Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Nafoods Group - NAF


NAF (HOSE):   25   0.45  (1.8%)
Tham Chiếu 24.55
Mở Cửa 24.50
TN/CN 22.85 / 25.20
Khối Lượng 1,143,900
KLTB 13 tuần 235,470
KLTB 10 ngày 383,800
CN 52 tuần 27.3
TN 52 tuần 17.9
EPS 1.4 ngàn
PE 17.6 lần
Vốn thị trường 1,111 Tỷ
Khối Lượng Niêm yết 44.44 triệu
Giá sổ sách 16.6 ngàn
ROE 9%
Beta 0.42
EPS 4 quý trước 1,101
MUA BÁN
24.50 10,100 24.55 20,000 24.60 14,200 25.00 15,400 25.10 17,800 25.15 5,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NAF:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 1,350,000 1,216.10 0% 66,000 61.30 0%
2019 911,000 1,069.70 0% 50,500 47.90 0%
2018 750,000 607.50 0% 75,000 40.40 0%
2017 528,000 529.90 0% 70,000 65.50 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)12/06/2019

2018
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)07/11/2018
Tỉ lệ: 20/1 (Chia tách cổ phiếu)19/04/2018

2016
5% (500 đồng tiền mặt)06/07/2016




Gía trung bình: 24.7

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 61.9%)
EPS:
 
72.5%
PE:
 
61.8%
ROA:
 
63.0%
ROE:
 
60.2%
P/B:
 
35.6%
ĐÁY CP:
 
63.0%
Hệ Số Nợ:
 
51.0%
BETA:
 
71.5%
THANH KHOẢN:
 
78.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (55 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HAT 20.8 1,346 15.5 13% 102% 0.3 63.6%
CLC 36 4,920 7.3 18% 125% 0.6 74.9%
KTS 18.9 580 32.6 2% 60% 0.9 51%
SLS 122 12,289 9.9 21% 224% 0.9 66.5%
SAB 154.2 7,366 20.9 23% 466% 0.9 76%
SMB 41.4 5,321 7.8 32% 237% 0.3 69.5%
THB 10 271 36.9 2% 78% 0.1 53.4%
MCF 9.6 1,067 9 9% 85% 0.4 69.8%
SGC 73.1 4,319 16.9 26% 441% 0.1 65.2%
BSD 36 0 0 22% 175% 0 36.5%

So sánh

BBCHNMNAFTACTHB
Giá Thị Trường 0.00
0   0%
0.00
0   0%
0.00
0   1.8%
0.00
0   -3.9%
0.00
0   -2.9%
EPS/PE 0k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.00
Giá Sổ Sách 72.00
ngàn
5.75
ngàn
16.64
ngàn
15.52
ngàn
12.89
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,93914,912235,47051,4507,074
Khối lượng đang lưu hành 15,321,60220,000,00044,439,85033,879,64811,424,570
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,545,122
(49.24%)
171,630
(0.86%)
3,254,340
(7.32%)
601,070
(1.77%)
1,218,000
(10.66%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 14,902
tỷ VND
3,638
tỷ VND
4,545
tỷ VND
55,997
tỷ VND
10,124
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 900
tỷ VND
-16
tỷ VND
326
tỷ VND
1,207
tỷ VND
333
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,093
tỷ VND
189
tỷ VND
740
tỷ VND
448
tỷ VND
147
tỷ VND
Tổng Nợ 333
tỷ VND
316
tỷ VND
791
tỷ VND
1,848
tỷ VND
155
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,425
tỷ VND
505
tỷ VND
1,531
tỷ VND
2,296
tỷ VND
303
tỷ VND
Tiền mặt 133
tỷ VND
3
tỷ VND
26
tỷ VND
244
tỷ VND
75
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 00% / 00% / 00% / 00% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 23%63%52%80%51%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%-0%7%2%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1.80%-5.30%21.10%8.80%25.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 2.40%-245.60%8.20%26.20%1.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 38%-5.20%5.30%20.90%11%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan NAF


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357