Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt - LPB


LPB (HOSE):   14.35   0.15  (1.1%)
Tham Chiếu 14.20
Mở Cửa 14.25
TN/CN 14.15 / 14.45
Khối Lượng 15,290,300
KLTB 13 tuần 9,526,306
KLTB 10 ngày 15,684,580
CN 52 tuần 15.0
TN 52 tuần 5.1
EPS 1.6 ngàn
PE 9.2 lần
Vốn thị trường 14,019 Tỷ
Khối Lượng Niêm yết 976.95 triệu
Giá sổ sách 14.1 ngàn
ROE 12%
Beta 1.09
EPS 4 quý trước 1,479
MUA BÁN
14.25 112,800 14.30 92,500 14.35 163,500 14.40 381,300 14.45 488,600 14.50 1,032,800
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán LPB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 0 16,259.80 0% 1,900,000 2,038.80 0%
2018 0 13,856.30 0% 1,800,000 1,212.90 0%
2017 0 11,509.80 0% 1,500,000 1,768.10 0%
2016 0 8,907.90 0% 915,000 1,347.90 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)03/12/2020
Tỉ lệ: 100000/9287 (Chia tách cổ phiếu)05/02/2020

2018
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)27/12/2018
Tỉ lệ: 100/26.66669 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)27/12/2018
10% (1000 đồng tiền mặt)01/02/2018

2017
Tỉ lệ: 100/6 (Chia tách cổ phiếu)14/11/2017
Tỉ lệ: 1000/51 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)14/11/2017




Gía trung bình: 14.31

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 62.7%)
EPS:
 
77.6%
PE:
 
83.3%
ROA:
 
44.5%
ROE:
 
73.6%
P/B:
 
64.8%
ĐÁY CP:
 
14.6%
Hệ Số Nợ:
 
13.9%
BETA:
 
94.6%
THANH KHOẢN:
 
97.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (29 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VIB 34.2 3,744 9.1 25% 191% 1.0 64.7%
BID 45.3 2,149 21.1 11% 223% 1.3 61.7%
TPB 27.7 3,694 7.5 25% 154% 0.4 66.7%
SHB 17.4 1,576 11 12% 128% 1.4 61.4%
VCB 103 4,632 22.2 18% 408% 1.1 62.7%
PTI 26.8 2,805 9.6 12% 111% 0.0 59.8%
BIC 22.2 2,229 10 11% 111% 0.3 66.8%
VBB 13.3 1,013 13.1 8% 105% 0 57.4%
HDB 26.1 2,760 9.5 20% 106% 1.2 66.2%
BAB 21.4 1,088 19.7 8% 170% 0 44.6%

So sánh

HDBLPBSHBVBBVPB
Giá Thị Trường 0.00
0   1.2%
0.00
0   1.1%
0.00
0   -2.2%
0.00
0   1.5%
0.00
0   0.8%
EPS/PE 0k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.00
Giá Sổ Sách 24.73
ngàn
14.09
ngàn
13.60
ngàn
12.66
ngàn
20.24
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,886,0659,526,3069,823,6719,7916,669,368
Khối lượng đang lưu hành 1,593,769,1631,074,643,1511,755,336,940419,019,9042,456,748,366
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
114,809,175
(6.54%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 91,216
tỷ VND
71,373
tỷ VND
168,422
tỷ VND
15,577
tỷ VND
225,994
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 12,727
tỷ VND
6,742
tỷ VND
12,503
tỷ VND
1,388
tỷ VND
37,677
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 23,885
tỷ VND
13,765
tỷ VND
23,876
tỷ VND
5,303
tỷ VND
49,726
tỷ VND
Tổng Nợ 249,404
tỷ VND
198,213
tỷ VND
378,050
tỷ VND
76,967
tỷ VND
364,166
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 273,290
tỷ VND
211,978
tỷ VND
401,926
tỷ VND
82,270
tỷ VND
413,892
tỷ VND
Tiền mặt 32,765
tỷ VND
3,124
tỷ VND
27,335
tỷ VND
7,294
tỷ VND
26,918
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 00% / 00% / 00% / 00% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 91%94%94%94%88%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 14%9%7%9%17%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 26%21.60%21.90%20.50%32.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 55.50%48.90%27.40%-128.40%49.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -1.90%-3.30%3.10%-3.10%-1%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan LPB



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357