Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần chứng khoán MB - MBS


MBS (HNX):   14.50   -0.10  (-0.7%)
Tham Chiếu 14.60
Mở Cửa 14.60
TN/CN 14.50 / 14.60
Khối Lượng 11,000
KLTB 13 tuần 165,389
KLTB 10 ngày 66,873
CN 52 tuần 19.2
TN 52 tuần 13.7
EPS 1.3 ngàn
PE 10.8 lần
Vốn thị trường 1,783 Tỷ
KL đang lưu hành 122.12 triệu
Giá sổ sách 12.3 ngàn
ROE 11%
Beta 1.35
EPS 4 quý trước 713
MUA BÁN
14.30 5,000 14.40 8,400 14.50 9,400 14.60 6,400 14.70 400 14.80 6,700
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán MBS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 1,171.10 193.60 17% 360 73.10 20%
2018 881 1,041.60 118% 160 202.70 127%
2017 752.70 837.70 111% 20.20 24.20 120%
2016 484.40 511.60 106% 40 16.80 42%
2015 506.10 390.70 77% 50 9.40 19%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)24/08/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)1
Giá vượt lên EMA(10)1
PSAR chuẩn bị đảo chiều tăng1
Senkou Span A vượt lên Senkou Span B1
MACD(12,26,9) Vượt lên EMA2
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-1
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-1
SKD(14) Vượt lên 202
William(14) Vượt lên -802
Tổng điểm    12


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 68.2%)
EPS:
 
66.3%
PE:
 
64.3%
ROA:
 
57.6%
ROE:
 
60.1%
P/B:
 
48.8%
ĐÁY CP:
 
74.2%
Hệ Số Nợ:
 
59.5%
BETA:
 
96.2%
THANH KHOẢN:
 
87.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VIG 1.3 -15 -93.3 0% 22% 1.0 52.3%
CTS 9.2 1,396 6.7 11% 73% 0.9 71.7%
HBS 3.4 104 32.7 1% 30% 0.9 55.5%
BSI 8 1,395 5.7 12% 61% 1.0 75.9%
SHS 9.9 1,362 7.2 15% 54% 1.9 75.9%
HCM 23.7 1,432 16.2 14% 226% 1.7 67.8%
SSI 25.4 2,132 11.7 12% 136% 1.4 69.3%
APG 9.2 384 23.8 4% 88% 0.9 59.3%
VCI 33.5 4,251 7.9 19% 151% 1.4 77.5%
VDS 7.5 686 10.9 6% 68% 0.7 65.7%

So sánh

AGRBSIHCMMBSPSI
Giá Thị Trường 4.20
0   0%
8.00
0   0%
23.70
0.45   1.9%
14.50
-0.10   -0.7%
3.00
0   0%
EPS/PE 0.35k / 12.01.40k / 5.71.43k / 16.21.35k / 10.80.29k / 10.5
Giá Sổ Sách 9.14
ngàn
13.20
ngàn
10.27
ngàn
12.27
ngàn
10.44
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 202,23511,920493,436165,389752
Khối lượng đang lưu hành 211,200,000122,071,008302,216,164122,124,28059,841,300
Tổng Vốn Thị Trường 887
tỷ VND
977
tỷ VND
7,163
tỷ VND
1,771
tỷ VND
180
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 324,284
(0.15%)
7,339,489
(6.01%)
62,355,807
(20.63%)
29,631
(0.02%)
8,958,540
(14.97%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,269
tỷ VND
4,032
tỷ VND
8,978
tỷ VND
3,083
tỷ VND
1,205
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -15
tỷ VND
541
tỷ VND
3,389
tỷ VND
292
tỷ VND
20
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,931
tỷ VND
1,464
tỷ VND
3,102
tỷ VND
1,498
tỷ VND
625
tỷ VND
Tổng Nợ 245
tỷ VND
584
tỷ VND
2,612
tỷ VND
2,188
tỷ VND
68
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,176
tỷ VND
2,048
tỷ VND
5,715
tỷ VND
3,687
tỷ VND
692
tỷ VND
Tiền mặt 4
tỷ VND
336
tỷ VND
79
tỷ VND
353
tỷ VND
15
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 48% / 128% / 144% / 112% / 3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 11%29%46%59%10%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -0%13%38%9%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -11.20%43.60%36.20%315%-6.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -202.20%101.80%27.30%755.40%344.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0.20%6.20%26.80%20.10%-5.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357