Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Khai thác và Chế biến Khoáng sản Lào Cai - LCM


LCM (HOSE):   0.73   0.02  (0%)
Tham Chiếu 0.71
Mở Cửa 0.70
TN/CN 0.70 / 0.73
Khối Lượng 12,100
KLTB 13 tuần 21,259
KLTB 10 ngày 18,492
CN 52 tuần 1.1
TN 52 tuần 0.6
EPS 0.0 ngàn
PE 36.5 lần
Vốn thị trường 18 Tỷ
KL đang lưu hành 24.63 triệu
Giá sổ sách 9.1 ngàn
ROE 0%
Beta 0.54
EPS 4 quý trước 14
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán LCM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 30,000 2,860 10% 3,000 251 8%
2017 50,000 21,144 42% 3,000 1,956 65%
2016 110,000 60,874 55% 7,500 -8,899 -119%
2015 35,000 28,575 82% 5,000 2,651 53%
2014 40,000 5,589 14% 8,000 -47,980 -600%
2013 180,000 30,527 17% 60,000 9,891 16%
2012 288,000 95,275 33% 88,000 46,530 53%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2013
Tỉ lệ: 20/3 (Chia tách cổ phiếu)03/06/2013
10% (1000 đồng tiền mặt)10/04/2013

2012
Tỉ lệ: 1/1.5 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)12/09/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
MACD(12,26,9) Vượt lên 02
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.4%)
EPS:
 
32.6%
PE:
 
40.5%
ROA:
 
18.0%
ROE:
 
13.7%
P/B:
 
98.8%
ĐÁY CP:
 
74.1%
Hệ Số Nợ:
 
86.2%
BETA:
 
83.5%
THANH KHOẢN:
 
78.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Khoáng Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (42 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BMC 14.5 1,087 13.3 7% 92% 0.3 61.4%
KSV 9.4 911 10.3 10% 72% 0 48.6%
LBM 33.0 5,808 5.7 19% 104% 0.1 71.5%
HGM 40 2,793 14.3 16% 234% -0.1 57.2%
LCM 0.7 20 36.5 0% 8% 0.5 58.4%
TVD 6.2 1,465 4.2 12% 53% 0.3 58%
VBG 7 952 7.4 6% 66% 0 56.6%
AMC 21.5 3,786 5.7 23% 131% 0.6 68.8%
THT 9.1 3,278 2.8 24% 66% 0.3 69.5%
KHL 0.3 -87 -3.4 -2% 8% -0.9 27.7%

So sánh

AMDBKCKTBLBMLCM
Giá Thị Trường 3.06
0.20   7.0%
9.10
0   0%
1.90
0   0%
32.95
0   0%
0.73
0.02   0%
EPS/PE 0.35k / 8.7-0.79k / -11.50.00k / 633.35.81k / 5.70.02k / 36.5
Giá Sổ Sách 11.04
ngàn
12.35
ngàn
10.27
ngàn
31.59
ngàn
9.09
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 789,6242092121,259
Khối lượng đang lưu hành 163,504,87411,541,52840,200,0008,157,50024,633,000
Tổng Vốn Thị Trường 500
tỷ VND
105
tỷ VND
76
tỷ VND
269
tỷ VND
18
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 24,188
(0.01%)
13,671
(0.12%)
0
(0%)
479,579
(5.88%)
2,440,992
(9.91%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,854
tỷ VND
1,059
tỷ VND
706
tỷ VND
2,972
tỷ VND
290
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 164
tỷ VND
18
tỷ VND
248
tỷ VND
255
tỷ VND
28
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,817
tỷ VND
142
tỷ VND
413
tỷ VND
261
tỷ VND
224
tỷ VND
Tổng Nợ 794
tỷ VND
153
tỷ VND
135
tỷ VND
81
tỷ VND
12
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,611
tỷ VND
295
tỷ VND
548
tỷ VND
341
tỷ VND
236
tỷ VND
Tiền mặt 30
tỷ VND
0
tỷ VND
3
tỷ VND
37
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 3-3% / -60% / 015% / 190% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 30%52%25%24%5%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%2%35%9%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 192.10%105.10%168.60%24.20%61.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 1,245.60%-90.70%1,592.50%47.90%-254.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -0.90%-1.30%-18.70%23.40%-17.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357