Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng TMCP Nam Á - NAB


NAB (UPCOM):   12.80   0.10  (0%)
Tham Chiếu 12.70
Mở Cửa 12.70
TN/CN 12.70 / 12.80
Khối Lượng 10,200
KLTB 13 tuần 85,558
KLTB 10 ngày 75,983
CN 52 tuần 25.3
TN 52 tuần 12.7
EPS 3.31 ngàn
PE 3.9 lần
Vốn thị trường 5,933.8 Tỷ
Khối Lượng Niêm yết 456.45 triệu
Giá sổ sách 25.8 ngàn
ROE 12.8%
Beta 1.38
EPS 4 quý trước 1,921
MUA BÁN
12.50 5,700 12.60 2,600 12.70 14,300 12.90 14,300 13.00 1,100 13.10 2,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NAB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2021 0 11,054.30 0% 1,400,000 1,799.10 0%
2019 0 7,120.80 0% 800,000 924.50 0%
2014 40,000,000 2,378.10 0% 210,000 242.40 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2021
Tỉ lệ: 100/12.487 (Chia tách cổ phiếu)02/12/2021




Gía trung bình: 12.78

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.4%)
EPS:
 
82.8%
PE:
 
94.4%
ROA:
 
38.5%
ROE:
 
71.8%
P/B:
 
85.1%
ĐÁY CP:
 
75.6%
Hệ Số Nợ:
 
10.9%
BETA:
 
56.0%
THANH KHOẢN:
 
73.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (29 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BMI 31.5 2.32 13.6 1,087% 1% 1.5 44.9%
NVB 18.3 -0.20 -91.5 -190% 2% 1.6 36.6%
MIG 22.7 1.35 16.8 1,052% 2% 1.9 42.1%
BVH 57.4 2.33 24.6 780% 2% 1.5 37.8%
VNR 27.5 2.29 12 1,061% 1% 1.7 55.2%
SHB 12.8 2.66 4.8 1,792% 1% 1.8 62.4%
STB 20.5 1.90 10.8 999% 1% 1.8 50.6%
PGI 27.2 3.01 9 1,766% 2% 0.7 40.8%
CTG 23.5 3.06 7.7 1,440% 1% 1.6 55.7%
EIB 35.5 1.65 21.5 1,069% 2% 1.2 30.9%

So sánh

EIBHDBMBBNABVNR
Giá Thị Trường 0.00
0   1.1%
0.00
0   2.9%
0.00
0   0.5%
0.00
0   0.8%
0.00
0   -2.5%
EPS/PE 0.00k / 19.390.00k / 6.950.00k / 5.820.00k / 4.110.00k / 10.25
Giá Sổ Sách 0.02
ngàn
0.02
ngàn
0.02
ngàn
0.03
ngàn
0.02
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 377,2171,987,3908,001,21384,01342,320
Khối lượng đang lưu hành 1,235,522,9042,007,290,3303,778,321,777456,446,843150,737,130
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 346,600,287
(28.05%)
0
(0%)
326,236,356
(8.63%)
0
(0%)
41,605,513
(27.6%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 10,608
tỷ VND
28,503
tỷ VND
43,961
tỷ VND
11,533
tỷ VND
1,736
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,039
tỷ VND
6,936
tỷ VND
15,718
tỷ VND
1,512
tỷ VND
346
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 19,073
tỷ VND
33,192
tỷ VND
67,674
tỷ VND
11,777
tỷ VND
3,259
tỷ VND
Tổng Nợ 155,510
tỷ VND
351,074
tỷ VND
590,600
tỷ VND
159,347
tỷ VND
4,298
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 174,582
tỷ VND
384,267
tỷ VND
658,274
tỷ VND
171,124
tỷ VND
7,591
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
261
tỷ VND
ROA / ROE 117% / 1,069180% / 2,090239% / 2,32388% / 1,284455% / 1,061
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 89%91%90%93%57%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 19%24%36%13%20%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 5.20%8.90%14.30%4.30%-26.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 111.20%14.60%23.80%5.40%-0.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -5%-22.20%-16.30%-31%-21.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan NAB


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357