Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Ma San - MSN


MSN (HOSE):   87.40   -0.60  (-0.7%)
Tham Chiếu 88
Mở Cửa 88
TN/CN 87.10 / 88
Khối Lượng 271,410
KLTB 13 tuần 621,399
KLTB 10 ngày 353,192
CN 52 tuần 98
TN 52 tuần 73.9
EPS 4.8 ngàn
PE 18.1 lần
Vốn thị trường 101,659 Tỷ
KL đang lưu hành 1,163.15 triệu
Giá sổ sách 29.3 ngàn
ROE 19%
Beta 1.10
EPS 4 quý trước 3,101
MUA BÁN
86.90 110 87.00 4,510 87.10 6,000 87.40 6,670 87.50 24,550 87.60 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán MSN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 45,000,000 18,038,687 40% 3,400,000 3,707,099 109%
2017 50,000,000 38,980,236 78% 3,200,000 4,112,716 129%
2016 0 45,100,176 0% 1,950,000 4,753,550 244%
2015 22,500,000 31,324,871 139% 3,800,000 3,576,208 94%
2014 0 16,346,576 0% 3,800,000 2,993,915 79%
2013 14,700,000 12,105,989 82% 3,650,000 1,307,224 36%
2011 8,000,000 7,239,003 90% 2,400,000 2,496,008 104%
2010 0 5,689,498 0% 1,200,000 2,629,217 219%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)23/01/2017
30% (3000 đồng tiền mặt)04/01/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-113 (lần)
Giá vượt xuống SMA(50)-14 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-112 (lần)
MACD(12,26,9) Vượt xuống EMA-224 (lần)
SKD(7) Vượt xuống 80-220 (lần)
SKD(14) %K vượt xuống %D-254 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-219 (lần)
Tổng điểm    -11


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.4%)
EPS:
 
91.8%
PE:
 
50.8%
ROA:
 
83.7%
ROE:
 
79.8%
P/B:
 
28.9%
ĐÁY CP:
 
57.6%
Hệ Số Nợ:
 
42.5%
BETA:
 
95.6%
THANH KHOẢN:
 
93.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (55 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SBT 18.3 506 36.1 5% 167% 0.6 51.8%
HAT 37.5 9,892 3.8 46% 174% -0.1 65.6%
KTS 17.1 2,106 8.1 7% 56% 0.2 56.8%
CMN 38.4 3,657 10.5 17% 146% 0 57.8%
BTB 6.8 401 17 3% 48% 0 40.6%
QNS 42 4,231 9.9 23% 230% 0 68.5%
VDL 25.5 1,281 19.9 10% 201% -0.1 54.5%
KDC 20.3 435 46.7 3% 62% 0.4 58.5%
AFX 3 218 13.8 2% 29% 0 45.9%
TAC 27.6 3,213 8.6 17% 149% 0.2 63.1%

So sánh

MCHMSNSAFSLSVTL
Giá Thị Trường 98.00
-0.60   -0.6%
87.40
-0.60   -0.7%
55.80
0   0%
42.90
-0.10   -0.2%
30.00
0   0%
EPS/PE 5.62k / 17.44.83k / 18.15.09k / 11.08.08k / 5.33.45k / 8.7
Giá Sổ Sách 17.33
ngàn
29.30
ngàn
16.01
ngàn
48.73
ngàn
12.58
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 17,144621,3991316,3258
Khối lượng đang lưu hành 627,929,1231,163,149,5487,918,1549,791,9455,059,992
Tổng Vốn Thị Trường 61,537
tỷ VND
101,659
tỷ VND
442
tỷ VND
420
tỷ VND
152
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
221,830,127
(19.07%)
347,023
(4.38%)
58,410
(0.6%)
39,800
(0.79%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 52,420
tỷ VND
208,204
tỷ VND
7,702
tỷ VND
3,659
tỷ VND
1,225
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 7,805
tỷ VND
21,081
tỷ VND
274
tỷ VND
371
tỷ VND
48
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 10,881
tỷ VND
34,080
tỷ VND
127
tỷ VND
477
tỷ VND
49
tỷ VND
Tổng Nợ 6,172
tỷ VND
30,499
tỷ VND
71
tỷ VND
610
tỷ VND
96
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 17,053
tỷ VND
64,579
tỷ VND
198
tỷ VND
1,087
tỷ VND
145
tỷ VND
Tiền mặt 1,669
tỷ VND
4,586
tỷ VND
12
tỷ VND
18
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 20% / 3210% / 1920% / 329% / 2013% / 34
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 36%47%36%56%66%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 15%10%4%10%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8%31.60%10.10%9.80%9.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 4.70%95.30%14.60%71%-450.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 8.60%13.60%26.90%31.10%25.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357