Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Bưu điện Liên Việt - LPB


LPB (UPCOM):   8.20   0  (0%)
Tham Chiếu 8.20
Mở Cửa 8.20
TN/CN 8.10 / 8.30
Khối Lượng 397,300
KLTB 13 tuần 652,026
KLTB 10 ngày 530,667
CN 52 tuần 12.4
TN 52 tuần 8.2
EPS 1.2 ngàn
PE 7 lần
Vốn thị trường 6,457 Tỷ
KL đang lưu hành 787.50 triệu
Giá sổ sách 11.5 ngàn
ROE 9%
Beta 0
EPS 4 quý trước 1,541
MUA BÁN
8.00 175,000 8.10 372,900 8.20 3,100 8.30 375,300 8.40 188,300 8.50 32,600
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán LPB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)27/12/2018
Tỉ lệ: 100/26.66669 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)27/12/2018
10% (1000 đồng tiền mặt)01/02/2018

2017
Tỉ lệ: 100/6 (Chia tách cổ phiếu)14/11/2017
Tỉ lệ: 1000/51 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)14/11/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SKD(7) > 80-1
William(7) > -20-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.3%)
EPS:
 
62.2%
PE:
 
79.1%
ROA:
 
29.2%
ROE:
 
50.1%
P/B:
 
69.1%
ĐÁY CP:
 
92.2%
Hệ Số Nợ:
 
15.1%
BETA:
 
34.1%
THANH KHOẢN:
 
93.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ACB 29.2 4,119 7.1 24% 173% 1.6 67.2%
BAB 20.5 1,236 16.6 10% 159% 0 43.5%
ABI 23.3 4,669 5 23% 113% 0 65.5%
BIC 22.3 1,202 18.5 7% 122% 0.1 56.9%
PVI 37.6 652 57.7 2% 123% 0.6 49.2%
BVH 77.2 1,485 52 7% 348% 1 54.2%
NVB 8.7 80 108.7 1% 81% 0.6 44.4%
CTG 21.2 1,456 14.6 8% 118% 1.7 55.8%
BMI 28 1,925 14.5 8% 113% 0.7 58.9%
BLI 6 645 9.3 6% 54% 0 52.5%

So sánh

BMICTGEIBLPBSTB
Giá Thị Trường 28.00
-0.45   -1.6%
21.20
-0.30   -1.4%
17.80
-0.50   -2.7%
8.20
0   0%
11.80
-0.20   -1.7%
EPS/PE 1.93k / 14.51.46k / 14.60.54k / 33.31.17k / 7.01.00k / 11.8
Giá Sổ Sách 24.84
ngàn
18.04
ngàn
12.05
ngàn
11.49
ngàn
13.80
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 78,7434,800,327214,449652,0263,502,520
Khối lượng đang lưu hành 91,354,0373,723,404,5561,235,522,904787,499,3991,785,215,716
Tổng Vốn Thị Trường 2,558
tỷ VND
78,936
tỷ VND
21,992
tỷ VND
6,457
tỷ VND
21,066
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 35,147,015
(38.47%)
1,116,380,117
(29.98%)
346,600,287
(28.05%)
0
(0%)
218,409,926
(12.23%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 21,672
tỷ VND
344,712
tỷ VND
80,999
tỷ VND
10,243
tỷ VND
119,247
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,190
tỷ VND
55,499
tỷ VND
10,709
tỷ VND
2,290
tỷ VND
16,338
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,269
tỷ VND
67,168
tỷ VND
14,884
tỷ VND
10,201
tỷ VND
24,632
tỷ VND
Tổng Nợ 3,276
tỷ VND
1,096,849
tỷ VND
137,825
tỷ VND
164,894
tỷ VND
381,408
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 5,545
tỷ VND
1,164,318
tỷ VND
152,709
tỷ VND
175,095
tỷ VND
406,041
tỷ VND
Tiền mặt 161
tỷ VND
7,028
tỷ VND
2,356
tỷ VND
1,664
tỷ VND
6,380
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 80% / 80% / 41% / 90% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 59%94%90%94%94%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%16%13%22%14%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.20%5.20%4.40%22.80%7.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 15.20%0%139.80%44.40%228.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15.30%4.70%1%-4.70%6.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357