Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần đầu tư thế giới di động - MWG


MWG (HOSE):   82.20   0.80  (1.0%)
Tham Chiếu 81.40
Mở Cửa 81.50
TN/CN 81.40 / 82.30
Khối Lượng 242,750
KLTB 13 tuần 546,899
KLTB 10 ngày 400,837
CN 52 tuần 98.3
TN 52 tuần 72.5
EPS 6.5 ngàn
PE 12.7 lần
Vốn thị trường 36,455 Tỷ
KL đang lưu hành 443.50 triệu
Giá sổ sách 20.9 ngàn
ROE 32%
Beta 0.75
EPS 4 quý trước 5,123
MUA BÁN
82.00 12,470 82.10 1,000 82.20 380 82.30 6,870 82.40 7,800 82.50 8,140
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán MWG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 108,470 0 0% 3,570 0 0%
2018 86,390 45,201,173 52,322% 2,600 1,539,807 59,223%
2017 63,280,000 67,698,541 107% 2,200,000 2,208,114 100%
2016 0 45,612,677 0% 1,388,000 1,579,129 114%
2015 0 25,388,072 0% 886,000 1,079,649 122%
2014 0 15,836,649 0% 435,010 679,382 156%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 3/1 (Chia tách cổ phiếu)19/11/2018
15% (1500 đồng tiền mặt)24/04/2018

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)22/05/2017
Tỉ lệ: 1/1 (Chia tách cổ phiếu)22/05/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)06/05/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1
RSI(7) Vượt lên 302
RSI(14) Vượt lên 302
CCI(7) Vượt lên -1002
CCI(14) Vượt lên -1002
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-1
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-1
SKD(14) Vượt lên 202
William(14) Vượt lên -802
MFI(7) Vượt lên 202
Tổng điểm    17


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 71.6%)
EPS:
 
95.7%
PE:
 
59.3%
ROA:
 
83.8%
ROE:
 
94.4%
P/B:
 
27.0%
ĐÁY CP:
 
66.4%
Hệ Số Nợ:
 
35.1%
BETA:
 
89.3%
THANH KHOẢN:
 
93.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PNJ 97.7 5,749 17 26% 436% 1.1 70.2%
KHA 30.7 3,299 9.3 14% 127% -0.3 56.7%
HLG 8.8 1,985 4.4 12% 54% 0.1 61.1%
SVC 43 12,024 3.6 28% 70% 0.1 75.3%
CCI 12.8 1,668 7.6 11% 83% 0.3 65.6%
SMC 16.3 4,932 3.3 20% 64% 0.5 72.8%
HDC 15.6 1,563 9.9 11% 105% 0.4 65%
SMA 16.5 1,086 15.2 10% 146% 0.3 52%
TAG 29.7 -2,863 -10.4 -35% 362% 0.2 30.3%
TMC 15.5 2,280 6.8 13% 92% 0.1 65.6%

So sánh

HLGMWGPITSMCTAG
Giá Thị Trường 8.78
0   0%
82.20
0.80   1.0%
5.60
0   0%
16.25
0.55   3.5%
29.70
0   0%
EPS/PE 1.99k / 4.46.50k / 12.7-2.40k / -2.34.93k / 3.3-2.86k / -10.4
Giá Sổ Sách 16.30
ngàn
20.85
ngàn
7.92
ngàn
25.40
ngàn
8.21
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 525546,8991,82118,03364
Khối lượng đang lưu hành 44,225,385443,496,17814,210,22554,991,64224,914,991
Tổng Vốn Thị Trường 388
tỷ VND
36,455
tỷ VND
80
tỷ VND
894
tỷ VND
740
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 143,379
(0.32%)
71,975,593
(16.23%)
120,833
(0.85%)
2,560,724
(4.66%)
7,946,442
(31.89%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 21,080
tỷ VND
246,816
tỷ VND
27,392
tỷ VND
110,886
tỷ VND
23,125
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 404
tỷ VND
8,527
tỷ VND
8
tỷ VND
1,236
tỷ VND
143
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 721
tỷ VND
8,983
tỷ VND
112
tỷ VND
1,296
tỷ VND
206
tỷ VND
Tổng Nợ 1,311
tỷ VND
19,157
tỷ VND
278
tỷ VND
3,791
tỷ VND
9
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,032
tỷ VND
28,140
tỷ VND
391
tỷ VND
5,087
tỷ VND
215
tỷ VND
Tiền mặt 3
tỷ VND
3,750
tỷ VND
9
tỷ VND
190
tỷ VND
12
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 1210% / 32-9% / -305% / 20-8% / -35
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 65%68%71%75%4%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%3%0%1%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 27.30%56.80%-3.90%8.20%15.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -110.10%68.10%-252.60%-290.70%-27.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -1.30%27.90%-5.10%31.70%16.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357