Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Nội Bài - NAS


NAS (UPCOM):   37.80   3.90  (11.5%)
Tham Chiếu 33.90
Mở Cửa 33
TN/CN 33 / 37.80
Khối Lượng 600
KLTB 13 tuần 1,426
KLTB 10 ngày 4,231
CN 52 tuần 36.0
TN 52 tuần 22.1
EPS 4.5 ngàn
PE 7.3 lần
Vốn thị trường 274 Tỷ
KL đang lưu hành 8.32 triệu
Giá sổ sách 24.7 ngàn
ROE 13%
Beta 0
EPS 4 quý trước 4,528
MUA BÁN
32.50 1,300 33.00 500 33.10 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NAS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 644.80 0 0% 32.50 0 0%
2018 488.10 573.80 118% 26.20 26.10 100%
2017 475.90 526.40 111% 15.70 18.30 117%
2016 0 520.70 0% 30.10 28.70 95%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
25% (2500 đồng tiền mặt)30/05/2019

2018
23% (2300 đồng tiền mặt)29/05/2018

2017
31% (3100 đồng tiền mặt)23/05/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)1
Giá vượt lên EMA(10)1
Giá vượt lên EMA(20)1
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F38.21
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
SKD(7) Vượt lên 202
SKD(14) Vượt lên 202
William(7) Vượt lên -802
William(14) Vượt lên -802
Tổng điểm    14


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
Gravestone Doji Pattern (Ngày)-1
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 61.4%)
EPS:
 
92.0%
PE:
 
78.8%
ROA:
 
79.1%
ROE:
 
67.8%
P/B:
 
44.6%
ĐÁY CP:
 
26.7%
Hệ Số Nợ:
 
66.7%
BETA:
 
41.5%
THANH KHOẢN:
 
55.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Hàng không

Xem tất cả công ty cùng ngành (11 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NCT 72.5 8,751 8.3 56% 465% 0.2 75.7%
MAS 46.6 3,321 14 23% 321% 0.7 65.1%
NCS 28.7 2,341 12.3 20% 239% 0 61.1%
ARM 49.5 2,676 18.5 18% 335% 1.0 53.3%
IHK 7.4 1,578 4.7 13% 60% 0 61.7%
SGN 87.5 8,188 10.2 40% 364% 0.3 78.8%
ACV 77.8 3,130 24.9 21% 526% 0 62.5%
SAS 37.1 3,064 12.1 26% 309% 0 63.7%
VJC 139.5 9,601 14.5 33% 485% 0.6 71.1%
HVN 34.4 1,548 22.4 14% 282% 0.9 60.1%

So sánh

ACVARMIHKNASNCT
Giá Thị Trường 77.80
-0.30   -0.4%
49.50
0   0%
7.40
0   0%
37.80
3.90   11.5%
72.50
0   0%
EPS/PE 3.13k / 24.92.68k / 18.51.58k / 4.74.53k / 7.38.75k / 8.3
Giá Sổ Sách 14.79
ngàn
14.76
ngàn
12.40
ngàn
24.66
ngàn
15.59
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 118,26060021,42616,357
Khối lượng đang lưu hành 2,177,173,2362,592,7402,141,9288,315,76426,166,940
Tổng Vốn Thị Trường 169,384
tỷ VND
128
tỷ VND
16
tỷ VND
314
tỷ VND
1,897
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
244,800
(9.44%)
0
(0%)
0
(0%)
3,565,585
(13.63%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 55,049
tỷ VND
2,929
tỷ VND
985
tỷ VND
898
tỷ VND
4,048
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 19,328
tỷ VND
79
tỷ VND
18
tỷ VND
64
tỷ VND
1,215
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 32,208
tỷ VND
38
tỷ VND
29
tỷ VND
201
tỷ VND
408
tỷ VND
Tổng Nợ 26,520
tỷ VND
258
tỷ VND
37
tỷ VND
129
tỷ VND
72
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 58,727
tỷ VND
296
tỷ VND
65
tỷ VND
330
tỷ VND
480
tỷ VND
Tiền mặt 821
tỷ VND
36
tỷ VND
4
tỷ VND
52
tỷ VND
47
tỷ VND
ROA / ROE 12% / 212% / 185% / 138% / 1348% / 56
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 45%87%56%39%15%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 35%3%2%7%30%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 11.40%-7.60%11.50%0.30%4.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 42.30%-1.30%9.90%-4.30%0.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.50%16.70%24.60%-1%7.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357