Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Nafoods Group - NAF


NAF (HOSE):   11.60   -0.05  (-0.4%)
Tham Chiếu 11.65
Mở Cửa 11.60
TN/CN 10.85 / 11.65
Khối Lượng 80,270
KLTB 13 tuần 102,824
KLTB 10 ngày 417,064
CN 52 tuần 20.1
TN 52 tuần 9.1
EPS 1.5 ngàn
PE 7.9 lần
Vốn thị trường 384 Tỷ
KL đang lưu hành 36.30 triệu
Giá sổ sách 14.9 ngàn
ROE 13%
Beta 0.32
EPS 4 quý trước 1,985
MUA BÁN
11.50 9,120 11.55 5,200 11.60 860 11.65 10,500 11.70 15,120 11.75 39,450
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NAF:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 750,000 172,720 23% 75,000 26,259 35%
2017 528,000 529,939 100% 70,000 75,882 108%
2016 640,000 462,721 72% 70,000 72,129 103%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)07/11/2018
Tỉ lệ: 20/1 (Chia tách cổ phiếu)19/04/2018

2016
5% (500 đồng tiền mặt)06/07/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-1
Giá vượt xuống EMA(10)-1
CCI(14) Vượt xuống 100-2
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.8%)
EPS:
 
67.0%
PE:
 
73.6%
ROA:
 
73.4%
ROE:
 
63.0%
P/B:
 
65.5%
ĐÁY CP:
 
39.1%
Hệ Số Nợ:
 
58.0%
BETA:
 
75.5%
THANH KHOẢN:
 
86.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HNF 55.4 2,495 22.2 19% 430% 0 42.7%
VTL 17.5 3,729 4.7 33% 128% -0.1 54.4%
VOC 16.4 2,387 6.8 13% 95% 0 67.7%
CAP 36.5 7,556 5 43% 214% 0.1 72.6%
NST 17.1 1,072 16 7% 118% -0.1 37%
NAF 11.6 1,467 7.9 13% 78% 0.3 66.8%
S33 29.3 5,582 5.2 16% 109% 0 65.2%
WSB 48.8 9,016 5.4 24% 129% 0 66.9%
SAF 60 4,754 12.6 35% 443% -0.2 56.2%
HKB 1 -1,440 -0.8 -15% 11% 0.4 43.5%

So sánh

IFCNAFNDFNSTSGC
Giá Thị Trường 12.00
0   0%
11.60
-0.05   -0.4%
1.40
0   0%
17.10
0   0%
79.50
0   0%
EPS/PE 1.72k / 7.01.47k / 7.91.09k / 1.31.07k / 16.03.50k / 22.7
Giá Sổ Sách 16.88
ngàn
14.85
ngàn
11.09
ngàn
14.43
ngàn
13.90
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 640102,8243,839351221
Khối lượng đang lưu hành 3,000,00036,300,0007,853,80011,202,0037,147,580
Tổng Vốn Thị Trường 36
tỷ VND
421
tỷ VND
11
tỷ VND
192
tỷ VND
568
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
3,254,340
(8.97%)
189,000
(2.41%)
758,891
(6.77%)
72,103
(1.01%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 18
tỷ VND
1,826
tỷ VND
260
tỷ VND
7,213
tỷ VND
2,313
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 3
tỷ VND
198
tỷ VND
10
tỷ VND
121
tỷ VND
280
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 51
tỷ VND
490
tỷ VND
87
tỷ VND
162
tỷ VND
99
tỷ VND
Tổng Nợ 172
tỷ VND
442
tỷ VND
12
tỷ VND
277
tỷ VND
54
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 223
tỷ VND
932
tỷ VND
99
tỷ VND
439
tỷ VND
153
tỷ VND
Tiền mặt 7
tỷ VND
18
tỷ VND
5
tỷ VND
6
tỷ VND
6
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 107% / 139% / 103% / 716% / 25
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 77%47%12%63%35%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 18%11%4%2%12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -60.90%498.60%-13.70%-2.90%10.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -5,263%266.50%-1,914.20%-76%13.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3.90%-2.80%-23.60%10.20%22.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357