Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Long Hậu - LHG


LHG (HOSE):   15.90   0.10  (0.6%)
Tham Chiếu 15.80
Mở Cửa 15.95
TN/CN 15.90 / 15.95
Khối Lượng 1,420
KLTB 13 tuần 236,494
KLTB 10 ngày 108,085
CN 52 tuần 20.8
TN 52 tuần 15.8
EPS 2.7 ngàn
PE 5.9 lần
Vốn thị trường 790 Tỷ
KL đang lưu hành 50.00 triệu
Giá sổ sách 22.6 ngàn
ROE 12%
Beta 0.99
EPS 4 quý trước 5,179
MUA BÁN
15.75 32,300 15.80 16,610 15.85 3,250 15.90 1,000 16.00 2,450 16.10 3,810
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán LHG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 631.60 280.40 44% 127.80 79 62%
2018 478.20 577.10 121% 127.50 176 138%
2017 481.80 820.30 170% 101.30 165.80 164%
2016 404.20 609.10 151% 75.20 165.50 220%
2015 295.50 298.80 101% 36 69.60 193%
2014 294.60 319.40 108% 21.90 25.20 115%
2013 367.60 269.60 73% 79 24.20 31%
2012 515.10 295.20 57% 74.10 53.20 72%
2011 629.20 382.80 61% 170 92.80 55%
2010 413.40 392.80 95% 175 160.90 92%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
16% (1600 đồng tiền mặt)24/05/2019

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)31/05/2018

2017
Tỉ lệ: 1/0.87 giá 13000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)08/09/2017
15% (1500 đồng tiền mặt)09/05/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới142 (lần)
Pivot Tháng Vượt xuống S11
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
CCI(7) Vượt lên -100214 (lần)
CCI(14) Vượt lên -100214 (lần)
SKD(14) < 201
William(14) < -801
Tổng điểm    10


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 81.4%)
EPS:
 
82.7%
PE:
 
85.7%
ROA:
 
75.9%
ROE:
 
65.0%
P/B:
 
69.6%
ĐÁY CP:
 
97.9%
Hệ Số Nợ:
 
71.8%
BETA:
 
93.1%
THANH KHOẢN:
 
90.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TKC 7.9 238 31.1 2% 49% 0.3 52.2%
HQC 1.2 90 12.8 1% 13% 0.3 61.5%
DXG 15.8 2,532 6.2 26% 76% 1.6 78.3%
IDJ 7.9 1,513 5.2 15% 79% 0.1 65.9%
QCG 4.7 337 13.8 2% 31% 0.8 57.7%
NVT 7.0 66 105.9 9% 160% 0.2 55%
KDH 25.9 1,522 17 11% 194% 0.3 65.7%
PPI 0.4 -2,389 -0.2 -47% 8% 0.3 44.3%
PDR 26.1 1,967 13.3 17% 230% 0.8 67.4%
ITA 3.1 204 15.4 2% 28% -0.0 52%

So sánh

D11LHGNHASCRVCR
Giá Thị Trường 20.70
0   0%
15.90
0.10   0.6%
7.50
0   0%
6.24
-0.02   -0.3%
17.00
0   0%
EPS/PE 4.28k / 4.82.66k / 5.91.75k / 4.30.56k / 11.1-0.19k / -89.9
Giá Sổ Sách 16.09
ngàn
22.55
ngàn
12.58
ngàn
13.65
ngàn
8.04
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 11,538236,49414,4152,402,530300,722
Khối lượng đang lưu hành 6,551,96549,997,51617,459,769339,222,67535,240,000
Tổng Vốn Thị Trường 136
tỷ VND
795
tỷ VND
131
tỷ VND
2,117
tỷ VND
599
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 458,560
(7%)
1,366,252
(2.73%)
869,100
(4.98%)
36,363,888
(10.72%)
70,600
(0.2%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,309
tỷ VND
4,776
tỷ VND
781
tỷ VND
10,553
tỷ VND
406
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 143
tỷ VND
1,165
tỷ VND
94
tỷ VND
1,501
tỷ VND
1
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 105
tỷ VND
1,127
tỷ VND
189
tỷ VND
4,632
tỷ VND
283
tỷ VND
Tổng Nợ 355
tỷ VND
879
tỷ VND
15
tỷ VND
6,685
tỷ VND
738
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 460
tỷ VND
2,007
tỷ VND
204
tỷ VND
11,317
tỷ VND
1,021
tỷ VND
Tiền mặt 92
tỷ VND
247
tỷ VND
2
tỷ VND
125
tỷ VND
153
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 277% / 1215% / 162% / 4-1% / -2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 77%44%7%59%72%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%24%12%14%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 24.30%24.20%35.10%95.50%87.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 149.40%64.90%298.70%172.10%-48.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.60%3.40%5%4.80%-9.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357