Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao - LAS


LAS (HNX):   10.90   0  (0%)
Tham Chiếu 10.90
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 28,528
KLTB 10 ngày 8,123
CN 52 tuần 13.4
TN 52 tuần 10.3
EPS 1.2 ngàn
PE 9 lần
Vốn thị trường 1,230 Tỷ
KL đang lưu hành 112.86 triệu
Giá sổ sách 11.8 ngàn
ROE 10%
Beta 0.24
EPS 4 quý trước 1,530
MUA BÁN
10.50 5,200 10.60 16,500 10.70 2,200 10.90 5,400 11.00 11,400 11.10 600
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán LAS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 4,111,440 1,952,751 47% 220,000 92,460 42%
2017 4,125,000 4,099,604 99% 252,000 192,303 76%
2016 4,981,000 4,193,899 84% 436,000 172,480 40%
2015 4,789,000 4,810,095 100% 420,000 392,482 93%
2014 5,157,000 5,305,312 103% 525,000 562,065 107%
2013 4,852,000 4,770,054 98% 435,000 595,095 137%
2012 4,200,000 4,496,114 107% 285,000 394,091 138%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
7% (700 đồng tiền mặt)06/12/2018
7% (700 đồng tiền mặt)24/05/2018

2017
6% (600 đồng tiền mặt)10/11/2017
5% (500 đồng tiền mặt)01/06/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)24/11/2016
Tỉ lệ: 100/45 (Chia tách cổ phiếu)04/08/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)24/05/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống S11
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-1
Giá vượt xuống SMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(10)-1
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
SKD(7) Vượt xuống 80-22 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-21 (lần)
MFI(7) Vượt xuống 80-2
Tổng điểm    -10


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.1%)
EPS:
 
61.9%
PE:
 
69.2%
ROA:
 
55.9%
ROE:
 
52.5%
P/B:
 
57.9%
ĐÁY CP:
 
95.2%
Hệ Số Nợ:
 
48.3%
BETA:
 
70.1%
THANH KHOẢN:
 
75.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Phân bón

Xem tất cả công ty cùng ngành (15 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PMB 7.9 1,056 7.5 9% 64% -0.3 58.4%
NFC 4.6 1,273 3.6 11% 38% 0.1 70%
LAS 10.9 1,212 9 10% 93% 0.2 65.1%
PSE 7 1,027 6.8 9% 57% 0.0 60.7%
DCM 10.3 1,135 9.1 10% 89% 0.8 68%
SFG 13.6 1,674 8.1 13% 105% 0.4 64.4%
VAF 10.1 1,761 5.7 14% 79% -0.3 62.8%
DHB 6.4 -1,671 -3.8 -170% 658% 0 11.7%
TSC 1.4 -348 -4 -3% 11% 0.9 55.9%
HSI 1.7 0 0 597% 0% -0.1 33.4%

So sánh

DHBDPMLASSFGVAF
Giá Thị Trường 6.40
0   0%
21.10
-0.30   -1.4%
10.90
0   0%
13.60
0.10   0.7%
10.10
0   0%
EPS/PE -1.67k / -3.81.71k / 12.51.21k / 9.01.67k / 8.11.76k / 5.7
Giá Sổ Sách 0.97
ngàn
20.95
ngàn
11.78
ngàn
12.90
ngàn
12.79
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 271526,24128,52837,2971,168
Khối lượng đang lưu hành 272,200,000388,954,320112,856,40047,897,33337,665,348
Tổng Vốn Thị Trường 1,742
tỷ VND
8,207
tỷ VND
1,230
tỷ VND
651
tỷ VND
380
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
93,649,674
(24.08%)
5,639,357
(5%)
50,970
(0.11%)
6,650
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,900
tỷ VND
103,920
tỷ VND
35,279
tỷ VND
11,940
tỷ VND
4,132
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -455
tỷ VND
20,842
tỷ VND
2,442
tỷ VND
482
tỷ VND
279
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 265
tỷ VND
8,150
tỷ VND
1,330
tỷ VND
618
tỷ VND
482
tỷ VND
Tổng Nợ 9,319
tỷ VND
3,476
tỷ VND
1,712
tỷ VND
710
tỷ VND
101
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 9,584
tỷ VND
11,626
tỷ VND
3,042
tỷ VND
1,328
tỷ VND
582
tỷ VND
Tiền mặt 328
tỷ VND
2,039
tỷ VND
129
tỷ VND
42
tỷ VND
156
tỷ VND
ROA / ROE -5% / -1706% / 84% / 106% / 1311% / 14
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 97%30%56%53%17%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -16%20%7%4%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 5.30%-9.10%-1.40%-3.10%1.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -164.40%-20.90%-12.70%-0.70%-0.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%-1%12.50%0.40%-1.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357