Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần LICOGI 16 - LCG


LCG (HOSE):   8.54   -0.26  (-3.0%)
Tham Chiếu 8.80
Mở Cửa 8.78
TN/CN 8.46 / 8.88
Khối Lượng 1,379,200
KLTB 13 tuần 670,368
KLTB 10 ngày 831,602
CN 52 tuần 11.4
TN 52 tuần 7.3
EPS 2.0 ngàn
PE 4.2 lần
Vốn thị trường 854 Tỷ
KL đang lưu hành 100 triệu
Giá sổ sách 15.8 ngàn
ROE 14%
Beta 0.93
EPS 4 quý trước 959
MUA BÁN
8.52 16,800 8.53 22,010 8.54 11,220 8.60 11,500 8.61 500 8.65 5,360
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán LCG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 2,733 1,103.60 40% 200 98.30 49%
2018 2,501 2,526.40 101% 0 0 0%
2017 1,500 1,514.90 101% 70 92.50 132%
2016 1,100.50 1,119.10 102% 50.10 74.40 149%
2015 1,467.20 1,020.40 70% 45.20 15.30 34%
2014 1,362.90 1,265.80 93% 22.40 -11.60 -52%
2013 690 286.40 42% 0 0 0%
2012 1,100 690.20 63% 102 -34.10 -33%
2011 2,130 1,517.80 71% 250 159.50 64%
2010 1,376 1,011.50 74% 210 235 112%
2009 300 510 170% 75 262.90 351%
2008 0 444.60 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
7% (700 đồng tiền mặt)10/10/2019

2018
7% (700 đồng tiền mặt)27/08/2018

2017
7% (700 đồng tiền mặt)27/07/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới163 (lần)
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên S11
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S21
Pivot Tuần Vượt xuống S11
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    10


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Đường Giá vượt xuống Mây Kumo-1
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--232 (lần)
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 74.3%)
EPS:
 
77.7%
PE:
 
93.5%
ROA:
 
66.1%
ROE:
 
70.7%
P/B:
 
78.8%
ĐÁY CP:
 
54.8%
Hệ Số Nợ:
 
39.8%
BETA:
 
91.6%
THANH KHOẢN:
 
95.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CEO 9.7 1,638 5.9 23% 60% 0.7 76.9%
LHG 16.1 2,662 6 12% 71% 1.0 79.3%
KDH 25.1 1,522 16.5 11% 189% 0.3 66.2%
KAC 14.7 682 21.6 5% 110% -0.0 37.3%
VCR 17 -189 -89.9 -2% 211% -1.9 24.1%
DTA 5.5 236 23.3 2% 52% -0.8 44.6%
HDG 35.4 8,166 4.3 39% 140% 1.3 73.5%
LGL 10.1 3,301 3.1 23% 69% 0.4 72.8%
NLG 28.9 3,136 9.2 16% 123% 1.2 73.7%
SDI 87.7 4,152 21.1 12% 285% 0 54.1%

So sánh

CLGHAGLCGNVLVHM
Giá Thị Trường 1.55
0   0%
4.16
-0.14   -3.3%
8.54
-0.26   -3.0%
62.00
-0.10   -0.2%
86.40
0   0%
EPS/PE -5.25k / -0.3-0.38k / -10.92.01k / 4.23.58k / 17.34.79k / 18.0
Giá Sổ Sách 5.99
ngàn
16.20
ngàn
15.76
ngàn
23.85
ngàn
17.61
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,6002,422,457670,368476,812697,913
Khối lượng đang lưu hành 21,150,000927,467,947100,000,000930,446,6743,349,513,918
Tổng Vốn Thị Trường 33
tỷ VND
3,858
tỷ VND
854
tỷ VND
57,688
tỷ VND
289,398
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,007,620
(9.49%)
82,804,984
(8.93%)
26,321,378
(26.32%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,131
tỷ VND
50,563
tỷ VND
13,137
tỷ VND
43,691
tỷ VND
77,461
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 13
tỷ VND
8,416
tỷ VND
995
tỷ VND
7,664
tỷ VND
24,671
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 127
tỷ VND
15,023
tỷ VND
1,576
tỷ VND
22,193
tỷ VND
58,973
tỷ VND
Tổng Nợ 599
tỷ VND
34,121
tỷ VND
2,610
tỷ VND
52,604
tỷ VND
79,962
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 725
tỷ VND
49,144
tỷ VND
4,186
tỷ VND
74,797
tỷ VND
138,935
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
178
tỷ VND
98
tỷ VND
7,326
tỷ VND
14,036
tỷ VND
ROA / ROE -15% / -88-1% / -55% / 144% / 1513% / 30
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 83%69%62%70%58%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%17%8%18%32%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8%21.10%86.90%63.20%73.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 385%-131%35.90%387.30%263.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -11.10%1.60%14.60%6.30%-3.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357