Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Thuỷ sản Minh Phú - MPC


MPC (UPCOM):   41.70   -3  (-6.7%)
Tham Chiếu 44.70
Mở Cửa 43.50
TN/CN 41.30 / 43.50
Khối Lượng 648,800
KLTB 13 tuần 295,151
KLTB 10 ngày 465,511
CN 52 tuần 46.7
TN 52 tuần 31.0
EPS 5.9 ngàn
PE 7.1 lần
Vốn thị trường 5,838 Tỷ
KL đang lưu hành 140 triệu
Giá sổ sách 26.7 ngàn
ROE 25%
Beta 0.50
EPS 4 quý trước 5,094
MUA BÁN
41.40 3,300 41.50 300 41.70 1,400 41.80 3,000 41.90 5,700 42.00 11,400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán MPC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 18,200,000 6,651,048 37% 990,000 352,607 36%
2017 15,781,000 15,767,102 100% 841,280 789,306 94%
2014 11,715,000 15,224,803 130% 421,000 1,087,020 258%
2013 0 11,206,430 0% 295,000 317,530 108%
2012 0 7,965,667 0% 715,000 15,878 2%
2011 7,524,000 7,083,661 94% 615,500 283,698 46%
2010 3,500,000 5,150,741 147% 265,000 314,677 119%
2009 0 3,129,576 0% 0 0 0%
2008 2,320,000 2,903,421 125% 200,000 -41,716 -21%
2007 2,088,000 2,360,645 113% 180,000 189,768 105%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
50% (5000 đồng tiền mặt)01/04/2019

2018
Tỉ lệ: 1/1 (Chia tách cổ phiếu)11/06/2018

2014
50% (5000 đồng tiền mặt)17/09/2014
15% (1500 đồng tiền mặt)26/06/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-133 (lần)
Giá vượt xuống SMA(20)-124 (lần)
Giá vượt xuống SMA(50)-111 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-118 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-115 (lần)
Giá vượt xuống EMA(50)-29 (lần)
Giá vượt xuống EMA(60)-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F61.8-1
Bearish Engulfing Pattern (Ngày)-1
CCI(7) Vượt xuống 100-242 (lần)
CCI(14) Vượt xuống 100-236 (lần)
MFI(7) Vượt xuống 80-231 (lần)
Tổng điểm    -17


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 71.0%)
EPS:
 
94.6%
PE:
 
78.6%
ROA:
 
83.3%
ROE:
 
89.9%
P/B:
 
39.2%
ĐÁY CP:
 
35.2%
Hệ Số Nợ:
 
45.5%
BETA:
 
81.7%
THANH KHOẢN:
 
90.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CMX 24.1 5,891 4.1 58% 232% -0.5 55.3%
SEA 12.8 1,619 7.9 10% 73% 0 62.4%
MPC 41.7 5,883 7.1 25% 156% 0.5 71%
CAD 0.4 -700 -0.6 4% -3% 0.3 34%
VHC 93.2 17,980 5.2 38% 199% 0.8 74.3%
NGC 6.8 1,686 4 16% 63% 0.1 59.3%
TS4 7.5 845 8.9 5% 45% 0.6 53.3%
SPH 7.1 0 0 16% 0% 0 52.3%
AGF 4.4 -383 -11.5 -3% 29% 0.0 34%
ICF 1.1 -297 -3.7 -22% 12% 0.5 43.5%

So sánh

AVFFMCMPCNGCSNC
Giá Thị Trường 0.30
0   0%
28.95
0.40   1.4%
41.70
-3   -6.7%
6.80
0   0%
14.50
0   0%
EPS/PE -2.43k / -0.14.61k / 6.35.88k / 7.11.69k / 4.03.10k / 4.7
Giá Sổ Sách -40.80
ngàn
17.32
ngàn
26.70
ngàn
10.82
ngàn
16.40
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 21,385107,326295,151431,487
Khối lượng đang lưu hành 43,338,00040,200,000140,000,0002,299,8545,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 13
tỷ VND
1,164
tỷ VND
5,838
tỷ VND
16
tỷ VND
73
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
2,688,798
(6.69%)
34,300,000
(24.5%)
268,098
(11.66%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,880
tỷ VND
27,814
tỷ VND
96,702
tỷ VND
2,219
tỷ VND
1,001
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -1,499
tỷ VND
611
tỷ VND
3,677
tỷ VND
37
tỷ VND
23
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu -1,768
tỷ VND
696
tỷ VND
3,738
tỷ VND
25
tỷ VND
73
tỷ VND
Tổng Nợ 1,851
tỷ VND
648
tỷ VND
5,368
tỷ VND
81
tỷ VND
122
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 82
tỷ VND
1,345
tỷ VND
9,106
tỷ VND
105
tỷ VND
195
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
194
tỷ VND
448
tỷ VND
1
tỷ VND
21
tỷ VND
ROA / ROE -141% / 714% / 2710% / 254% / 165% / 15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 2,246%48%59%76%62%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -22%2%4%2%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -19.40%12.30%17.20%3.10%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -1,033.30%44.50%250.20%55.50%118.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -19.90%21.70%37.80%13.10%13.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357