Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Long Hậu - LHG


LHG (HOSE):   19.60   0.15  (0.8%)
Tham Chiếu 19.45
Mở Cửa 19.50
TN/CN 19.50 / 19.80
Khối Lượng 180,060
KLTB 13 tuần 333,831
KLTB 10 ngày 309,523
CN 52 tuần 24.7
TN 52 tuần 16.2
EPS 3.5 ngàn
PE 5.6 lần
Vốn thị trường 980 Tỷ
KL đang lưu hành 50.00 triệu
Giá sổ sách 22.9 ngàn
ROE 16%
Beta 0.80
EPS 4 quý trước 3,271
MUA BÁN
19.50 5,410 19.55 5,000 19.60 3,500 19.65 4,150 19.70 31,470 19.75 21,650
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán LHG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 478,200 287,236 60% 127,500 122,180 96%
2017 481,810 820,303 170% 101,320 165,805 164%
2016 404,178 609,127 151% 75,227 165,482 220%
2015 295,498 298,808 101% 36,031 69,596 193%
2014 294,576 319,389 108% 21,906 25,170 115%
2013 367,650 269,581 73% 78,950 24,191 31%
2012 515,150 295,162 57% 74,100 53,192 72%
2011 629,250 382,847 61% 170,000 92,821 55%
2010 413,430 392,807 95% 175,000 160,950 92%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)31/05/2018

2017
Tỉ lệ: 1/0.87 giá 13000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)08/09/2017
15% (1500 đồng tiền mặt)09/05/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)27/04/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
CCI(14) Vượt lên -100214 (lần)
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-130 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-136 (lần)
SKD(7) Vượt lên 2027 (lần)
SKD(14) < 201
William(7) Vượt lên -80214 (lần)
William(14) < -801
MFI(7) Vượt lên 20217 (lần)
Tổng điểm    13


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SMA(20) vượt xuống SMA(50)-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 77.3%)
EPS:
 
87.4%
PE:
 
87.1%
ROA:
 
80.3%
ROE:
 
72.4%
P/B:
 
62.4%
ĐÁY CP:
 
54.3%
Hệ Số Nợ:
 
68.8%
BETA:
 
90.5%
THANH KHOẢN:
 
92.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
REE 31.4 6,178 5.1 20% 96% 1.0 82.4%
D2D 115.1 8,856 13 20% 259% 0.1 61.5%
TDH 11.0 1,035 10.6 3% 36% 0.6 64.8%
NHA 7.9 2,002 3.9 15% 67% 0.2 76.1%
ITA 3.0 115 25.7 1% 27% 0.9 56.6%
VHM 89 4,405 20.2 32% 620% 0.7 68.2%
KBC 14.5 1,725 8.4 9% 69% 1.0 69.6%
VPH 6.3 750 8.4 7% 49% 0.3 62.8%
SGR 17.3 1,579 11 13% 137% 0.4 61.3%
D11 13.8 199 69.3 1% 102% 0.0 35.9%

So sánh

DLRIJCKBCLCGLHG
Giá Thị Trường 9.00
0   0%
10.35
-0.05   -0.5%
14.45
0.05   0.3%
10.55
-0.45   -4.1%
19.60
0.15   0.8%
EPS/PE -1.54k / -5.91.70k / 6.11.73k / 8.41.30k / 8.13.53k / 5.6
Giá Sổ Sách 1.63
ngàn
12.67
ngàn
20.94
ngàn
13.78
ngàn
22.94
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 97376,4492,962,580877,286333,831
Khối lượng đang lưu hành 4,500,000137,097,323469,760,512100,000,00049,997,516
Tổng Vốn Thị Trường 41
tỷ VND
1,419
tỷ VND
6,788
tỷ VND
1,055
tỷ VND
980
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 434,000
(9.64%)
19,511,112
(14.23%)
161,118,762
(34.3%)
26,321,378
(26.32%)
1,366,252
(2.73%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,052
tỷ VND
9,400
tỷ VND
13,836
tỷ VND
11,148
tỷ VND
4,495
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -24
tỷ VND
1,884
tỷ VND
4,805
tỷ VND
837
tỷ VND
1,086
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 7
tỷ VND
1,737
tỷ VND
9,839
tỷ VND
1,447
tỷ VND
1,147
tỷ VND
Tổng Nợ 100
tỷ VND
6,402
tỷ VND
7,134
tỷ VND
2,911
tỷ VND
970
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 108
tỷ VND
8,138
tỷ VND
16,973
tỷ VND
4,357
tỷ VND
2,117
tỷ VND
Tiền mặt 5
tỷ VND
207
tỷ VND
224
tỷ VND
213
tỷ VND
352
tỷ VND
ROA / ROE -6% / -943% / 135% / 93% / 109% / 16
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 93%79%42%67%46%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -2%20%35%8%24%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -2.80%39.90%26.60%61.80%24.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -348.20%14.20%91.90%160.40%65.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3.30%1%-0.10%17.40%3.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357