Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần đầu tư thế giới di động - MWG


MWG (HOSE):   89.10   -0.30  (-0.3%)
Tham Chiếu 89.40
Mở Cửa 89.80
TN/CN 88.90 / 89.80
Khối Lượng 645,930
KLTB 13 tuần 565,885
KLTB 10 ngày 400,837
CN 52 tuần 96.6
TN 52 tuần 73.8
EPS 7.0 ngàn
PE 12.7 lần
Vốn thị trường 39,516 Tỷ
KL đang lưu hành 443.50 triệu
Giá sổ sách 22.6 ngàn
ROE 31%
Beta 0.75
EPS 4 quý trước 5,538
MUA BÁN
88.80 26,710 88.90 29,230 89.00 4,820 89.10 33,340 89.20 34,750 89.30 19,700
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán MWG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 108.50 25,309.60 23,327% 3.60 1,041.80 28,939%
2018 86.40 87,738.40 101,549% 2.60 2,881.90 110,842%
2017 63,280 67,698.50 107% 2,200 2,208.10 100%
2016 0 45,612.70 0% 1,388 1,579.10 114%
2015 0 25,388.10 0% 886 1,079.60 122%
2014 0 15,836.60 0% 435 679.40 156%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
15% (1500 đồng tiền mặt)23/05/2019

2018
Tỉ lệ: 3/1 (Chia tách cổ phiếu)19/11/2018
15% (1500 đồng tiền mặt)24/04/2018

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)22/05/2017
Tỉ lệ: 1/1 (Chia tách cổ phiếu)22/05/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-1
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
CCI(14) Vượt xuống 100-2
ADX(7) DI+ Hướng xuống DI--1
ADX(14) DI+ Hướng xuống DI--1
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.5%)
EPS:
 
96.4%
PE:
 
59.1%
ROA:
 
83.2%
ROE:
 
94.5%
P/B:
 
25.3%
ĐÁY CP:
 
47.9%
Hệ Số Nợ:
 
36.0%
BETA:
 
89.1%
THANH KHOẢN:
 
93.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TMC 14.3 1,759 8.1 11% 90% 0.1 59.7%
HTT 1.6 -171 -9.1 -2% 16% 0.3 46.6%
SVC 43 12,956 3.3 30% 70% 0.1 74.7%
HTC 28.6 3,620 7.9 16% 123% 0.1 64.1%
TH1 5 -1,648 -3 19% -57% -0.1 36.5%
ARM 46.8 2,433 19.2 15% 290% 0.6 51.7%
CMV 18 1,559 11.5 11% 119% -1.3 38.3%
DGW 21.4 2,732 7.8 14% 108% 0.8 71.3%
HDC 14.6 1,543 9.5 11% 91% 0.4 66.4%
VHG 1.4 -1,660 -0.8 -153% 126% 1.1 36%

So sánh

CKVHLGHTTMWGSMC
Giá Thị Trường 12.60
0   0%
7.26
-0.54   -6.9%
1.55
-0.09   -5.5%
89.10
-0.30   -0.3%
15.80
0   0%
EPS/PE 1.26k / 10.02.36k / 3.1-0.17k / -9.17.02k / 12.72.39k / 6.6
Giá Sổ Sách 21.79
ngàn
16.72
ngàn
9.93
ngàn
22.59
ngàn
24.18
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4082,81664,851565,88515,268
Khối lượng đang lưu hành 4,050,00044,225,38520,000,000443,496,17854,991,642
Tổng Vốn Thị Trường 51
tỷ VND
321
tỷ VND
31
tỷ VND
39,516
tỷ VND
869
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 955,600
(23.6%)
143,379
(0.32%)
0
(0%)
71,975,593
(16.23%)
2,560,724
(4.66%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,525
tỷ VND
22,000
tỷ VND
191
tỷ VND
272,126
tỷ VND
119,275
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 39
tỷ VND
430
tỷ VND
4
tỷ VND
9,569
tỷ VND
1,228
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 88
tỷ VND
740
tỷ VND
199
tỷ VND
10,017
tỷ VND
1,330
tỷ VND
Tổng Nợ 90
tỷ VND
1,279
tỷ VND
90
tỷ VND
20,385
tỷ VND
4,405
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 178
tỷ VND
2,018
tỷ VND
288
tỷ VND
30,402
tỷ VND
5,735
tỷ VND
Tiền mặt 23
tỷ VND
4
tỷ VND
2
tỷ VND
2,839
tỷ VND
299
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 65% / 14-1% / -210% / 312% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 50%63%31%67%77%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%2%2%4%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 18.30%27.30%147%56.80%12.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 7.20%-110.10%-336.80%68.10%-286.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 12%-1.30%-32%27.90%27.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357