Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Ma San - MSN


MSN (HOSE):   84.70   -1.30  (-1.5%)
Tham Chiếu 86
Mở Cửa 85.80
TN/CN 84.60 / 85.80
Khối Lượng 779,850
KLTB 13 tuần 730,513
KLTB 10 ngày 353,192
CN 52 tuần 114.6
TN 52 tuần 73.9
EPS 4.8 ngàn
PE 17.5 lần
Vốn thị trường 98,519 Tỷ
KL đang lưu hành 1,163.15 triệu
Giá sổ sách 29.3 ngàn
ROE 19%
Beta 1.10
EPS 4 quý trước 3,101
MUA BÁN
84.50 4,710 84.60 7,800 84.70 24,260 84.80 10,000 84.90 2,450 85.00 4,380
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán MSN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 45,000,000 18,038,687 40% 3,400,000 3,707,099 109%
2017 50,000,000 38,980,236 78% 3,200,000 4,112,716 129%
2016 0 45,100,176 0% 1,950,000 4,753,550 244%
2015 22,500,000 31,324,871 139% 3,800,000 3,576,208 94%
2014 0 16,346,576 0% 3,800,000 2,993,915 79%
2013 14,700,000 12,105,989 82% 3,650,000 1,307,224 36%
2011 8,000,000 7,239,003 90% 2,400,000 2,496,008 104%
2010 0 5,689,498 0% 1,200,000 2,629,217 219%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)23/01/2017
30% (3000 đồng tiền mặt)04/01/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Trên2
Pivot Tuần Vượt xuống S11
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt xuống R2-1
RSI(7) Vượt xuống 70-2
CCI(7) Vượt xuống 100-226 (lần)
CCI(14) > 100-1
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.8%)
EPS:
 
91.3%
PE:
 
50.5%
ROA:
 
83.3%
ROE:
 
79.6%
P/B:
 
27.7%
ĐÁY CP:
 
27.3%
Hệ Số Nợ:
 
42.3%
BETA:
 
95.7%
THANH KHOẢN:
 
94.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VDL 26.1 1,281 20.4 10% 205% -0.1 54%
MCH 110 5,618 19.6 32% 635% 0 57.2%
BSD 38.5 0 0 23% 0% 0 33.5%
SMB 33 4,691 7 32% 222% 0.2 67.5%
VTL 30 3,593 8.3 34% 238% -0.1 48.2%
AFX 3.1 218 14.2 2% 30% 0 46.5%
THB 8.8 260 33.8 2% 62% 0 52.7%
VLF 0.9 0 0 43% 0% 0.9 35.7%
NST 19.9 1,281 15.5 9% 133% -0.0 35.8%
HAD 22.7 2,583 8.8 14% 121% -0.0 63.1%

So sánh

BLTMSNSAFVDLVNM
Giá Thị Trường 12.60
0   0%
84.70
-1.30   -1.5%
53.20
0   0%
26.10
0   0%
140.20
0.80   0.6%
EPS/PE 0k / 0.04.83k / 17.55.09k / 10.51.28k / 20.45.86k / 23.9
Giá Sổ Sách 0
ngàn
29.30
ngàn
16.01
ngàn
12.70
ngàn
15.08
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 40730,513369349855,575
Khối lượng đang lưu hành 4,000,0001,163,149,5487,918,15414,657,1501,741,687,793
Tổng Vốn Thị Trường 50
tỷ VND
98,519
tỷ VND
421
tỷ VND
383
tỷ VND
244,185
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
221,830,127
(19.07%)
347,023
(4.38%)
148,160
(1.01%)
586,226,010
(33.66%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
208,204
tỷ VND
7,702
tỷ VND
4,218
tỷ VND
357,021
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
21,081
tỷ VND
274
tỷ VND
205
tỷ VND
69,177
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 0
tỷ VND
34,080
tỷ VND
127
tỷ VND
186
tỷ VND
26,271
tỷ VND
Tổng Nợ 0
tỷ VND
30,499
tỷ VND
71
tỷ VND
32
tỷ VND
11,095
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 0
tỷ VND
64,579
tỷ VND
198
tỷ VND
218
tỷ VND
37,366
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
4,586
tỷ VND
12
tỷ VND
25
tỷ VND
1,523
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 810% / 1920% / 329% / 1027% / 39
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 0%47%36%14%30%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%10%4%5%19%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -13.80%31.60%10.10%10.50%10.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -18.20%95.30%14.60%-2.70%10.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3.80%13.60%26.90%21.80%37.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357