Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Nafoods Group - NAF


NAF (HOSE):   22.10   -0.70  (-3.1%)
Tham Chiếu 22.80
Mở Cửa 22
TN/CN 21.50 / 22.60
Khối Lượng 55,120
KLTB 13 tuần 113,842
KLTB 10 ngày 177,319
CN 52 tuần 23.8
TN 52 tuần 8.5
EPS 0.5 ngàn
PE 43.2 lần
Vốn thị trường 802 Tỷ
KL đang lưu hành 41.74 triệu
Giá sổ sách 10.9 ngàn
ROE 8%
Beta 0.40
EPS 4 quý trước 1,158
MUA BÁN
21.40 6,300 21.50 11,120 21.60 100 22.10 2,140 22.15 1,500 22.20 6,570
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NAF:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 0 531.70 0% 0 0 0%
2018 750 607.50 81% 75 53.80 72%
2017 528 529.90 100% 70 75.90 108%
2016 640 462.70 72% 70 72.10 103%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)12/06/2019

2018
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)07/11/2018
Tỉ lệ: 20/1 (Chia tách cổ phiếu)19/04/2018

2016
5% (500 đồng tiền mặt)06/07/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
ADX(14) DI+ Vượt xuống ADX-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 49.1%)
EPS:
 
51.2%
PE:
 
42.9%
ROA:
 
50.7%
ROE:
 
49.8%
P/B:
 
33.5%
ĐÁY CP:
 
4.9%
Hệ Số Nợ:
 
45.6%
BETA:
 
77.0%
THANH KHOẢN:
 
86.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (55 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HAT 32 7,144 4.5 36% 163% 0.1 72.7%
ANT 6 0 0 -40% 0% 0 16.1%
NDF 1.4 1,090 1.3 10% 13% 0 70.1%
MSN 80.9 3,239 25 12% 261% 1.3 66.6%
KDC 21.2 291 72.9 3% 66% 0.3 56.2%
HHC 93.5 2,531 36.9 11% 393% -1.8 40.3%
BBC 63.7 7,116 9 12% 105% 0.5 70.8%
CAN 30 2,031 14.8 10% 141% -0.2 41.8%
BSD 35.5 0 0 12% 0% 0 29.8%
HNF 40.8 1,972 20.7 15% 310% 0 51.2%

So sánh

BSQCLCNAFQNSTHB
Giá Thị Trường 25.90
0.30   1.2%
33.00
0   0%
22.10
-0.70   -3.1%
30.20
0   0%
10.50
0   0%
EPS/PE 3.12k / 8.35.47k / 6.00.51k / 43.23.42k / 8.80.78k / 13.4
Giá Sổ Sách 12.83
ngàn
24.05
ngàn
10.94
ngàn
16.66
ngàn
12.63
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,4624,624113,842325,6713,425
Khối lượng đang lưu hành 45,000,00026,207,58341,744,749351,089,53111,424,570
Tổng Vốn Thị Trường 1,166
tỷ VND
865
tỷ VND
923
tỷ VND
10,603
tỷ VND
120
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
583,066
(2.22%)
3,254,340
(7.8%)
0
(0%)
1,218,000
(10.66%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,590
tỷ VND
19,196
tỷ VND
2,792
tỷ VND
30,750
tỷ VND
8,035
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 374
tỷ VND
1,000
tỷ VND
214
tỷ VND
4,868
tỷ VND
321
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 577
tỷ VND
630
tỷ VND
457
tỷ VND
5,850
tỷ VND
144
tỷ VND
Tổng Nợ 275
tỷ VND
654
tỷ VND
659
tỷ VND
2,463
tỷ VND
215
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 852
tỷ VND
1,284
tỷ VND
1,116
tỷ VND
8,312
tỷ VND
359
tỷ VND
Tiền mặt 40
tỷ VND
38
tỷ VND
15
tỷ VND
218
tỷ VND
64
tỷ VND
ROA / ROE 16% / 2411% / 233% / 814% / 212% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 32%51%59%30%60%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 10%5%8%16%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 5%5.70%39.40%7.30%0.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 8.10%17.50%285%20%-25.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3%17.90%-4.70%-5.40%8.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357