Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Nafoods Group - NAF


NAF (HOSE):   15.10   -0.10  (-0.7%)
Tham Chiếu 15.20
Mở Cửa 15.20
TN/CN 15.10 / 15.30
Khối Lượng 75,560
KLTB 13 tuần 101,869
KLTB 10 ngày 379,826
CN 52 tuần 16.5
TN 52 tuần 9.1
EPS 1.2 ngàn
PE 12.3 lần
Vốn thị trường 548 Tỷ
KL đang lưu hành 36.30 triệu
Giá sổ sách 15.1 ngàn
ROE 11%
Beta 0.31
EPS 4 quý trước 2,112
MUA BÁN
15.00 9,100 15.05 5,500 15.10 4,500 15.25 2,550 15.30 3,510 15.40 5,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NAF:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 892,000 0 0% 81,000 0 0%
2018 750,000 172,720 23% 75,000 26,259 35%
2017 528,000 529,939 100% 70,000 75,882 108%
2016 640,000 462,721 72% 70,000 72,129 103%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)07/11/2018
Tỉ lệ: 20/1 (Chia tách cổ phiếu)19/04/2018

2016
5% (500 đồng tiền mặt)06/07/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1
Pivot Tuần Vượt lên S11
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(10)-1
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(50)-2
Đường Giá cắt xuống Kijun Sen-1
CCI(7) Vượt xuống 100-2
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -9


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 59.6%)
EPS:
 
63.0%
PE:
 
60.3%
ROA:
 
63.0%
ROE:
 
59.2%
P/B:
 
54.4%
ĐÁY CP:
 
19.2%
Hệ Số Nợ:
 
55.8%
BETA:
 
75.0%
THANH KHOẢN:
 
86.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (55 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NST 13.9 1,281 10.9 9% 93% -0.0 41.5%
NDF 1.4 1,090 1.3 10% 13% -0.0 65.8%
MCH 98 5,618 17.4 32% 566% 0 61.1%
VLF 0.8 0 0 43% 0% 0.9 37.3%
VDL 25.5 1,281 19.9 10% 201% -0.1 54.5%
BTB 6.8 401 17 3% 48% 0 40.6%
CAN 42 -31 -1,354.8 0% 191% -0.1 15.8%
VNM 129.5 5,860 22.1 39% 859% 0.6 75.2%
BSD 38.5 0 0 23% 0% 0 34.4%
VCF 194 23,965 8.1 45% 368% 0.2 67.9%

So sánh

FCSNAFSABSGCSMB
Giá Thị Trường 9.00
0   0%
15.10
-0.10   -0.7%
239.00
-1   -0.4%
105.00
0   0%
33.20
0   0%
EPS/PE -0.86k / -10.51.23k / 12.36.86k / 34.83.20k / 32.84.69k / 7.1
Giá Sổ Sách 4.58
ngàn
15.15
ngàn
25.12
ngàn
14.23
ngàn
14.85
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 12101,86934,0759010,297
Khối lượng đang lưu hành 29,450,00036,299,782641,281,1867,147,58029,846,648
Tổng Vốn Thị Trường 265
tỷ VND
548
tỷ VND
153,266
tỷ VND
750
tỷ VND
991
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
3,254,340
(8.97%)
0
(0%)
72,103
(1.01%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,684
tỷ VND
1,981
tỷ VND
114,013
tỷ VND
2,462
tỷ VND
6,158
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -89
tỷ VND
208
tỷ VND
15,384
tỷ VND
293
tỷ VND
530
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 135
tỷ VND
496
tỷ VND
16,110
tỷ VND
102
tỷ VND
443
tỷ VND
Tổng Nợ 700
tỷ VND
560
tỷ VND
6,269
tỷ VND
61
tỷ VND
395
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 834
tỷ VND
1,056
tỷ VND
22,379
tỷ VND
162
tỷ VND
839
tỷ VND
Tiền mặt 8
tỷ VND
6
tỷ VND
4,467
tỷ VND
6
tỷ VND
29
tỷ VND
ROA / ROE -3% / -195% / 1121% / 2914% / 2217% / 32
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 84%53%28%37%47%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -5%10%13%12%9%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -12.40%39.40%5.50%7.50%9.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -12,238.60%285%16.60%2.30%27.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3.80%-4.70%11.10%23.70%20.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357