Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Mía đường Lam Sơn - LSS


LSS (HOSE):   7.80   0.01  (0.1%)
Tham Chiếu 7.79
Mở Cửa 7.85
TN/CN 7.70 / 7.91
Khối Lượng 185,550
KLTB 13 tuần 84,631
KLTB 10 ngày 173,075
CN 52 tuần 12.1
TN 52 tuần 6.3
EPS 0.1 ngàn
PE 144.4 lần
Vốn thị trường 546 Tỷ
KL đang lưu hành 70 triệu
Giá sổ sách 22.4 ngàn
ROE 0%
Beta 0.33
EPS 4 quý trước 1,881
MUA BÁN
7.62 4,000 7.63 3,300 7.70 1,540 7.80 1,060 7.90 7,450 7.91 5,320
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán LSS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 2,500,000 976,429 39% 125,000 -6,771 -5%
2017 2,150,000 1,993,106 93% 120,000 84,050 70%
2016 1,800,000 2,183,834 121% 100,000 177,445 177%
2015 1,800,000 1,421,552 79% 78,000 43,682 56%
2014 1,615,000 1,733,109 107% 42,900 41,500 97%
2013 1,800,000 1,848,159 103% 75,000 41,559 55%
2012 2,300,000 1,890,282 82% 225,000 37,242 17%
2011 1,650,000 2,025,682 123% 337,500 412,977 122%
2010 1,250,000 1,338,243 107% 188,000 301,471 160%
2009 932,600 1,099,587 118% 56,080 211,982 378%
2008 1,000,000 1,131,771 113% 135,000 95,248 71%
2007 900,000 952,815 106% 121,500 87,516 72%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
2% (200 đồng tiền mặt)07/05/2018

2017
8% (800 đồng tiền mặt)05/09/2017

2016
4% (400 đồng tiền mặt)29/12/2016
6% (600 đồng tiền mặt)25/08/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-124 (lần)
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
ADX(14) DI+ Hướng xuống DI--158 (lần)
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 48.4%)
EPS:
 
35.3%
PE:
 
35.1%
ROA:
 
18.4%
ROE:
 
14.2%
P/B:
 
90.1%
ĐÁY CP:
 
47.2%
Hệ Số Nợ:
 
36.0%
BETA:
 
75.4%
THANH KHOẢN:
 
83.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HHC 76 1,392 54.6 7% 355% 0.3 44.4%
KTS 21 1,780 11.8 6% 69% 0.5 52.2%
IFS 12.8 1,873 6.8 38% 260% 0.2 64.8%
ANT 9 0 0 -40% 0% 0 16.5%
HAD 30.3 2,896 10.5 17% 176% -0.0 59%
S33 29.3 5,582 5.2 16% 109% 0 65.5%
LSS 7.8 54 144.4 0% 35% 0.3 48.4%
SGC 85 3,499 24.3 25% 612% 0.8 59.3%
NAF 12.2 1,690 7.2 13% 82% 0.3 67.8%
BSD 38.5 0 0 23% 0% 0 34.5%

So sánh

AFXBSLCANLSSVCF
Giá Thị Trường 3.00
0   0%
14.00
0   0%
23.00
-2.50   -9.8%
7.80
0.01   0.1%
164.00
4   2.5%
EPS/PE 0.62k / 4.91.02k / 13.7-1.05k / -21.90.05k / 144.423.81k / 6.9
Giá Sổ Sách 10.25
ngàn
10.47
ngàn
20.14
ngàn
22.40
ngàn
39.85
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,2422,1296684,631316
Khối lượng đang lưu hành 35,000,00045,000,0005,000,00070,000,00026,579,135
Tổng Vốn Thị Trường 105
tỷ VND
630
tỷ VND
115
tỷ VND
546
tỷ VND
4,359
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
867,230
(17.34%)
2,140,174
(3.06%)
7,812,442
(29.39%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,954
tỷ VND
1,415
tỷ VND
5,713
tỷ VND
19,074
tỷ VND
21,729
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 31
tỷ VND
59
tỷ VND
144
tỷ VND
1,463
tỷ VND
2,718
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 359
tỷ VND
471
tỷ VND
101
tỷ VND
1,568
tỷ VND
1,059
tỷ VND
Tổng Nợ 129
tỷ VND
359
tỷ VND
71
tỷ VND
1,311
tỷ VND
738
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 487
tỷ VND
830
tỷ VND
172
tỷ VND
2,879
tỷ VND
1,797
tỷ VND
Tiền mặt 6
tỷ VND
12
tỷ VND
12
tỷ VND
15
tỷ VND
444
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 66% / 10-3% / -40% / 035% / 59
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 26%43%41%46%41%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%4%3%8%13%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -17%0.30%-8.30%3.70%9.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 109.90%-18.20%2,522%44.50%8.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -7%-9%16.50%7.30%18.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357