Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Mía đường Lam Sơn - LSS


LSS (HOSE):   4.50   0.25  (5.9%)
Tham Chiếu 4.25
Mở Cửa 4.25
TN/CN 4.25 / 4.51
Khối Lượng 11,980
KLTB 13 tuần 24,466
KLTB 10 ngày 48,560
CN 52 tuần 6.4
TN 52 tuần 4.3
EPS -0.0 ngàn
PE -750 lần
Vốn thị trường 315 Tỷ
KL đang lưu hành 70 triệu
Giá sổ sách 21.5 ngàn
ROE 0%
Beta -0.42
EPS 4 quý trước 58
MUA BÁN
4.30 640 4.31 4,000 4.32 290 4.50 450 4.51 1,020 4.52 1,110
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán LSS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 1,600 1,037.90 65% 95 16.90 18%
2018 2,500 1,660 66% 125 -17.10 -14%
2017 2,150 1,993.10 93% 120 84 70%
2016 1,800 2,183.80 121% 100 177.40 177%
2015 1,800 1,421.60 79% 78 43.70 56%
2014 1,615 1,733.10 107% 42.90 41.50 97%
2013 1,800 1,848.20 103% 75 41.60 55%
2012 2,300 1,890.30 82% 225 37.20 17%
2011 1,650 2,025.70 123% 337.50 413 122%
2010 1,250 1,338.20 107% 188 301.50 160%
2009 932.60 1,099.60 118% 56.10 212 378%
2008 1,000 1,131.80 113% 135 95.20 71%
2007 900 952.80 106% 121.50 87.50 72%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
7% (700 đồng tiền mặt)29/05/2019

2018
2% (200 đồng tiền mặt)07/05/2018

2017
8% (800 đồng tiền mặt)05/09/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)119 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)118 (lần)
Engulfing Pattern (Ngày)1
CCI(7) Vượt lên -100228 (lần)
CCI(14) Vượt lên -100231 (lần)
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-151 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-150 (lần)
SKD(7) Vượt lên 20229 (lần)
SKD(14) Vượt lên 20224 (lần)
William(7) Vượt lên -80237 (lần)
William(14) Vượt lên -80228 (lần)
Tổng điểm    17


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 40.4%)
EPS:
 
12.1%
PE:
 
18.9%
ROA:
 
22.7%
ROE:
 
18.5%
P/B:
 
94.5%
ĐÁY CP:
 
69.4%
Hệ Số Nợ:
 
46.3%
BETA:
 
5.8%
THANH KHOẢN:
 
75.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (55 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
FCS 9 -476 -18.9 -11% 215% 0 23.2%
HNM 4.5 673 6.7 7% 48% -0.4 49.3%
NAF 21.8 1,041 20.9 7% 141% 0.4 55.2%
BBC 63.3 6,991 9.1 11% 102% 0.3 67.1%
CMF 148.8 11,600 12.8 30% 416% 0 51.9%
MSN 75 5,074 14.8 17% 226% 1.1 73.1%
VNM 127.5 6,122 20.8 38% 798% 0.9 75.2%
CAN 22 2,092 10.5 9% 96% -0.0 50.4%
IFS 20.9 2,472 8.5 31% 266% 0.2 66%
NST 18.8 1,436 13.1 9% 123% -1.6 39.1%

So sánh

AFXCAPFCSIFSLSS
Giá Thị Trường 4.20
0.20   5%
29.00
0   0%
9.00
0   0%
20.90
-0.80   -3.7%
4.50
0.25   5.9%
EPS/PE 0.04k / 102.44.23k / 6.9-0.48k / -18.92.47k / 8.5-0.01k / -750.0
Giá Sổ Sách 10.24
ngàn
14.51
ngàn
4.19
ngàn
7.85
ngàn
21.55
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 39,5917,35501,65324,466
Khối lượng đang lưu hành 35,000,0005,236,09729,450,00087,140,98470,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 147
tỷ VND
152
tỷ VND
265
tỷ VND
1,821
tỷ VND
315
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
299,397
(5.72%)
0
(0%)
3,368,926
(3.87%)
2,140,174
(3.06%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,042
tỷ VND
3,197
tỷ VND
2,213
tỷ VND
13,583
tỷ VND
20,795
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 36
tỷ VND
204
tỷ VND
-99
tỷ VND
325
tỷ VND
1,463
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 359
tỷ VND
76
tỷ VND
123
tỷ VND
684
tỷ VND
1,508
tỷ VND
Tổng Nợ 101
tỷ VND
27
tỷ VND
686
tỷ VND
182
tỷ VND
788
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 460
tỷ VND
103
tỷ VND
810
tỷ VND
866
tỷ VND
2,296
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
51
tỷ VND
7
tỷ VND
397
tỷ VND
22
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 022% / 29-2% / -1125% / 310% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 22%26%85%21%34%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%6%-4%2%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -17%8.20%-12.40%11%0.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 109.90%33%-12,238.60%30.50%15.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -7%35.20%-3.80%19.30%3.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357