Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần LICOGI 16 - LCG


LCG (HOSE):   10.20   0.05  (0.5%)
Tham Chiếu 10.15
Mở Cửa 10.15
TN/CN 10.15 / 10.25
Khối Lượng 149,760
KLTB 13 tuần 1,216,479
KLTB 10 ngày 71,897
CN 52 tuần 12.3
TN 52 tuần 7.9
EPS 2.0 ngàn
PE 5 lần
Vốn thị trường 1,015 Tỷ
KL đang lưu hành 100 triệu
Giá sổ sách 15.0 ngàn
ROE 15%
Beta 0.44
EPS 4 quý trước 910
MUA BÁN
10.05 40,550 10.10 34,350 10.15 15,900 10.20 33,190 10.25 32,530 10.30 44,710
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán LCG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 2,733 507.10 19% 200 45 23%
2018 2,501 2,526.40 101% 0 0 0%
2017 1,500 1,514.90 101% 70 92.50 132%
2016 1,100.50 1,119.10 102% 50.10 74.40 149%
2015 1,467.20 1,020.40 70% 45.20 15.30 34%
2014 1,362.90 1,265.80 93% 22.40 -11.60 -52%
2013 690 286.40 42% 0 0 0%
2012 1,100 690.20 63% 102 -34.10 -33%
2011 2,130 1,517.80 71% 250 159.50 64%
2010 1,376 1,011.50 74% 210 235 112%
2009 300 510 170% 75 262.90 351%
2008 0 444.60 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
7% (700 đồng tiền mặt)27/08/2018

2017
7% (700 đồng tiền mặt)27/07/2017

2012
5% (500 đồng tiền mặt)22/05/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên EMA(50)210 (lần)
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
CCI(7) Vượt xuống 100-227 (lần)
CCI(14) > 100-1
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.5%)
EPS:
 
75.7%
PE:
 
89.9%
ROA:
 
63.9%
ROE:
 
71.2%
P/B:
 
71.0%
ĐÁY CP:
 
41.8%
Hệ Số Nợ:
 
34.8%
BETA:
 
79.8%
THANH KHOẢN:
 
97.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
UIC 34 6,477 5.2 19% 98% 0.1 69.9%
SGR 18.2 3,025 6 18% 105% 0.4 69.2%
D11 12.4 2,232 5.6 15% 86% 0.0 57.5%
TDC 8.5 1,282 6.6 11% 69% 0.4 60.9%
IDJ 3.5 1,553 2.3 16% 35% 0.5 72.6%
ITA 3.1 127 24 1% 28% 0.9 54.7%
IJC 11 1,807 6 14% 83% 0.6 62.5%
NDN 17 1,665 10.1 14% 137% 1.1 61.7%
PDR 25.7 1,967 13.1 18% 189% 0.5 68.8%
SCR 7.3 946 7.7 7% 54% 1.2 68.1%

So sánh

FUCVREITLCGNVLSJSTIGVRE
Giá Thị Trường 8.56
0   0%
10.20
0.05   0.5%
58.40
0.50   0.9%
20.60
0.75   3.8%
3.50
0   0%
34.70
0.20   0.6%
EPS/PE 0k / 0.02.04k / 5.03.69k / 15.70.66k / 30.20.67k / 5.21.07k / 32.3
Giá Sổ Sách 0
ngàn
15.03
ngàn
22.30
ngàn
19.83
ngàn
12.05
ngàn
12.50
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3091,216,479540,815189,598482,0602,047,983
Khối lượng đang lưu hành 5,000,000100,000,000930,446,674113,897,48082,650,2772,328,818,410
Tổng Vốn Thị Trường 43
tỷ VND
1,020
tỷ VND
54,338
tỷ VND
2,346
tỷ VND
289
tỷ VND
80,810
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
26,321,378
(26.32%)
0
(0%)
13,946,317
(12.24%)
13,123,090
(15.88%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
12,540
tỷ VND
40,525
tỷ VND
7,962
tỷ VND
1,236
tỷ VND
18,199
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
960
tỷ VND
7,172
tỷ VND
2,212
tỷ VND
279
tỷ VND
5,575
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 0
tỷ VND
1,503
tỷ VND
20,749
tỷ VND
2,258
tỷ VND
1,020
tỷ VND
29,112
tỷ VND
Tổng Nợ 0
tỷ VND
2,658
tỷ VND
48,911
tỷ VND
4,289
tỷ VND
249
tỷ VND
9,509
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 0
tỷ VND
4,162
tỷ VND
69,661
tỷ VND
6,547
tỷ VND
1,269
tỷ VND
38,621
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
116
tỷ VND
8,616
tỷ VND
67
tỷ VND
63
tỷ VND
1,113
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 05% / 155% / 171% / 45% / 66% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 0%64%70%66%20%25%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%8%18%28%23%31%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0%86.90%63.20%169.70%41.90%98.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0%35.90%387.30%19.80%90.50%200.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%14.60%6.30%58.40%-1.30%-1.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357