Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang - LGL


LGL (HOSE):   10.60   0  (0%)
Tham Chiếu 10.60
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 161,621
KLTB 10 ngày 35,663
CN 52 tuần 10.9
TN 52 tuần 6.5
EPS 2.5 ngàn
PE 4.3 lần
Vốn thị trường 530 Tỷ
KL đang lưu hành 50.00 triệu
Giá sổ sách 16.1 ngàn
ROE 16%
Beta 0.42
EPS 4 quý trước 2,348
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán LGL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 1,300 523.20 40% 120 26.80 22%
2018 1,200 1,297.10 108% 120 119.60 100%
2017 1,000 857.70 86% 100 96.10 96%
2016 240 191.60 80% 14.40 18.20 126%
2015 240 121.60 51% 24 15.20 63%
2014 0 183.90 0% 12 35.60 297%
2013 100 68.30 68% 0.50 -48.60 -9,720%
2012 337 116.40 35% 6.20 3.70 60%
2011 347.40 333.30 96% 55.40 7.20 13%
2010 273 241.30 88% 48 47.30 99%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)18/07/2018
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)17/05/2018
Tỉ lệ: 4/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)17/05/2018

2016
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)07/12/2016
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)07/12/2016

2010
20% (2000 đồng tiền mặt)13/10/2010
Tỉ lệ: 5/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)13/10/2010
Tỉ lệ: 2/1 giá 15000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)01/02/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-247 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-227 (lần)
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R2-1
Shooting Star Pattern (Ngày)-1
SKD(14) Vượt xuống 80-212 (lần)
William(14) Vượt xuống -20-29 (lần)
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 68.3%)
EPS:
 
80.2%
PE:
 
93.7%
ROA:
 
73.9%
ROE:
 
73.6%
P/B:
 
72.3%
ĐÁY CP:
 
11.7%
Hệ Số Nợ:
 
41.9%
BETA:
 
79.0%
THANH KHOẢN:
 
87.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SC5 28 3,344 8.4 14% 116% 0.2 58.1%
CEO 11.2 2,562 4.4 24% 75% 1.1 76.1%
PPI 0.8 -2,389 -0.3 -47% 16% 0.3 36.4%
VRE 34.5 1,067 32.3 9% 276% 1.2 61.6%
NHA 8.2 1,825 4.5 15% 68% 0.2 75.8%
UDC 4.7 148 32 2% 40% 0.3 45.8%
IJC 10.9 1,807 6 14% 83% 0.6 62.5%
ITC 12.4 1,070 11.6 5% 53% -0.1 50.8%
NTL 23.5 2,133 11 13% 139% 0.6 63.2%
VNI 8.5 0 0 -7% 0% 0.2 27.6%

So sánh

DLRHAGKACLGLSDI
Giá Thị Trường 11.80
0   0%
5.11
0   0%
14.70
0   0%
10.60
0   0%
71.00
0   0%
EPS/PE -1.57k / -7.50.07k / 73.00.10k / 151.52.48k / 4.34.13k / 17.1
Giá Sổ Sách 0.75
ngàn
18.07
ngàn
13.10
ngàn
16.15
ngàn
30.49
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 403,705,6921161,62142,326
Khối lượng đang lưu hành 4,500,000927,467,94723,999,99949,997,100287,989,920
Tổng Vốn Thị Trường 53
tỷ VND
4,739
tỷ VND
353
tỷ VND
530
tỷ VND
20,447
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 434,000
(9.64%)
82,804,984
(8.93%)
5,288
(0.02%)
25,411
(0.05%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,061
tỷ VND
50,050
tỷ VND
1,060
tỷ VND
4,373
tỷ VND
14,717
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -25
tỷ VND
8,870
tỷ VND
110
tỷ VND
363
tỷ VND
4,840
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3
tỷ VND
16,762
tỷ VND
314
tỷ VND
807
tỷ VND
8,780
tỷ VND
Tổng Nợ 80
tỷ VND
32,277
tỷ VND
177
tỷ VND
1,173
tỷ VND
10,663
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 84
tỷ VND
49,039
tỷ VND
491
tỷ VND
1,980
tỷ VND
19,443
tỷ VND
Tiền mặt 4
tỷ VND
261
tỷ VND
5
tỷ VND
144
tỷ VND
269
tỷ VND
ROA / ROE -8% / -2090% / 01% / 17% / 165% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 96%66%36%59%55%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -2%18%10%8%33%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -2.80%21.10%166%118.30%152.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -348.20%-131%244.50%60%21.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3.30%1.60%22.20%2.10%49.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357