Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần chứng khoán MB - MBS


MBS (HNX):   11.70   -0.20  (-1.7%)
Tham Chiếu 11.90
Mở Cửa 11.90
TN/CN 11.70 / 11.90
Khối Lượng 15,100
KLTB 13 tuần 115,488
KLTB 10 ngày 132,685
CN 52 tuần 14.7
TN 52 tuần 11.2
EPS 1.0 ngàn
PE 11.7 lần
Vốn thị trường 1,453 Tỷ
KL đang lưu hành 169.34 triệu
Giá sổ sách 13.2 ngàn
ROE 11%
Beta -0.01
EPS 4 quý trước 1,488
MUA BÁN
11.50 14,300 11.60 13,100 11.70 1,900 11.80 2,700 11.90 5,000 12.00 2,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán MBS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 1,171.10 669.90 57% 360 215.20 60%
2018 881 1,041.60 118% 160 202.70 127%
2017 752.70 837.70 111% 20.20 24.20 120%
2016 484.40 511.60 106% 40 16.80 42%
2015 506.10 390.70 77% 50 9.40 19%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)11/02/2020
Tỉ lệ: 10000/2866 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)11/02/2020

2017
5% (500 đồng tiền mặt)24/08/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.6%)
EPS:
 
61.8%
PE:
 
62.4%
ROA:
 
58.8%
ROE:
 
61.4%
P/B:
 
58.5%
ĐÁY CP:
 
70.7%
Hệ Số Nợ:
 
51.7%
BETA:
 
15.7%
THANH KHOẢN:
 
86.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VND 14.1 1,262 11.3 9% 101% 0.8 64.3%
APG 11.0 248 43.5 2% 104% 2.0 57.8%
FTS 13.5 2 6,750 0% 0% 0.1 45.2%
HCM 19.5 1,249 15.4 9% 134% 1.9 69.7%
KLB 11.4 0 0 0% 103% 0 32.8%
AGR 3.3 345 9.5 4% 35% 0.2 68.6%
PSI 1.9 111 18.9 1% 20% 0.2 55.9%
TVS 12.5 1,248 10 11% 95% 0.3 62.2%
TVB 19.8 409 45.2 7% 304% 1.0 56.9%
SHS 7.1 1,478 4.9 12% 56% 1.8 75.4%

So sánh

BVSHBSMBSSHSVCI
Giá Thị Trường 10.00
-0.20   -2.0%
1.90
0   0%
11.70
-0.20   -1.7%
7.10
-0.10   -1.4%
27.80
-0.35   -1.2%
EPS/PE 1.64k / 6.20.17k / 11.01.01k / 11.71.48k / 4.93.80k / 7.4
Giá Sổ Sách 24.74
ngàn
11.60
ngàn
13.19
ngàn
12.82
ngàn
23.07
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 33,6735,569115,488374,54563,960
Khối lượng đang lưu hành 72,223,83732,999,980169,337,527207,268,201164,400,000
Tổng Vốn Thị Trường 722
tỷ VND
63
tỷ VND
1,981
tỷ VND
1,472
tỷ VND
4,570
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 15,142,762
(20.97%)
5,552
(0.02%)
29,631
(0.02%)
11,225,966
(5.42%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,516
tỷ VND
248
tỷ VND
3,559
tỷ VND
5,750
tỷ VND
5,018
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 362
tỷ VND
38
tỷ VND
404
tỷ VND
1,089
tỷ VND
2,022
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,787
tỷ VND
383
tỷ VND
1,611
tỷ VND
2,657
tỷ VND
3,793
tỷ VND
Tổng Nợ 651
tỷ VND
1
tỷ VND
2,968
tỷ VND
3,019
tỷ VND
2,772
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,437
tỷ VND
384
tỷ VND
4,579
tỷ VND
5,676
tỷ VND
6,565
tỷ VND
Tiền mặt 12
tỷ VND
172
tỷ VND
231
tỷ VND
98
tỷ VND
824
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 71% / 14% / 115% / 1210% / 16
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 27%0%65%53%42%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 10%15%11%19%40%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 23.60%-11.40%315%68.90%45.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 6.80%132.40%755.40%248.90%60.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.60%-15.20%20.10%28.60%-6.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357