Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần Hàng Tiêu Dùng Masan - MCH


MCH (UPCOM):   75.60   -4.20  (-5.3%)
Tham Chiếu 79.80
Mở Cửa 78.90
TN/CN 75.60 / 79
Khối Lượng 22,800
KLTB 13 tuần 23,330
KLTB 10 ngày 67,407
CN 52 tuần 91.3
TN 52 tuần 70
EPS 4.7 ngàn
PE 16 lần
Vốn thị trường 47,471 Tỷ
KL đang lưu hành 722.12 triệu
Giá sổ sách 15.0 ngàn
ROE 32%
Beta 0
EPS 4 quý trước 2,369
MUA BÁN
75.20 1,000 75.50 1,000 75.60 1,800 76.80 5,000 76.90 1,300 77.00 1,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán MCH:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 20,400 12,760.50 63% 4,050 2,545 63%
2018 17,000 17,290.30 102% 3,100 3,427.90 111%
2017 14,500 13,422.90 93% 2,550 2,360.10 93%
2016 0 13,971.50 0% 2,900 2,902.80 100%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)23/08/2019
45% (4500 đồng tiền mặt)07/06/2019

2018
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)27/08/2018
45% (4500 đồng tiền mặt)15/06/2018

2017
45% (4500 đồng tiền mặt)30/05/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tenkan Sen cắt lên Kijun Sen1
Senkou Span A vượt lên Senkou Span B1
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(200)-2
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F38.2-1
Đường Giá cắt xuống Kijun Sen-1
CCI(7) Vượt xuống 100-2
CCI(14) Vượt xuống 100-2
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--2
SKD(14) %K vượt xuống %D-2
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -14


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.5%)
EPS:
 
92.7%
PE:
 
55.2%
ROA:
 
96.2%
ROE:
 
94.7%
P/B:
 
27.1%
ĐÁY CP:
 
66.9%
Hệ Số Nợ:
 
41.7%
BETA:
 
42.1%
THANH KHOẢN:
 
73.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (55 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
IFS 19 2,472 7.7 31% 242% 0.2 67%
SAF 62.9 5,180 12.1 32% 392% 0.5 63.4%
CAN 27 2,092 12.9 9% 118% -0.6 43.9%
CAP 30 4,230 7.1 29% 207% -0.1 70%
KDC 19.3 949 20.3 5% 59% 0.2 62.2%
NDF 1.1 1,090 1 10% 10% 0 74.7%
HAT 31.5 7,446 4.2 31% 132% -0.0 68.2%
BLT 9.5 0 0 6% 0% 0 32.5%
AFX 3.7 41 90.2 0% 36% 0 41%
CLC 33.0 5,405 6.1 21% 127% -0.2 65%

So sánh

AFXCAPCVNM1901CVNM1902CVNM1903CVNM1904CVNM1905MCHSGCVNM
Giá Thị Trường 3.70
0.10   2.8%
30.00
0.10   0.3%
0.02
0   0%
1.51
-0.10   -6.2%
15.05
-1.76   -10.5%
0.86
-0.12   0%
1.50
-0.50   -25%
75.60
-4.20   -5.3%
116.00
0   0%
116.30
-1.50   -1.3%
EPS/PE 0.04k / 90.24.23k / 7.10k / 0.00k / 0.00k / 0.00k / 0.00k / 0.04.71k / 16.04.15k / 28.06.12k / 19.0
Giá Sổ Sách 10.24
ngàn
14.51
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
15.04
ngàn
15.23
ngàn
15.98
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 29,9507,09034012,63120,904116,87223,45923,330122946,692
Khối lượng đang lưu hành 35,000,0005,236,0975,000,0005,000,0001,000,0005,000,0001,500,000722,118,4917,147,5801,741,687,793
Tổng Vốn Thị Trường 130
tỷ VND
157
tỷ VND
0
tỷ VND
8
tỷ VND
15
tỷ VND
4
tỷ VND
2
tỷ VND
54,592
tỷ VND
829
tỷ VND
202,558
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
299,397
(5.72%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
72,103
(1.01%)
586,226,010
(33.66%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,042
tỷ VND
3,197
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
65,180
tỷ VND
2,689
tỷ VND
399,165
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 36
tỷ VND
204
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
9,391
tỷ VND
314
tỷ VND
77,543
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 359
tỷ VND
76
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
10,861
tỷ VND
109
tỷ VND
27,841
tỷ VND
Tổng Nợ 101
tỷ VND
27
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
8,413
tỷ VND
51
tỷ VND
12,261
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 460
tỷ VND
103
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
19,274
tỷ VND
160
tỷ VND
40,102
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
51
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
2,138
tỷ VND
8
tỷ VND
1,043
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 022% / 290% / 00% / 00% / 00% / 00% / 018% / 3218% / 2727% / 38
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 22%26%0%0%0%0%0%44%32%31%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%6%0%0%0%0%0%14%12%19%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -12.40%8.20%0%0%0%0%0%8%7.50%10.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 113.30%33%0%0%0%0%0%4.70%2.40%10.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -5.80%35.20%0%0%0%0%0%8.60%23.70%37.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357