Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng số 18 - L18


L18 (HNX):   9   0  (0%)
Tham Chiếu 9
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 134
KLTB 10 ngày 0
CN 52 tuần 10
TN 52 tuần 6.7
EPS 1.5 ngàn
PE 6 lần
Vốn thị trường 73 Tỷ
KL đang lưu hành 8.10 triệu
Giá sổ sách 32.6 ngàn
ROE 7%
Beta 0.25
EPS 4 quý trước 2,127
MUA BÁN
9.50 500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán L18:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,630,000 754,084 46% 43,800 11,995 27%
2017 1,325,000 1,151,540 87% 30,700 17,272 56%
2016 1,155,000 1,515,924 131% 29,850 33,143 111%
2015 1,000,000 1,274,039 127% 27,400 24,451 89%
2014 845,000 1,300,471 154% 10,500 24,442 233%
2013 0 1,075,794 0% 23,000 18,598 81%
2012 830,830 818,468 99% 23,990 21,235 89%
2011 770,000 981,993 128% 22,000 35,673 162%
2010 650,000 824,175 127% 20,500 43,586 213%
2009 600,000 477,126 80% 17,038 14,273 84%
2008 0 523,382 0% 0 0 0%
2007 0 473,272 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
8% (800 đồng tiền mặt)07/05/2018

2017
Tỉ lệ: 100/38 (Chia tách cổ phiếu)07/12/2017
Tỉ lệ: 100/12 (Chia tách cổ phiếu)07/12/2017

2016
12% (1200 đồng tiền mặt)23/02/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 51.3%)
EPS:
 
67.2%
PE:
 
83.4%
ROA:
 
28.8%
ROE:
 
40.6%
P/B:
 
92.8%
ĐÁY CP:
 
33.1%
Hệ Số Nợ:
 
22.4%
BETA:
 
70.9%
THANH KHOẢN:
 
22.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (43 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
QCC 8.5 1,144 7.4 10% 53% 1.9 64%
CI5 6.4 0 0 5% 0% 0 29.2%
I10 0.8 4 200 40% -15% 0 39.4%
HU1 10.9 566 19.3 3% 0% 0.3 34.1%
PVV 0.7 -1,818 -0.4 -58% 22% 0.6 40.3%
HTI 12.4 2,621 4.7 16% 74% 0.1 65.9%
THG 28.1 6,348 4.4 27% 108% 0.2 73.1%
TVG 1.2 0 0 6% 0% 0 30.7%
HU3 9.3 1,549 6 10% 61% 0.1 53.7%
VSI 20.2 2,398 8.4 16% 136% 0.0 57.4%

So sánh

CI5L18LHCSDXVCP
Giá Thị Trường 6.40
0   0%
9.00
0   0%
63.50
0.20   0.3%
6.80
0   0%
31.60
-0.40   -1.3%
EPS/PE 0k / 0.01.49k / 6.016.99k / 3.70k / 0.04.10k / 7.7
Giá Sổ Sách 0
ngàn
32.57
ngàn
96.23
ngàn
4.09
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2941346,369016,884
Khối lượng đang lưu hành 4,500,0008,099,9793,600,0002,250,00056,999,993
Tổng Vốn Thị Trường 29
tỷ VND
73
tỷ VND
229
tỷ VND
15
tỷ VND
1,801
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
11,750
(0.15%)
745,060
(20.7%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
10,555
tỷ VND
3,162
tỷ VND
0
tỷ VND
758
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
129
tỷ VND
280
tỷ VND
-1
tỷ VND
259
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 43
tỷ VND
264
tỷ VND
346
tỷ VND
16
tỷ VND
733
tỷ VND
Tổng Nợ 169
tỷ VND
1,414
tỷ VND
178
tỷ VND
41
tỷ VND
929
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 211
tỷ VND
1,678
tỷ VND
524
tỷ VND
57
tỷ VND
1,662
tỷ VND
Tiền mặt 10
tỷ VND
60
tỷ VND
41
tỷ VND
1
tỷ VND
11
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 51% / 717% / 25-15% / -7714% / 31
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 80%84%34%72%56%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%1%9%-663%34%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -4.30%9%52.60%52.60%2.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -6%16.80%29%-1,108.60%17%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 16.80%19.40%19.20%3.60%7.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357