Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần LICOGI 16 - LCG


LCG (HOSE):   10.40   -0.40  (-3.7%)
Tham Chiếu 10.80
Mở Cửa 10.75
TN/CN 10.40 / 10.75
Khối Lượng 848,250
KLTB 13 tuần 915,998
KLTB 10 ngày 71,897
CN 52 tuần 12.3
TN 52 tuần 7.9
EPS 1.3 ngàn
PE 8 lần
Vốn thị trường 1,040 Tỷ
KL đang lưu hành 100 triệu
Giá sổ sách 13.8 ngàn
ROE 10%
Beta 0.44
EPS 4 quý trước 1,003
MUA BÁN
10.30 76,660 10.35 32,150 10.40 42,130 10.45 8,320 10.50 60,650 10.55 19,850
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán LCG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 2,501,000 807,723 32% 0 0 0%
2017 1,500,000 1,514,866 101% 70,000 92,531 132%
2016 1,100,520 1,119,100 102% 50,051 74,366 149%
2015 1,467,200 1,020,375 70% 45,200 15,270 34%
2014 1,362,900 1,265,770 93% 22,400 -11,559 -52%
2013 690,000 286,431 42% 0 0 0%
2012 1,100,000 690,158 63% 102,000 -34,121 -33%
2011 2,130,000 1,517,823 71% 250,000 159,497 64%
2010 1,376,000 1,011,544 74% 210,000 234,973 112%
2009 300,000 509,980 170% 75,000 262,909 351%
2008 0 444,594 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
7% (700 đồng tiền mặt)27/08/2018

2017
7% (700 đồng tiền mặt)27/07/2017

2012
5% (500 đồng tiền mặt)22/05/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
MFI(7) < 201
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(50)-19 (lần)
Giá vượt xuống EMA(50)-214 (lần)
Giá vượt xuống EMA(60)-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống 0-2
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 62.5%)
EPS:
 
64.3%
PE:
 
74.1%
ROA:
 
49.0%
ROE:
 
54.1%
P/B:
 
67.7%
ĐÁY CP:
 
42.1%
Hệ Số Nợ:
 
34.1%
BETA:
 
80.2%
THANH KHOẢN:
 
96.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
REE 31.5 6,178 5.1 20% 97% 1.0 82.6%
HAG 5.6 107 51.9 0% 31% 0.9 51%
HDG 37.9 9,430 4 33% 137% 0.8 74.5%
DXG 21.3 4,922 4.3 37% 120% 1.7 83.9%
TIG 3.5 888 3.9 6% 31% 0.5 68.5%
TDC 8.4 1,381 6.1 12% 68% 0.4 63.2%
D2D 113 8,856 12.8 20% 254% 0.1 61.8%
NHA 7.2 2,002 3.6 15% 61% 0.2 77.6%
D11 13.7 199 68.8 1% 101% 0.0 36.2%
IDJ 3.4 1,530 2.2 16% 35% 0.5 74%

So sánh

HDGIDILCGREESJS
Giá Thị Trường 37.85
-0.65   -1.7%
8.55
-0.18   -2.1%
10.40
-0.40   -3.7%
31.50
0.15   0.5%
19.20
0.40   2.1%
EPS/PE 9.43k / 4.03.22k / 2.71.30k / 8.06.18k / 5.11.54k / 12.5
Giá Sổ Sách 27.66
ngàn
13.42
ngàn
13.78
ngàn
32.55
ngàn
19.79
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 347,6671,124,692915,998456,511268,175
Khối lượng đang lưu hành 94,952,036197,953,420100,000,000305,056,367113,897,480
Tổng Vốn Thị Trường 3,594
tỷ VND
1,693
tỷ VND
1,040
tỷ VND
9,609
tỷ VND
2,187
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 15,002,967
(15.8%)
3,733,386
(1.89%)
26,321,378
(26.32%)
151,920,308
(49.8%)
13,946,317
(12.24%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 16,393
tỷ VND
26,382
tỷ VND
11,148
tỷ VND
32,029
tỷ VND
7,884
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,461
tỷ VND
1,516
tỷ VND
837
tỷ VND
9,904
tỷ VND
2,313
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,626
tỷ VND
2,657
tỷ VND
1,447
tỷ VND
9,928
tỷ VND
2,254
tỷ VND
Tổng Nợ 8,275
tỷ VND
3,951
tỷ VND
2,911
tỷ VND
5,571
tỷ VND
4,196
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 10,902
tỷ VND
6,608
tỷ VND
4,357
tỷ VND
15,500
tỷ VND
6,450
tỷ VND
Tiền mặt 652
tỷ VND
359
tỷ VND
213
tỷ VND
1,865
tỷ VND
35
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 3310% / 243% / 1013% / 202% / 5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 76%60%67%36%65%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 15%6%8%31%29%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 28.40%31.60%61.80%17.30%170.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 56.50%92.20%160.40%15.80%20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 19.40%18.50%17.40%45.70%58.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357