Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bột giặt Lix - LIX


LIX (HOSE):   47.10   -1.40  (-2.9%)
Tham Chiếu 48.50
Mở Cửa 47.70
TN/CN 47 / 47.70
Khối Lượng 17,730
KLTB 13 tuần 16,950
KLTB 10 ngày 62,660
CN 52 tuần 50.4
TN 52 tuần 40
EPS 4.7 ngàn
PE 9.9 lần
Vốn thị trường 1,526 Tỷ
KL đang lưu hành 32.40 triệu
Giá sổ sách 15.3 ngàn
ROE 31%
Beta 0.21
EPS 4 quý trước 4,378
MUA BÁN
46.80 150 47.00 17,300 47.10 930 47.25 1,000 47.60 1,010 47.70 1,040
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán LIX:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 2,222,000 1,174,664 53% 201,000 92,452 46%
2017 2,000,000 2,164,370 108% 190,000 186,947 98%
2016 1,850,000 1,986,047 107% 160,000 198,072 124%
2015 1,700,000 1,780,133 105% 104,000 233,024 224%
2014 1,600,000 1,720,780 108% 92,000 104,234 113%
2013 1,540,000 1,506,729 98% 85,000 92,121 108%
2012 1,490,000 1,417,069 95% 80,000 80,749 101%
2011 1,150,000 1,249,557 109% 85,000 87,405 103%
2010 930,000 1,007,460 108% 100,000 96,056 96%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
12% (1200 đồng tiền mặt)17/05/2018

2017
20% (2000 đồng tiền mặt)16/11/2017
15% (1500 đồng tiền mặt)23/05/2017

2016
20% (2000 đồng tiền mặt)23/11/2016
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)11/07/2016
35% (3500 đồng tiền mặt)18/05/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)14 (lần)
Giá vượt lên SMA(20)13 (lần)
Giá vượt lên SMA(50)11 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)12 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)11 (lần)
Giá vượt lên EMA(50)21 (lần)
Giá bám dải Bollinger Trên2
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
Tổng điểm    11


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 71.8%)
EPS:
 
92.0%
PE:
 
66.7%
ROA:
 
96.7%
ROE:
 
93.6%
P/B:
 
28.3%
ĐÁY CP:
 
58.1%
Hệ Số Nợ:
 
68.8%
BETA:
 
68.5%
THANH KHOẢN:
 
73.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (50 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TNG 15.2 2,850 5.3 21% 110% 0.8 65.8%
G20 0.7 -2,201 -0.3 -83% 26% -0.4 33.4%
NET 26 2,336 11.1 17% 188% 0.2 60.8%
SAM 8 464 17.2 4% 70% 0.8 59%
KSD 4.5 552 8.2 7% 53% 0.2 62%
BDF 15.5 0 0 10% 0% 0 28.8%
SSF 3.9 0 0 46% 0% 0 38.8%
TTF 4.9 -3,291 -1.5 -787% 1,100% 0.8 29.2%
TCM 28.8 3,528 8.2 17% 138% 0.8 64.5%
GTA 12.9 1,685 7.7 10% 80% -0.0 53.5%

So sánh

GMCGTDHDALIXVTI
Giá Thị Trường 35.50
-0.30   -0.8%
10.00
0   0%
10.20
0.30   3.0%
47.10
-1.40   -2.9%
3.60
0   0%
EPS/PE 4.58k / 7.70k / 0.01.62k / 6.34.74k / 9.90k / 0.0
Giá Sổ Sách 20.18
ngàn
0
ngàn
13.76
ngàn
15.30
ngàn
-70.32
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 23,121729,70116,95042
Khối lượng đang lưu hành 15,506,3609,300,00011,500,00032,400,0003,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 550
tỷ VND
93
tỷ VND
117
tỷ VND
1,526
tỷ VND
13
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,739,394
(11.22%)
0
(0%)
875,805
(7.62%)
7,953,116
(24.55%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 12,161
tỷ VND
0
tỷ VND
1,100
tỷ VND
15,242
tỷ VND
0
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 565
tỷ VND
0
tỷ VND
85
tỷ VND
1,027
tỷ VND
0
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 313
tỷ VND
42
tỷ VND
158
tỷ VND
496
tỷ VND
-145
tỷ VND
Tổng Nợ 810
tỷ VND
138
tỷ VND
91
tỷ VND
282
tỷ VND
280
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,122
tỷ VND
180
tỷ VND
249
tỷ VND
778
tỷ VND
136
tỷ VND
Tiền mặt 81
tỷ VND
36
tỷ VND
34
tỷ VND
96
tỷ VND
6
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 22-8% / -178% / 1220% / 31-146% / 20
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 72%77%37%36%207%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%0%8%7%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.90%-1.10%15.30%8.90%-39%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 4.90%-625%44.80%27.50%-12,899.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 34.90%-13.20%4.30%21%8.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357