Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Nafoods Group - NAF


NAF (HOSE):   23.50   0.10  (0.4%)
Tham Chiếu 23.40
Mở Cửa 23.40
TN/CN 23.10 / 23.50
Khối Lượng 67,140
KLTB 13 tuần 51,815
KLTB 10 ngày 86,242
CN 52 tuần 27.5
TN 52 tuần 18.7
EPS 1.3 ngàn
PE 17.4 lần
Vốn thị trường 1,044 Tỷ
KL đang lưu hành 44.44 triệu
Giá sổ sách 15.7 ngàn
ROE 9%
Beta 0.30
EPS 4 quý trước 798
MUA BÁN
23.10 810 23.25 100 23.30 150 23.50 740 23.70 10 23.80 10
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NAF:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 1,350,000 290.80 0% 66,000 16.20 0%
2019 0 1,069.70 0% 0 0 0%
2018 750 607.50 81% 75 53.80 72%
2017 528 529.90 100% 70 75.90 108%
2016 640 462.70 72% 70 72.10 103%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)12/06/2019

2018
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)07/11/2018
Tỉ lệ: 20/1 (Chia tách cổ phiếu)19/04/2018

2016
5% (500 đồng tiền mặt)06/07/2016




Gía trung bình: 23.25

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 61.5%)
EPS:
 
71.2%
PE:
 
57.1%
ROA:
 
68.4%
ROE:
 
59.3%
P/B:
 
44.4%
ĐÁY CP:
 
50.1%
Hệ Số Nợ:
 
52.1%
BETA:
 
75.7%
THANH KHOẢN:
 
75.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (55 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
GTN 20.7 141 146.8 3% 144% 0.9 58%
HAD 13 2,274 5.7 12% 71% -0.1 67.8%
HAT 19.6 4,767 4.1 22% 92% 0.8 77.9%
FCC 11 0 0 -32% 0% 0 27.9%
ANT 10.7 0 0 11% 0% 0 26.1%
WSB 37 10,160 3.6 24% 86% 0 76.3%
BTB 7 175 40 3% 50% 0 39.2%
IFC 10.7 573 18.7 1% 34% 0 48.5%
NST 17.9 696 25.7 5% 118% -0.1 39.4%
BBC 48 5,494 8.7 8% 73% 0.6 71.1%

So sánh

HHCMSNNAFSABVSN
Giá Thị Trường 101.00
101   0%
56.90
56.90   -0.9%
23.50
23.50   0.4%
206.00
206   0.5%
28.80
28.80   2.5%
EPS/PE 1.59k / 63.44.40k / 12.91.35k / 17.47.48k / 27.52.30k / 12.5
Giá Sổ Sách 25.68
ngàn
44.11
ngàn
15.70
ngàn
28.83
ngàn
13.78
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 291,823,96651,81591,35211,016
Khối lượng đang lưu hành 16,425,0001,168,946,44744,439,850641,281,18680,914,300
Tổng Vốn Thị Trường 1,659
tỷ VND
66,513
tỷ VND
1,044
tỷ VND
132,104
tỷ VND
2,330
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 378,200
(2.3%)
221,830,127
(18.98%)
3,254,340
(7.32%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 9,736
tỷ VND
265,027
tỷ VND
3,621
tỷ VND
157,085
tỷ VND
19,531
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 364
tỷ VND
27,049
tỷ VND
279
tỷ VND
21,404
tỷ VND
651
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 422
tỷ VND
51,566
tỷ VND
698
tỷ VND
18,487
tỷ VND
1,115
tỷ VND
Tổng Nợ 720
tỷ VND
53,509
tỷ VND
610
tỷ VND
5,700
tỷ VND
632
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,142
tỷ VND
105,076
tỷ VND
1,308
tỷ VND
24,187
tỷ VND
1,747
tỷ VND
Tiền mặt 25
tỷ VND
3,711
tỷ VND
11
tỷ VND
2,447
tỷ VND
344
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 65% / 115% / 921% / 2711% / 17
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 63%51%47%24%36%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%10%8%14%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 7.30%24.30%34.10%9.20%4.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 9.80%27.60%46.60%14.80%10.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 22.90%10.70%7.30%8.20%-8.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan NAF


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357