Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng TMCP Quân Đội - MBB


MBB (HOSE):   21.35   0.50  (2.4%)
Tham Chiếu 20.85
Mở Cửa 20.90
TN/CN 20.85 / 21.40
Khối Lượng 18,071,190
KLTB 13 tuần 7,014,982
KLTB 10 ngày 12,325,918
CN 52 tuần 20.9
TN 52 tuần 11.8
EPS 3.0 ngàn
PE 7.2 lần
Vốn thị trường 59,753 Tỷ
KL đang lưu hành 2,773.14 triệu
Giá sổ sách 20.0 ngàn
ROE 18%
Beta 1.08
EPS 4 quý trước 3,123
MUA BÁN
21.20 783,600 21.25 1,032,540 21.30 555,870 21.35 59,070 21.40 551,850 21.45 300,470
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán MBB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 0 24,031.60 0% 8,604,000 8,134 0%
2019 0 31,196.60 0% 9,560,000 10,036.10 0%
2018 0 24,824.40 0% 6,800,000 7,767.40 0%
2017 0 19,876 0% 4,532,000 4,615.70 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)05/10/2020

2019
Tỉ lệ: 100/8 (Chia tách cổ phiếu)18/09/2019
6% (600 đồng tiền mặt)05/04/2019

2018
Tỉ lệ: 100/14 (Chia tách cổ phiếu)06/07/2018
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)06/07/2018
6% (600 đồng tiền mặt)17/01/2018




Gía trung bình: 21.17

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.6%)
EPS:
 
88.7%
PE:
 
85.3%
ROA:
 
51.6%
ROE:
 
85.5%
P/B:
 
58.3%
ĐÁY CP:
 
23.2%
Hệ Số Nợ:
 
13.7%
BETA:
 
94.9%
THANH KHOẢN:
 
98.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (28 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NVB 8.4 93 90.3 1% 96% 0.2 53.7%
LPB 12.7 1,724 7.4 12% 90% 1.1 62.4%
PVI 30.8 0 0 0% 95% 0.3 49.8%
EIB 17.2 692 24.9 5% 128% 0.2 55.6%
STB 15.4 1,331 11.6 8% 97% 0.9 58%
BAB 18 1,088 16.5 8% 143% 0 45.4%
BLI 7.8 419 18.6 3% 64% 0 45.1%
VPB 27.7 4,083 6.8 20% 137% 1.1 68.4%
PTI 21.3 2,805 7.6 12% 88% -0.1 53.4%
TPB 21.9 3,694 5.9 25% 122% 0.4 67%

So sánh

CTGHDBMBBVCBVPB
Giá Thị Trường 33.7500
33.75   -0.4%
22.0500
22.05   -1.1%
21.3500
21.35   2.4%
93.5000
93.50   1.6%
27.7000
27.70   -0.7%
EPS/PE 2.95k / 11.43.50k / 6.32.98k / 7.24.63k / 20.24.08k / 6.8
Giá Sổ Sách 22.38
ngàn
24.73
ngàn
20.01
ngàn
25.23
ngàn
20.24
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 6,820,3222,140,6427,014,9821,002,7405,704,920
Khối lượng đang lưu hành 3,723,404,5561,256,035,7482,773,140,7523,708,877,4482,456,748,366
Tổng Vốn Thị Trường 125,665
tỷ VND
27,696
tỷ VND
59,207
tỷ VND
346,780
tỷ VND
68,052
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,116,380,117
(29.98%)
0
(0%)
326,236,356
(11.76%)
566,053,270
(15.26%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 622,975
tỷ VND
91,216
tỷ VND
191,606
tỷ VND
453,712
tỷ VND
225,994
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 73,420
tỷ VND
12,727
tỷ VND
39,373
tỷ VND
94,141
tỷ VND
37,677
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 83,322
tỷ VND
23,885
tỷ VND
48,254
tỷ VND
93,576
tỷ VND
49,726
tỷ VND
Tổng Nợ 1,177,882
tỷ VND
249,404
tỷ VND
378,921
tỷ VND
1,094,996
tỷ VND
364,166
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,261,204
tỷ VND
273,290
tỷ VND
427,175
tỷ VND
1,188,572
tỷ VND
413,892
tỷ VND
Tiền mặt 128,658
tỷ VND
32,765
tỷ VND
30,609
tỷ VND
174,498
tỷ VND
26,918
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 132% / 202% / 181% / 182% / 20
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 93%91%89%92%88%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%14%21%21%17%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 15.20%26%19.20%19.40%32.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 15.20%55.50%28.20%33.10%49.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 4.70%-1.90%11.10%12.40%-1%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan MBB



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357