Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Thuỷ sản Minh Phú - MPC


MPC (UPCOM):   34.80   0  (0%)
Tham Chiếu 34.80
Mở Cửa 34.80
TN/CN 34.60 / 35.50
Khối Lượng 151,300
KLTB 13 tuần 254,475
KLTB 10 ngày 157,672
CN 52 tuần 46.7
TN 52 tuần 31.8
EPS 5.9 ngàn
PE 5.9 lần
Vốn thị trường 4,886 Tỷ
KL đang lưu hành 140 triệu
Giá sổ sách 26.7 ngàn
ROE 25%
Beta 0.50
EPS 4 quý trước 5,094
MUA BÁN
34.50 4,500 34.60 3,700 34.70 900 34.80 1,500 35.00 4,800 35.10 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán MPC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 18,200 15,989.90 88% 990 939.80 95%
2017 15,781 15,767.10 100% 841.30 789.30 94%
2014 11,715 15,224.80 130% 421 1,087 258%
2013 0 11,206.40 0% 295 317.50 108%
2012 0 7,965.70 0% 715 15.90 2%
2011 7,524 7,083.70 94% 615.50 283.70 46%
2010 3,500 5,150.70 147% 265 314.70 119%
2009 0 3,129.60 0% 0 0 0%
2008 2,320 2,903.40 125% 200 -41.70 -21%
2007 2,088 2,360.60 113% 180 189.80 105%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
50% (5000 đồng tiền mặt)01/04/2019

2018
Tỉ lệ: 1/1 (Chia tách cổ phiếu)11/06/2018

2014
50% (5000 đồng tiền mặt)17/09/2014
15% (1500 đồng tiền mặt)26/06/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-165 (lần)
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống EMA(30)-115 (lần)
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
Shooting Star Pattern (Ngày)-11 (lần)
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -7


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 76.1%)
EPS:
 
95.3%
PE:
 
85.1%
ROA:
 
83.5%
ROE:
 
90.2%
P/B:
 
45.7%
ĐÁY CP:
 
69.2%
Hệ Số Nợ:
 
46.4%
BETA:
 
80.2%
THANH KHOẢN:
 
89.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TS4 5.9 845 7.2 5% 36% 0.1 55%
HVG 3.3 1,908 1.7 20% 34% 1.8 73.8%
SSN 6.1 -78 -76.9 0% 54% 0 36.8%
AAM 11.7 958 12 5% 44% 0.4 61.1%
SCO 5.6 0 0 -11% -24% 0 39.8%
SEA 16.5 1,619 10.6 9% 98% 0 56.6%
BLF 1.8 -237 -7.6 -2% 13% -0.1 33.7%
DAT 16.3 1,185 13.8 10% 132% 1.8 48.9%
ICF 1.2 -297 -4 -27% 13% 0.5 37.4%
MPC 34.8 5,883 5.9 25% 131% 0.5 76.1%

So sánh

AAMATAMPCSCOVHC
Giá Thị Trường 11.65
0.15   1.3%
0.20
0   0%
34.80
0   0%
5.60
0   0%
92.00
0.80   0.9%
EPS/PE 0.96k / 12.00.06k / 3.35.88k / 5.90k / 0.017.98k / 5.1
Giá Sổ Sách 26.43
ngàn
-25.22
ngàn
26.70
ngàn
-23.41
ngàn
46.78
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 5,02811,801254,4750218,166
Khối lượng đang lưu hành 10,446,41111,999,998140,000,0004,200,00092,403,943
Tổng Vốn Thị Trường 122
tỷ VND
2
tỷ VND
4,872
tỷ VND
24
tỷ VND
8,501
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 73,472
(0.7%)
7,780
(0.06%)
34,300,000
(24.5%)
0
(0%)
29,330,803
(31.74%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,435
tỷ VND
2,984
tỷ VND
96,702
tỷ VND
233
tỷ VND
62,731
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 199
tỷ VND
77
tỷ VND
3,677
tỷ VND
5
tỷ VND
4,941
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 212
tỷ VND
-303
tỷ VND
3,738
tỷ VND
-106
tỷ VND
4,323
tỷ VND
Tổng Nợ 23
tỷ VND
464
tỷ VND
5,368
tỷ VND
174
tỷ VND
1,935
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 235
tỷ VND
162
tỷ VND
9,106
tỷ VND
68
tỷ VND
6,258
tỷ VND
Tiền mặt 19
tỷ VND
0
tỷ VND
448
tỷ VND
10
tỷ VND
48
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 5-456% / 3510% / 2529% / -1127% / 38
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 10%287%59%255%31%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%3%4%2%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -16.10%-44.50%17.20%67.50%13.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 123.60%-2,624.10%250.20%-169.20%76.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 1.70%-14.40%37.80%38.20%31.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357