Tỉ lệ: 100/35 (Chia tách cổ phiếu)30/06/2017
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)30/06/2017

2016
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)14/07/2016
Tỉ lệ: 10/3.0012 (Chia tách cổ phiếu)14/07/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
SKD(14) %K vượt lên %D25 (lần)
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-13 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-13 (lần)
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 72.4%)
EPS:
 
93.4%
PE:
 
69.2%
ROA:
 
95.6%
ROE:
 
92.0%
P/B:
 
29.7%
ĐÁY CP:
 
24.6%
Hệ Số Nợ:
 
67.9%
BETA:
 
93.5%
THANH KHOẢN:
 
85.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

So sánh

BELBWECDODCLL14
Giá Thị Trường 7.00
0   0%
19.70
0   0%
1.50
0   0%
12.10
-0.10   -0.8%
46.80
-0.20   -0.4%
EPS/PE 0.00k / 2333.31.57k / 12.60.01k / 250.00.76k / 16.05.20k / 9.0
Giá Sổ Sách 8.27
ngàn
24.92
ngàn
11.32
ngàn
14.11
ngàn
17.74
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 0196,85570,35444,62173,314
Khối lượng đang lưu hành 6,000,000150,000,00031,504,97556,832,82414,998,980
Tổng Vốn Thị Trường 42
tỷ VND
2,955
tỷ VND
47
tỷ VND
688
tỷ VND
702
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
9,210
(0.03%)
2,654,500
(4.67%)
3,840
(0.03%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 21
tỷ VND
3,565
tỷ VND
399
tỷ VND
7,272
tỷ VND
1,611
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -0
tỷ VND
454
tỷ VND
79
tỷ VND
542
tỷ VND
158
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 50
tỷ VND
3,738
tỷ VND
356
tỷ VND
802
tỷ VND
266
tỷ VND
Tổng Nợ 8
tỷ VND
8,354
tỷ VND
48
tỷ VND
993
tỷ VND
162
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 58
tỷ VND
12,092
tỷ VND
405
tỷ VND
1,795
tỷ VND
428
tỷ VND
Tiền mặt 7
tỷ VND
218
tỷ VND
1
tỷ VND
37
tỷ VND
46
tỷ VND
ROA / ROE -1% / -12% / 60% / 02% / 518% / 29
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 14%69%12%55%38%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -2%13%20%7%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -10.10%22%160.20%4.20%41.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -382.50%13.50%158.70%37.20%123.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 4.50%11.20%-11.40%24%54.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 L14 Financial Statement FY 2016 (27-02-2017)


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357