Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Nafoods Group - NAF


NAF (HOSE):   14.40   0.05  (0.3%)
Tham Chiếu 14.35
Mở Cửa 14.30
TN/CN 14.30 / 14.40
Khối Lượng 63,980
KLTB 13 tuần 134,199
KLTB 10 ngày 379,826
CN 52 tuần 17.2
TN 52 tuần 9.1
EPS 1.2 ngàn
PE 11.7 lần
Vốn thị trường 474 Tỷ
KL đang lưu hành 36.30 triệu
Giá sổ sách 15.1 ngàn
ROE 12%
Beta 0.31
EPS 4 quý trước 2,155
MUA BÁN
14.20 16,100 14.30 7,360 14.35 100 14.40 4,220 14.50 12,730 14.60 5,660
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NAF:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 750,000 172,720 23% 75,000 26,259 35%
2017 528,000 529,939 100% 70,000 75,882 108%
2016 640,000 462,721 72% 70,000 72,129 103%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)07/11/2018
Tỉ lệ: 20/1 (Chia tách cổ phiếu)19/04/2018

2016
5% (500 đồng tiền mặt)06/07/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(20)1
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SKD(7) > 80-1
William(7) > -20-1
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.8%)
EPS:
 
62.3%
PE:
 
59.1%
ROA:
 
68.5%
ROE:
 
60.6%
P/B:
 
56.4%
ĐÁY CP:
 
21.3%
Hệ Số Nợ:
 
56.3%
BETA:
 
74.7%
THANH KHOẢN:
 
88.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
MCH 106 5,311 20.3 34% 678% 0 57%
BBC 64 5,952 10.9 11% 117% 0.4 67.9%
GTN 10.7 453 23.7 5% 70% 0.8 61.8%
NAF 14.4 1,230 11.7 12% 95% 0.3 60.8%
VCF 145 24,127 6 53% 323% 0.2 74%
FMC 31.7 4,093 7.8 26% 204% 1.0 67.5%
VOC 15.2 2,450 6 13% 84% 0 69.8%
FCS 9 -1,033 -8.7 -22% 191% 0 18.8%
TAC 26 3,018 8.6 18% 154% 0.2 66.6%
VNM 134.5 5,541 24.2 37% 899% 0.6 73.8%

So sánh

KDCMSNNAFQNSVCF
Giá Thị Trường 20.00
-0.75   -3.6%
78.00
-2.10   -2.6%
14.40
0.05   0.3%
43.00
0.30   0.7%
145.00
0   0%
EPS/PE 0.46k / 45.25.57k / 14.41.23k / 11.73.83k / 11.224.13k / 6.0
Giá Sổ Sách 33.02
ngàn
21.15
ngàn
15.15
ngàn
17.17
ngàn
44.94
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 123,327749,371134,199382,876402
Khối lượng đang lưu hành 255,161,1411,163,149,54836,300,000292,574,60926,579,135
Tổng Vốn Thị Trường 5,103
tỷ VND
90,726
tỷ VND
523
tỷ VND
12,581
tỷ VND
3,854
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 51,837,002
(20.32%)
221,830,127
(19.07%)
3,254,340
(8.97%)
0
(0%)
7,812,442
(29.39%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 43,999
tỷ VND
196,315
tỷ VND
1,981
tỷ VND
24,766
tỷ VND
22,534
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 9,795
tỷ VND
19,796
tỷ VND
208
tỷ VND
3,897
tỷ VND
2,853
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 8,426
tỷ VND
22,273
tỷ VND
500
tỷ VND
5,024
tỷ VND
1,194
tỷ VND
Tổng Nợ 3,823
tỷ VND
42,542
tỷ VND
498
tỷ VND
2,834
tỷ VND
805
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 12,249
tỷ VND
64,815
tỷ VND
998
tỷ VND
7,858
tỷ VND
1,999
tỷ VND
Tiền mặt 684
tỷ VND
4,955
tỷ VND
23
tỷ VND
470
tỷ VND
534
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 211% / 336% / 1214% / 2232% / 53
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 31%66%50%36%40%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 22%10%10%16%13%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 32.90%34.30%498.60%9.30%9.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 157.80%71.20%266.50%12.30%8.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 43.10%14.70%-2.90%-5.50%18.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357