Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bột giặt Lix - LIX


LIX (HOSE):   49   0  (0%)
Tham Chiếu 49
Mở Cửa 49
TN/CN 47.05 / 49
Khối Lượng 3,670
KLTB 13 tuần 19,609
KLTB 10 ngày 1,487
CN 52 tuần 50.4
TN 52 tuần 40
EPS 4.7 ngàn
PE 10.3 lần
Vốn thị trường 1,588 Tỷ
KL đang lưu hành 32.40 triệu
Giá sổ sách 15.3 ngàn
ROE 31%
Beta 0.19
EPS 4 quý trước 4,378
MUA BÁN
48.30 1,500 48.50 520 48.60 2,000 49.00 3,410 49.10 400 49.20 300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán LIX:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 2,222,000 1,174,664 53% 201,000 92,452 46%
2017 2,000,000 2,164,370 108% 190,000 186,947 98%
2016 1,850,000 1,986,047 107% 160,000 198,072 124%
2015 1,700,000 1,780,133 105% 104,000 233,024 224%
2014 1,600,000 1,720,780 108% 92,000 104,234 113%
2013 1,540,000 1,506,729 98% 85,000 92,121 108%
2012 1,490,000 1,417,069 95% 80,000 80,749 101%
2011 1,150,000 1,249,557 109% 85,000 87,405 103%
2010 930,000 1,007,460 108% 100,000 96,056 96%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
12% (1200 đồng tiền mặt)17/05/2018

2017
20% (2000 đồng tiền mặt)16/11/2017
15% (1500 đồng tiền mặt)23/05/2017

2016
20% (2000 đồng tiền mặt)23/11/2016
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)11/07/2016
35% (3500 đồng tiền mặt)18/05/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới168 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-217 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-144 (lần)
MFI(7) Vượt lên 20213 (lần)
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Shooting Star Pattern (Ngày)-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.3%)
EPS:
 
92.3%
PE:
 
63.9%
ROA:
 
96.8%
ROE:
 
93.7%
P/B:
 
28.9%
ĐÁY CP:
 
45.9%
Hệ Số Nợ:
 
68.6%
BETA:
 
67.3%
THANH KHOẢN:
 
75.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (50 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
QHD 13 29 448.3 0% 88% 0.4 45.3%
EVE 17.4 1,477 11.7 7% 80% 0.4 64.6%
TTF 3.7 -3,291 -1.1 -787% 828% 0.8 31.2%
GTD 10 0 0 -17% 0% 0 18.6%
NPS 27 0 0 7% 183% 0.5 35.9%
G20 0.6 -2,201 -0.3 -83% 23% -0.4 33.8%
KMR 3.9 184 21.2 2% 37% 0.3 53.4%
PTM 2.9 0 0 10% 0% -0.1 27.8%
SAM 7.1 464 15.3 4% 62% 0.8 61.5%
DQC 27.9 3,367 8.3 10% 82% 0.3 71%

So sánh

DCSHDMLIXMHLTNG
Giá Thị Trường 0.90
-0.10   0%
21.70
0.70   3.3%
49.00
0   0%
5.60
0   0%
19.00
-0.30   -1.6%
EPS/PE 0.11k / 8.34.14k / 5.24.74k / 10.30.03k / 215.42.85k / 6.7
Giá Sổ Sách 10.56
ngàn
43.60
ngàn
15.30
ngàn
12.00
ngàn
16.56
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 201,1852,70919,609288900,968
Khối lượng đang lưu hành 60,310,98810,000,00032,400,0005,288,62349,340,180
Tổng Vốn Thị Trường 54
tỷ VND
217
tỷ VND
1,588
tỷ VND
30
tỷ VND
937
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 933,091
(1.55%)
0
(0%)
7,953,116
(24.55%)
0
(0%)
6,970,083
(14.13%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,365
tỷ VND
1,451
tỷ VND
15,242
tỷ VND
3,361
tỷ VND
14,756
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 63
tỷ VND
54
tỷ VND
1,027
tỷ VND
41
tỷ VND
545
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 637
tỷ VND
206
tỷ VND
496
tỷ VND
63
tỷ VND
681
tỷ VND
Tổng Nợ 45
tỷ VND
473
tỷ VND
282
tỷ VND
149
tỷ VND
2,189
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 681
tỷ VND
679
tỷ VND
778
tỷ VND
213
tỷ VND
2,870
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
42
tỷ VND
96
tỷ VND
3
tỷ VND
114
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 16% / 1920% / 310% / 05% / 21
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 7%70%36%70%76%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%4%7%1%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 23.30%7.20%8.90%8.90%16.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 16%7.40%27.50%57%66.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -2%32.50%21%3.80%20.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357