Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Mía đường Lam Sơn - LSS


LSS (HOSE):   6.80   0.17  (2.6%)
Tham Chiếu 6.63
Mở Cửa 6.56
TN/CN 6.55 / 6.94
Khối Lượng 102,880
KLTB 13 tuần 66,037
KLTB 10 ngày 210,337
CN 52 tuần 6.6
TN 52 tuần 3.8
EPS 0.3 ngàn
PE 19.3 lần
Vốn thị trường 464 Tỷ
KL đang lưu hành 70 triệu
Giá sổ sách 21.6 ngàn
ROE 2%
Beta 0.64
EPS 4 quý trước 11
MUA BÁN
6.75 1,760 6.76 3,000 6.80 950 6.82 5,650 6.83 3,000 6.84 1,300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán LSS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 2,500,000 965.60 0% 106,000 18.20 0%
2019 1,600 1,717.80 107% 95 29.10 31%
2018 2,500 1,660 66% 125 -17.10 -14%
2017 2,150 1,993.10 93% 120 84 70%
2016 1,800 2,183.80 121% 100 177.40 177%
2015 1,800 1,421.60 79% 78 43.70 56%
2014 1,615 1,733.10 107% 42.90 41.50 97%
2013 1,800 1,848.20 103% 75 41.60 55%
2012 2,300 1,890.30 82% 225 37.20 17%
2011 1,650 2,025.70 123% 337.50 413 122%
2010 1,250 1,338.20 107% 188 301.50 160%
2009 932.60 1,099.60 118% 56.10 212 378%
2008 1,000 1,131.80 113% 135 95.20 71%
2007 900 952.80 106% 121.50 87.50 72%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
7% (700 đồng tiền mặt)29/05/2019

2018
2% (200 đồng tiền mặt)07/05/2018

2017
8% (800 đồng tiền mặt)05/09/2017




Gía trung bình: 6.76

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 57.4%)
EPS:
 
54.8%
PE:
 
59.8%
ROA:
 
42.5%
ROE:
 
37.1%
P/B:
 
92.5%
ĐÁY CP:
 
22.0%
Hệ Số Nợ:
 
48.9%
BETA:
 
84.9%
THANH KHOẢN:
 
74.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (55 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CMF 161 20,567 7.8 37% 290% 0 57%
HAT 21.3 4,330 5.1 18% 92% 0.6 73.2%
THB 9.2 387 23.8 3% 82% 0.2 51.7%
FMC 34.6 4,687 7.5 24% 182% 1.3 72.2%
VOC 21.4 2,090 10.6 12% 129% 0 65.4%
HAD 13 2,316 5.5 12% 69% 0.3 74.3%
MCH 74 5,932 12.4 30% 368% 0 65.7%
CLC 28.1 5,200 5.5 20% 110% 0.6 76.2%
CAN 30.6 5,068 6 20% 121% 0.3 65.9%
SAB 187.7 6,990 26.9 24% 611% 1.3 73.4%

So sánh

BSQFMCKTSLSSTAC
Giá Thị Trường 19.2000
19.20   0%
34.6000
34.60   -1.7%
11.0000
11   0%
6.8000
6.80   2.6%
39.3000
39.30   -3.0%
EPS/PE 2.57k / 7.54.69k / 7.50.39k / 28.10.34k / 19.34.60k / 8.8
Giá Sổ Sách 15.23
ngàn
19.32
ngàn
31.32
ngàn
21.62
ngàn
19.52
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 917236,76026966,03748,078
Khối lượng đang lưu hành 45,000,00049,044,0005,070,00070,000,00033,879,648
Tổng Vốn Thị Trường 864
tỷ VND
1,697
tỷ VND
56
tỷ VND
476
tỷ VND
1,331
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
2,688,798
(5.48%)
462,130
(9.11%)
2,140,174
(3.06%)
601,070
(1.77%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,609
tỷ VND
32,373
tỷ VND
3,052
tỷ VND
22,436
tỷ VND
52,886
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 489
tỷ VND
892
tỷ VND
251
tỷ VND
1,488
tỷ VND
1,099
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 686
tỷ VND
947
tỷ VND
159
tỷ VND
1,514
tỷ VND
661
tỷ VND
Tổng Nợ 423
tỷ VND
989
tỷ VND
240
tỷ VND
708
tỷ VND
998
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,108
tỷ VND
1,936
tỷ VND
399
tỷ VND
2,222
tỷ VND
1,659
tỷ VND
Tiền mặt 33
tỷ VND
268
tỷ VND
2
tỷ VND
33
tỷ VND
203
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 1712% / 240% / 11% / 29% / 24
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 38%51%60%32%60%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%3%8%7%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0.30%5.30%14%2.70%0.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 15.90%31.60%-175.40%-26.80%22.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 1.90%20.60%14.50%1.90%13.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan LSS


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357