Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần đầu tư Năm Bảy Bảy - NBB


NBB (HOSE):   19.50   0  (0%)
Tham Chiếu 19.50
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 16,980
KLTB 10 ngày 6,463
CN 52 tuần 26.7
TN 52 tuần 15.3
EPS 0.7 ngàn
PE 28 lần
Vốn thị trường 1,903 Tỷ
KL đang lưu hành 97.43 triệu
Giá sổ sách 20.1 ngàn
ROE 4%
Beta 0.50
EPS 4 quý trước 924
MUA BÁN
18.65 1,030 18.75 1,000 18.80 1,000 19.20 530 19.30 3,720 19.40 5,350
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NBB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 850,000 493,326 58% 170,000 40,414 24%
2017 1,000,000 1,058,507 106% 72,000 73,982 103%
2016 210,000 41,226 20% 51,000 43,478 85%
2015 298,800 96,797 32% 70,000 28,062 40%
2014 307,000 243,722 79% 70,000 36,698 52%
2013 601,200 202,745 34% 92,020 24,430 27%
2012 780,870 473,872 61% 216,640 169,976 78%
2011 635,000 420,571 66% 160,000 68,856 43%
2010 550,000 485,282 88% 110,000 123,514 112%
2009 239,350 342,953 143% 65,000 122,196 188%
2008 228,087 178,732 78% 65,290 56,708 87%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)26/06/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)28/02/2017

2014
10% (1000 đồng tiền mặt)19/06/2014
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)19/06/2014

2013
16% (1600 đồng tiền mặt)27/06/2013
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)27/06/2013





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới170 (lần)
CCI(7) Vượt lên -100219 (lần)
CCI(14) Vượt lên -100223 (lần)
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR đảo chiều giảm-235 (lần)
MACD(12,26,9) Vượt xuống EMA-234 (lần)
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 50.6%)
EPS:
 
51.3%
PE:
 
43.3%
ROA:
 
38.0%
ROE:
 
29.5%
P/B:
 
56.3%
ĐÁY CP:
 
43.9%
Hệ Số Nợ:
 
40.5%
BETA:
 
81.7%
THANH KHOẢN:
 
71.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NTL 9.7 1,685 5.7 11% 64% 0.5 71.6%
UDC 3.8 -7 -542.9 0% 33% 0.4 42.8%
CLG 2.8 465 6 4% 23% 0.5 58.8%
RCD 16.4 0 0 4% 0% 0 31.5%
OGC 3.1 -612 -5.1 -20% 114% 0.6 33.6%
IDI 12.9 3,267 3.9 24% 92% 0.9 72.3%
TDC 8.6 2,232 3.8 21% 77% 0.4 66.1%
PPI 1.2 -1,130 -1.1 -14% 15% 0.2 44.1%
NTB 0.4 -7,518 -0.1 28% -1% 0.9 40.4%
KAC 8 824 9.7 6% 63% -0.1 52.3%

So sánh

NBBSC5TIGUDCVIC
Giá Thị Trường 19.50
0   0%
29.95
1.95   7.0%
3.00
0.10   3.4%
3.80
-0.03   -0.8%
99.60
0.60   0.6%
EPS/PE 0.70k / 28.03.78k / 7.90.86k / 3.5-0.01k / -542.91.68k / 59.5
Giá Sổ Sách 20.09
ngàn
21.73
ngàn
10.83
ngàn
11.52
ngàn
27.25
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 16,9801,373267,24018,4031,516,862
Khối lượng đang lưu hành 97,432,17414,984,54377,243,25034,706,0003,191,626,624
Tổng Vốn Thị Trường 1,900
tỷ VND
449
tỷ VND
232
tỷ VND
132
tỷ VND
317,886
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 19,365,500
(19.88%)
703,831
(4.7%)
13,123,090
(16.99%)
5,900
(0.02%)
247,923,112
(7.77%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,176
tỷ VND
15,318
tỷ VND
1,108
tỷ VND
3,958
tỷ VND
307,599
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 781
tỷ VND
454
tỷ VND
249
tỷ VND
44
tỷ VND
25,983
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,957
tỷ VND
326
tỷ VND
837
tỷ VND
400
tỷ VND
86,987
tỷ VND
Tổng Nợ 2,720
tỷ VND
2,123
tỷ VND
204
tỷ VND
719
tỷ VND
162,018
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 4,677
tỷ VND
2,449
tỷ VND
1,040
tỷ VND
1,118
tỷ VND
249,005
tỷ VND
Tiền mặt 80
tỷ VND
469
tỷ VND
131
tỷ VND
18
tỷ VND
13,304
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 42% / 176% / 80% / 03% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%87%20%64%65%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 19%3%23%1%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 462.60%8.70%206.60%28.40%66.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 9.90%109%131.40%366%90.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 21%16.50%2.10%-5.50%24.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357