Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần chứng khoán MB - MBS


MBS (HNX):   15.20   -0.10  (-0.7%)
Tham Chiếu 15.30
Mở Cửa 15.10
TN/CN 15 / 15.20
Khối Lượng 980,400
KLTB 13 tuần 109,587
KLTB 10 ngày 238,397
CN 52 tuần 19.2
TN 52 tuần 13.7
EPS 1.5 ngàn
PE 10.5 lần
Vốn thị trường 1,856 Tỷ
KL đang lưu hành 122.12 triệu
Giá sổ sách 12.8 ngàn
ROE 11%
Beta 1.18
EPS 4 quý trước 1,122
MUA BÁN
14.90 13,000 15.00 7,800 15.10 0 15.20 1,000 15.30 23,400 15.40 22,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán MBS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 1,171.10 441 38% 360 158.80 44%
2018 881 1,041.60 118% 160 202.70 127%
2017 752.70 837.70 111% 20.20 24.20 120%
2016 484.40 511.60 106% 40 16.80 42%
2015 506.10 390.70 77% 50 9.40 19%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)24/08/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
MACD(12,26,9) Vượt lên EMA2
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(50)-1
Giá vượt xuống SMA(200)-2
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-1
Giá vượt xuống EMA(50)-2
Giá vượt xuống EMA(60)-1
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-1
PSAR đảo chiều giảm-2
SKD(7) Vượt xuống 80-2
William(7) Vượt xuống -20-2
Tổng điểm    -15


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.9%)
EPS:
 
69.9%
PE:
 
67.1%
ROA:
 
58.4%
ROE:
 
61.2%
P/B:
 
49.1%
ĐÁY CP:
 
64.8%
Hệ Số Nợ:
 
51.8%
BETA:
 
95.0%
THANH KHOẢN:
 
84.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
MBS 15.2 1,450 10.5 11% 119% 1.2 66.9%
VND 14.0 1,233 11.3 9% 103% 1.3 65.7%
TVS 11.8 1,934 6.1 15% 82% 0.3 69.3%
VIX 6.6 1,570 4.2 13% 56% 0.8 78.4%
SSI 21.5 1,971 10.9 11% 115% 1.3 69.9%
VDS 8.2 402 20.4 4% 76% 0.4 56.3%
BVS 10.7 1,526 7 6% 44% 0.2 71.5%
KLB 10.1 0 0 0% 88% 0 31.7%
TVB 16.2 443 36.6 7% 135% 0.4 59.7%
HCM 23.4 1,311 17.8 9% 168% 1.6 66%

So sánh

HACMBSORSTVSVIG
Giá Thị Trường 4.80
0.20   4.3%
15.20
-0.10   -0.7%
5.90
0   0%
11.75
0.30   2.6%
1.10
0   0%
EPS/PE 0.59k / 8.21.45k / 10.50.23k / 26.01.93k / 6.1-0.06k / -19.0
Giá Sổ Sách 0
ngàn
12.82
ngàn
9.24
ngàn
14.34
ngàn
6.29
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 14,366109,58722,6899,70595,403
Khối lượng đang lưu hành 29,181,096122,124,28024,000,00062,990,74734,133,300
Tổng Vốn Thị Trường 140
tỷ VND
1,856
tỷ VND
142
tỷ VND
740
tỷ VND
38
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
29,631
(0.02%)
4,201
(0.02%)
2,430,981
(3.86%)
4,375,700
(12.82%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
3,330
tỷ VND
368
tỷ VND
1,615
tỷ VND
255
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
359
tỷ VND
-146
tỷ VND
565
tỷ VND
-121
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 0
tỷ VND
1,566
tỷ VND
222
tỷ VND
903
tỷ VND
215
tỷ VND
Tổng Nợ 7
tỷ VND
2,438
tỷ VND
11
tỷ VND
1,941
tỷ VND
17
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 0
tỷ VND
4,003
tỷ VND
233
tỷ VND
2,845
tỷ VND
231
tỷ VND
Tiền mặt 264
tỷ VND
96
tỷ VND
188
tỷ VND
20
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 04% / 112% / 25% / 15-1% / -1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 0%61%5%68%7%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%11%-40%35%-48%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0%315%22.60%34.60%-10.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0%755.40%22.50%26.60%-104.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 29%20.10%-0.70%6.40%-4.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357