Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần đầu tư Năm Bảy Bảy - NBB


NBB (HOSE):   20.30   0.05  (0.2%)
Tham Chiếu 20.25
Mở Cửa 20.40
TN/CN 19.80 / 20.40
Khối Lượng 170,790
KLTB 13 tuần 74,522
KLTB 10 ngày 58,904
CN 52 tuần 22.5
TN 52 tuần 17.5
EPS 4.3 ngàn
PE 4.7 lần
Vốn thị trường 2,040 Tỷ
KL đang lưu hành 100.34 triệu
Giá sổ sách 21.6 ngàn
ROE 20%
Beta 0.48
EPS 4 quý trước 873
MUA BÁN
19.85 6,500 19.90 13,640 20.25 5,000 20.30 1,620 20.35 1,000 20.40 5,110
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NBB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 1,516 271.10 18% 153 350.60 229%
2018 850 1,139.40 134% 170 156 92%
2017 1,000 1,058.50 106% 72 74 103%
2016 210 41.20 20% 51 43.50 85%
2015 298.80 96.80 32% 70 28.10 40%
2014 307 243.70 79% 70 36.70 52%
2013 601.20 202.70 34% 92 24.40 27%
2012 780.90 473.90 61% 216.60 170 78%
2011 635 420.60 66% 160 68.90 43%
2010 550 485.30 88% 110 123.50 112%
2009 239.30 343 143% 65 122.20 188%
2008 228.10 178.70 78% 65.30 56.70 87%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)26/06/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)28/02/2017

2014
10% (1000 đồng tiền mặt)19/06/2014
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)19/06/2014

2013
16% (1600 đồng tiền mặt)27/06/2013
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)27/06/2013





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 73.9%)
EPS:
 
91.5%
PE:
 
91.0%
ROA:
 
79.6%
ROE:
 
84.1%
P/B:
 
57.9%
ĐÁY CP:
 
55.4%
Hệ Số Nợ:
 
40.0%
BETA:
 
81.4%
THANH KHOẢN:
 
84.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NBB 20.3 4,345 4.7 20% 94% 0.5 73.9%
DRH 3.4 1,077 3.2 8% 26% -0.5 58.3%
HDG 29.9 11,084 2.7 47% 110% 1.0 78%
SC5 23 2,663 8.6 11% 99% 0.4 59.1%
NTL 23.2 3,409 6.8 20% 136% 1.1 73.8%
OGC 3.6 144 25.2 9% 133% 0.7 57.9%
SZL 40.3 5,497 7.3 17% 121% 0.7 71.9%
D2D 64 13,427 4.8 40% 192% 1.0 71.5%
LHG 15.5 2,773 5.6 12% 67% 0.8 79.1%
LGL 7.3 2,827 2.6 17% 44% 0.7 76.5%

So sánh

CVHM1901CVHM1902DLGDTAITANBBVHM
Giá Thị Trường 1.15
0.17   17.3%
11.78
1.25   11.9%
1.97
0   0%
5.74
0.05   0.9%
2.64
0   0%
20.30
0.05   0.2%
89.40
1.90   2.2%
EPS/PE 0k / 0.00k / 0.00.32k / 6.10.38k / 15.10.19k / 14.04.35k / 4.75.94k / 15.0
Giá Sổ Sách 0
ngàn
0
ngàn
11.95
ngàn
10.71
ngàn
11.29
ngàn
21.56
ngàn
18.95
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 16,55322,3474,963,9885,1562,308,05174,5221,082,975
Khối lượng đang lưu hành 5,000,0001,000,000299,309,72017,630,000937,883,609100,336,2563,349,513,918
Tổng Vốn Thị Trường 6
tỷ VND
12
tỷ VND
590
tỷ VND
101
tỷ VND
2,476
tỷ VND
2,037
tỷ VND
299,447
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
37,644,372
(12.58%)
226,180
(1.28%)
113,145,899
(12.06%)
19,365,500
(19.3%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
0
tỷ VND
17,105
tỷ VND
445
tỷ VND
12,369
tỷ VND
5,093
tỷ VND
88,367
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
0
tỷ VND
544
tỷ VND
31
tỷ VND
2,873
tỷ VND
1,247
tỷ VND
32,567
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 0
tỷ VND
0
tỷ VND
3,576
tỷ VND
184
tỷ VND
10,585
tỷ VND
2,163
tỷ VND
63,483
tỷ VND
Tổng Nợ 0
tỷ VND
0
tỷ VND
5,339
tỷ VND
291
tỷ VND
2,936
tỷ VND
3,188
tỷ VND
98,178
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 0
tỷ VND
0
tỷ VND
8,916
tỷ VND
475
tỷ VND
13,521
tỷ VND
5,351
tỷ VND
161,662
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
0
tỷ VND
88
tỷ VND
41
tỷ VND
62
tỷ VND
147
tỷ VND
9,038
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 00% / 01% / 31% / 41% / 28% / 2014% / 35
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 0%0%60%61%22%60%61%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%0%3%7%23%24%37%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0%0%31.50%12.50%45.80%475.50%73.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0%0%478.30%356.30%223.80%49%263.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%0%-8.80%10.20%6.10%19.60%-3.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357