Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Bảo Hiểm Quân Đội - MIG


MIG (UPCOM):   12.60   0  (0%)
Tham Chiếu 12.60
Mở Cửa 12.60
TN/CN 12.60 / 12.60
Khối Lượng 10,300
KLTB 13 tuần 17,123
KLTB 10 ngày 2,230
CN 52 tuần 16.4
TN 52 tuần 10.9
EPS 0.5 ngàn
PE 25 lần
Vốn thị trường 1,008 Tỷ
KL đang lưu hành 80 triệu
Giá sổ sách 11.2 ngàn
ROE 5%
Beta 0
EPS 4 quý trước 385
MUA BÁN
10.90 800 12.00 1,000 12.50 10,000 12.60 200 13.00 1,800 13.10 2,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán MIG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 0 427,794 0% 146,000 15,064 10%
2017 2,150,000 1,920,810 89% 148,000 55,936 38%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
MFI(14) < 201
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 46.7%)
EPS:
 
47.0%
PE:
 
44.8%
ROA:
 
28.7%
ROE:
 
33.6%
P/B:
 
49.4%
ĐÁY CP:
 
60.7%
Hệ Số Nợ:
 
49.6%
BETA:
 
34.9%
THANH KHOẢN:
 
71.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TPB 26.1 2,352 11.1 14% 0% 0.7 56.6%
CTG 26.9 2,085 12.9 12% 148% 1.8 55.4%
ABI 25 3,281 7.6 17% 130% 0 59.3%
ACB 33.5 2,887 11.6 20% 198% 1.6 57.3%
HDB 38.3 2,674 14.3 19% 241% 1.7 60.8%
BLI 6.5 746 8.7 7% 59% 0 50.9%
MIG 12.6 505 25 5% 113% 0 46.7%
EIB 13.8 998 13.8 8% 114% 0.5 51.7%
STB 12.4 827 15 6% 94% 1.5 53.2%
PGI 17.9 1,467 12.2 9% 111% 0.2 58.3%

So sánh

MIGPTISHBSTBTCB
Giá Thị Trường 12.60
0   0%
18.00
0   0%
8.40
0.10   1.2%
12.40
0.55   4.6%
26.15
0.10   0.4%
EPS/PE 0.51k / 25.01.87k / 9.61.45k / 5.80.83k / 15.02.13k / 12.3
Giá Sổ Sách 11.19
ngàn
24.03
ngàn
13.06
ngàn
13.25
ngàn
32.27
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 17,1232,0916,695,5445,054,2511,321,721
Khối lượng đang lưu hành 80,000,00080,395,7091,203,119,9241,785,215,7163,496,592,160
Tổng Vốn Thị Trường 1,008
tỷ VND
1,447
tỷ VND
10,106
tỷ VND
22,137
tỷ VND
91,436
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
31,453,838
(39.12%)
114,809,175
(9.54%)
218,409,926
(12.23%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,805
tỷ VND
8,637
tỷ VND
67,213
tỷ VND
115,066
tỷ VND
11,795
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 71
tỷ VND
728
tỷ VND
7,134
tỷ VND
15,316
tỷ VND
9,536
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 895
tỷ VND
1,932
tỷ VND
15,711
tỷ VND
23,649
tỷ VND
37,616
tỷ VND
Tổng Nợ 2,285
tỷ VND
3,814
tỷ VND
288,120
tỷ VND
377,038
tỷ VND
235,537
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,188
tỷ VND
5,747
tỷ VND
303,831
tỷ VND
400,686
tỷ VND
273,153
tỷ VND
Tiền mặt 17
tỷ VND
116
tỷ VND
1,700
tỷ VND
8,269
tỷ VND
3,671
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 53% / 81% / 110% / 63% / 20
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 72%66%95%94%86%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%8%11%13%81%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 17.20%15.50%21%-1.20%20.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 23.30%31%5.50%242.90%79%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -4.80%13.40%5.80%7.70%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357